christen
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Christen'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm lễ rửa tội và đặt tên cho (một đứa bé); rửa tội.
Ví dụ Thực tế với 'Christen'
-
"The baby was christened in the village church."
"Đứa bé đã được rửa tội tại nhà thờ trong làng."
-
"The new theatre was christened with a performance of Hamlet."
"Nhà hát mới đã được ra mắt với một buổi biểu diễn vở Hamlet."
-
"She christened her new car 'Betsy'."
"Cô ấy đã đặt tên cho chiếc xe mới của mình là 'Betsy'."
Từ loại & Từ liên quan của 'Christen'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: christen
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Christen'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'christen' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo. Nó nhấn mạnh hành động chính thức đặt tên cho một người khi họ gia nhập cộng đồng tôn giáo. Mặc dù có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc đặt tên cho một vật thể (ví dụ: một con tàu), cách sử dụng này ít phổ biến hơn và thường mang tính chất trang trọng hoặc hài hước. Sự khác biệt với 'baptize' là 'christen' bao hàm cả hành động đặt tên, trong khi 'baptize' chỉ đề cập đến nghi lễ rửa tội.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Christen with' thường đề cập đến việc sử dụng nước thánh trong lễ rửa tội. 'Christen after' đề cập đến việc đặt tên theo một người nào đó.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Christen'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They decided to christen the new ship 'Adventure' to honor the first voyage.
|
Họ quyết định làm lễ đặt tên con tàu mới là 'Adventure' để vinh danh chuyến đi đầu tiên. |
| Phủ định |
They chose not to christen the baby in a traditional ceremony.
|
Họ chọn không làm lễ rửa tội cho đứa bé theo nghi thức truyền thống. |
| Nghi vấn |
Why did they choose to christen the dog with such a formal name?
|
Tại sao họ lại chọn đặt một cái tên trang trọng như vậy cho con chó? |