(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ christen
B2

christen

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

làm lễ rửa tội đặt tên khai trương làm lễ hạ thủy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Christen'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm lễ rửa tội và đặt tên cho (một đứa bé); rửa tội.

Definition (English Meaning)

To give a name to (a baby) at baptism; to baptize.

Ví dụ Thực tế với 'Christen'

  • "The baby was christened in the village church."

    "Đứa bé đã được rửa tội tại nhà thờ trong làng."

  • "The new theatre was christened with a performance of Hamlet."

    "Nhà hát mới đã được ra mắt với một buổi biểu diễn vở Hamlet."

  • "She christened her new car 'Betsy'."

    "Cô ấy đã đặt tên cho chiếc xe mới của mình là 'Betsy'."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Christen'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: christen
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Christen'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'christen' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo. Nó nhấn mạnh hành động chính thức đặt tên cho một người khi họ gia nhập cộng đồng tôn giáo. Mặc dù có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc đặt tên cho một vật thể (ví dụ: một con tàu), cách sử dụng này ít phổ biến hơn và thường mang tính chất trang trọng hoặc hài hước. Sự khác biệt với 'baptize' là 'christen' bao hàm cả hành động đặt tên, trong khi 'baptize' chỉ đề cập đến nghi lễ rửa tội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with after

'Christen with' thường đề cập đến việc sử dụng nước thánh trong lễ rửa tội. 'Christen after' đề cập đến việc đặt tên theo một người nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Christen'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to christen the new ship 'Adventure' to honor the first voyage.
Họ quyết định làm lễ đặt tên con tàu mới là 'Adventure' để vinh danh chuyến đi đầu tiên.
Phủ định
They chose not to christen the baby in a traditional ceremony.
Họ chọn không làm lễ rửa tội cho đứa bé theo nghi thức truyền thống.
Nghi vấn
Why did they choose to christen the dog with such a formal name?
Tại sao họ lại chọn đặt một cái tên trang trọng như vậy cho con chó?
(Vị trí vocab_tab4_inline)