(Top Banner Ad)
christen
B2
Động từ B2 Tôn giáo, Văn hóa

christen

UK: /ˈkrɪsən/ • US: /ˈkrɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

làm lễ rửa tội đặt tên khai trương làm lễ hạ thủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a name to (a baby) at baptism; to baptize.

Vietnamese Meaning

Làm lễ rửa tội và đặt tên cho (một đứa bé); rửa tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was christened in the village church."

    "Đứa bé đã được rửa tội tại nhà thờ trong làng."

  • "The new theatre was christened with a performance of Hamlet."

    "Nhà hát mới đã được ra mắt với một buổi biểu diễn vở Hamlet."

  • "She christened her new car 'Betsy'."

    "Cô ấy đã đặt tên cho chiếc xe mới của mình là 'Betsy'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun christening Lễ rửa tội; Lễ đặt tên (cho em bé, tàu thuyền, vật mới)
Noun Christianity Kitô giáo/Thiên Chúa Giáo
Noun/Adjective Christian Người Kitô giáo; (Thuộc về) Kitô giáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Khristós (Χριστός)
Latin
christus
Old English
cristnian
Modern English
christen

Nguồn Gốc Từ Kitô Giáo

Từ 'christen' ban đầu có nghĩa là 'làm cho ai đó trở thành tín đồ Kitô' (tức là rửa tội). Nó bắt nguồn từ từ 'Christ' (Đấng Kitô/Đấng Được Xức Dầu). Sau này, nghĩa của từ mở rộng, dùng để chỉ hành động đặt tên chính thức hoặc sử dụng vật gì đó lần đầu tiên trong một nghi lễ trang trọng.

Usage Note

Từ 'christen' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo. Nó nhấn mạnh hành động chính thức đặt tên cho một người khi họ gia nhập cộng đồng tôn giáo. Mặc dù có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc đặt tên cho một vật thể (ví dụ: một con tàu), cách sử dụng này ít phổ biến hơn và thường mang tính chất trang trọng hoặc hài hước. Sự khác biệt với 'baptize' là 'christen' bao hàm cả hành động đặt tên, trong khi 'baptize' chỉ đề cập đến nghi lễ rửa tội.

Prepositions

with after

'Christen with' thường đề cập đến việc sử dụng nước thánh trong lễ rửa tội. 'Christen after' đề cập đến việc đặt tên theo một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Christen + Object (Naming)
  • ship to christen a ship
    (Làm lễ hạ thủy và đặt tên cho một con tàu)
  • baby to christen a baby
    (Làm lễ rửa tội và đặt tên cho em bé)
  • building to christen the new building
    (Khánh thành và đặt tên cho tòa nhà mới)
Figurative Use (First Use)
  • kitchen to christen the new kitchen
    (Sử dụng phòng bếp mới lần đầu tiên (thường là nấu một bữa ăn lớn))
  • road to christen the new road
    (Lần đầu tiên đi trên con đường mới)

Idioms

  • christen the house

    Khánh thành hoặc sử dụng ngôi nhà mới lần đầu tiên (thường bằng một bữa tiệc)

    "We'll christen the house next Saturday with a barbecue party."

    (Chúng tôi sẽ khánh thành ngôi nhà vào thứ Bảy tuần tới bằng một bữa tiệc nướng.)

  • to be christened (by)

    Được đặt tên là...

    "The child was christened Thomas by the priest."

    (Đứa trẻ được đặt tên là Thomas bởi vị linh mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

christen

Động từ
Lật mặt

Làm lễ rửa tội và đặt tên cho (một đứa bé); rửa tội.

"The baby was christened in the village church."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to christen the new ship 'Adventure' to honor the first voyage.
Họ quyết định làm lễ đặt tên con tàu mới là 'Adventure' để vinh danh chuyến đi đầu tiên.
Phủ định
They chose not to christen the baby in a traditional ceremony.
Họ chọn không làm lễ rửa tội cho đứa bé theo nghi thức truyền thống.
Nghi vấn
Why did they choose to christen the dog with such a formal name?
Tại sao họ lại chọn đặt một cái tên trang trọng như vậy cho con chó?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, they decided to christen their boat 'The Seafarer'.
Sau khi cân nhắc cẩn thận, họ quyết định đặt tên cho thuyền của họ là 'The Seafarer'.
Phủ định
Despite their traditions, they did not christen the new building, and a formal ceremony was skipped.
Mặc dù có truyền thống của họ, họ đã không làm lễ rửa tội cho tòa nhà mới, và một buổi lễ chính thức đã bị bỏ qua.
Nghi vấn
Knowing their fondness for tradition, did they christen the new bridge, or did they decide on a more modern approach?
Biết họ thích truyền thống, họ có làm lễ rửa tội cho cây cầu mới không, hay họ đã quyết định một cách tiếp cận hiện đại hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christen".

Nghi Thức Đặt Tên Trong Lễ Rửa Tội

Trong các nước phương Tây theo Kitô giáo, lễ rửa tội (christening) là nghi thức quan trọng, nơi đứa trẻ không chỉ được ban phước lành mà còn chính thức nhận tên gọi. Buổi lễ này cũng là dịp Cha đỡ đầu và Mẹ đỡ đầu (Godparents) được chọn để cam kết hỗ trợ định hướng tinh thần cho đứa bé.

Truyền Thống Hạ Thủy Tàu

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của từ 'christen' là trong ngành hàng hải. Khi một con tàu được hạ thủy, nó phải được 'christened'—thường là đập một chai rượu champagne vào thân tàu—để cầu may mắn và sự bảo vệ. Nếu nghi thức này bị bỏ qua, người ta tin rằng con tàu sẽ gặp vận rủi.