(Top Banner Ad)
choreograph
C1
verb C1 Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Khiêu vũ

choreograph

UK: /ˈkɒriəˌɡræf/ • US: /ˈkɔːriəˌɡræf/

Nghĩa tiếng Việt

biên đạo múa dàn dựng lên kế hoạch chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to compose the sequence of steps and moves for (a performance of dance or figure skating).

Vietnamese Meaning

biên đạo (múa, trượt băng nghệ thuật...), dàn dựng các bước nhảy và động tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was hired to choreograph the new musical."

    "Cô ấy được thuê để biên đạo vở nhạc kịch mới."

  • "He has choreographed several award-winning musicals."

    "Anh ấy đã biên đạo nhiều vở nhạc kịch đoạt giải."

  • "The media campaign was meticulously choreographed."

    "Chiến dịch truyền thông đã được lên kế hoạch tỉ mỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Choreography Nghệ thuật biên đạo; bài múa đã được dàn dựng
Noun (Person) Choreographer Biên đạo múa
Adjective Choreographic Thuộc về biên đạo múa
Adverb Choreographically Theo cách biên đạo, về mặt biên đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Âm nhạc, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
χορός (khoros)
Greek
γραφία (graphia)
English (18th Century)
Choreography (N.)
English (19th Century)
Choreograph (V.)

Nghệ Thuật 'Viết' Vũ Điệu

Từ 'choreograph' xuất phát từ danh từ 'choreography', được tạo ra bằng cách ghép hai gốc Hy Lạp cổ đại: *khoros* (nghĩa là 'hợp xướng' hoặc 'vũ điệu') và *graphia* (nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của từ này là nghệ thuật ghi chép và mô tả lại các bước nhảy, sau này mới phát triển thành hành động sáng tạo và dàn dựng các bước nhảy.

Phân biệt Danh từ và Động từ

Mặc dù danh từ 'choreography' (nghệ thuật biên đạo) đã tồn tại từ lâu, động từ 'to choreograph' (biên đạo, dàn dựng) là một phát triển tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong giới sân khấu và điện ảnh.

Usage Note

Từ 'choreograph' thường được dùng để chỉ việc tạo ra một chuỗi các động tác có tính nghệ thuật và phối hợp, thường là cho một buổi biểu diễn. Nó bao hàm sự sáng tạo và kỹ thuật trong việc sắp xếp các động tác. Nó khác với 'arrange' ở chỗ 'arrange' có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.

Prepositions

for

'Choreograph for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của việc biên đạo. Ví dụ: 'He choreographed a dance for the school play.' (Anh ấy biên đạo một điệu nhảy cho vở kịch của trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Choreograph (Tính chất)
  • Carefully carefully choreograph a scene
    (dàn dựng một cảnh quay/cảnh múa một cách cẩn thận)
  • Intricately intricately choreograph the movements
    (biên đạo các động tác một cách phức tạp, tinh xảo)
  • Seamlessly seamlessly choreograph the transition
    (dàn xếp sự chuyển đổi một cách trôi chảy, liền mạch)
Noun (Object) + Choreograph (Dàn dựng cái gì)
  • A dance/ballet choreograph a complex ballet
    (biên đạo một vở ballet phức tạp)
  • A fight scene choreograph a thrilling fight scene
    (dàn dựng một cảnh hành động (đánh nhau) kịch tính)
  • An event/meeting choreograph a major political event
    (sắp xếp, dàn xếp (theo nghĩa bóng) một sự kiện chính trị lớn)

Idioms

  • A perfectly choreographed routine/event

    Một màn trình diễn/sự kiện được sắp xếp hoàn hảo (ám chỉ sự phối hợp nhịp nhàng, không có lỗi)

    "The whole fundraising dinner was a perfectly choreographed event, running exactly on schedule."

    (Toàn bộ bữa tiệc gây quỹ là một sự kiện được sắp xếp hoàn hảo, diễn ra đúng theo lịch trình.)

  • To choreograph the optics (of something)

    Sắp xếp, dàn dựng hình ảnh/cách mọi người nhìn nhận về một việc gì đó (thường dùng trong chính trị hoặc truyền thông)

    "The press team carefully choreographed the optics of the meeting to ensure a positive public response."

    (Đội ngũ truyền thông đã cẩn thận dàn xếp hình ảnh của cuộc họp để đảm bảo phản ứng tích cực từ công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choreograph

verb
Lật mặt

biên đạo (múa, trượt băng nghệ thuật...), dàn dựng các bước nhảy và động tác.

"She was hired to choreograph the new musical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She choreographs dances for the school musical every year.
Cô ấy biên đạo các điệu nhảy cho buổi nhạc kịch của trường mỗi năm.
Phủ định
He does not choreograph ballet; he specializes in hip-hop.
Anh ấy không biên đạo múa ba lê; anh ấy chuyên về hip-hop.
Nghi vấn
Does the choreographer usually work with a live orchestra?
Biên đạo múa có thường làm việc với dàn nhạc sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choreograph".

Vai trò của Biên đạo múa trong Ballet

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là ballet cổ điển (như ở Nga và Pháp), vai trò của biên đạo múa ('choreographer') vô cùng quan trọng. Họ không chỉ sáng tạo bước nhảy mà còn định hình cấu trúc kịch, cảm xúc và thông điệp của toàn bộ vở diễn. Các biên đạo nổi tiếng như George Balanchine và Martha Graham đã định nghĩa lại các trường phái múa hiện đại.

Choreograph và Kế hoạch hóa

Ngày nay, từ 'choreograph' đã được mở rộng ý nghĩa ra ngoài lĩnh vực khiêu vũ, ám chỉ việc tổ chức hoặc lên kế hoạch một cách chi tiết và phức tạp cho bất kỳ sự kiện nào. Ví dụ, người ta có thể 'choreograph a business deal' (dàn xếp một thỏa thuận kinh doanh) để đảm bảo mọi bước đều diễn ra suôn sẻ và có lợi nhất.