baptism
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baptism'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lễ rửa tội, một nghi thức tôn giáo bằng cách rảy nước lên trán hoặc dìm người xuống nước, tượng trưng cho sự thanh tẩy hoặc tái sinh và sự gia nhập vào Giáo hội Cơ đốc.
Definition (English Meaning)
The religious rite of sprinkling water onto a person's forehead or of immersing them in water, symbolizing purification or regeneration and admission to the Christian Church.
Ví dụ Thực tế với 'Baptism'
-
"He received baptism at the age of twelve."
"Anh ấy đã chịu lễ rửa tội năm mười hai tuổi."
-
"Infant baptism is a common practice in many Christian denominations."
"Lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh là một tập tục phổ biến trong nhiều hệ phái Cơ đốc giáo."
-
"The river Jordan is traditionally associated with the baptism of Jesus."
"Sông Jordan theo truyền thống được liên kết với lễ rửa tội của Chúa Giêsu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Baptism'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: baptism
- Adjective: baptismal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Baptism'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Lễ rửa tội là một nghi thức quan trọng trong nhiều hệ phái Cơ đốc giáo, đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc sống mới trong đức tin. Ý nghĩa của nó khác nhau giữa các giáo phái, nhưng thường bao gồm sự tha thứ tội lỗi, sự đón nhận Đức Thánh Linh và sự gia nhập vào cộng đồng các tín hữu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘baptism of’ thường được sử dụng để chỉ loại hình hoặc bản chất của lễ rửa tội (ví dụ: 'baptism of fire'). 'baptism into' thường được sử dụng để chỉ sự gia nhập vào một cộng đồng hoặc tổ chức (ví dụ: 'baptism into the Church').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Baptism'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They appreciate undergoing baptism for their spiritual growth.
|
Họ đánh giá cao việc trải qua lễ rửa tội để phát triển tâm linh của họ. |
| Phủ định |
She avoids mentioning her baptism due to personal reasons.
|
Cô ấy tránh đề cập đến lễ rửa tội của mình vì lý do cá nhân. |
| Nghi vấn |
Do you mind explaining the significance of baptismal vows?
|
Bạn có phiền giải thích ý nghĩa của lời thề rửa tội không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The church celebrates a significant rite of passage: baptism, symbolizing spiritual cleansing and new beginnings.
|
Nhà thờ cử hành một nghi lễ quan trọng: lễ rửa tội, tượng trưng cho sự thanh tẩy tâm linh và khởi đầu mới. |
| Phủ định |
He didn't understand the true significance of the ceremony: baptism is more than just getting wet; it's a commitment to a new life.
|
Anh ấy đã không hiểu ý nghĩa thực sự của buổi lễ: lễ rửa tội không chỉ là việc bị ướt; đó là một sự cam kết với một cuộc sống mới. |
| Nghi vấn |
Is there a special meaning behind the water used in the ritual: baptism signifies purification, washing away past sins?
|
Có một ý nghĩa đặc biệt đằng sau nước được sử dụng trong nghi lễ không: lễ rửa tội tượng trưng cho sự thanh tẩy, gột rửa những tội lỗi trong quá khứ? |