(Top Banner Ad)
baptism
B2
danh từ B2 Tôn giáo

baptism

UK: /ˈbæptɪzəm/ • US: /ˈbæpˌtɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

lễ rửa tội báp têm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The religious rite of sprinkling water onto a person's forehead or of immersing them in water, symbolizing purification or regeneration and admission to the Christian Church.

Vietnamese Meaning

Lễ rửa tội, một nghi thức tôn giáo bằng cách rảy nước lên trán hoặc dìm người xuống nước, tượng trưng cho sự thanh tẩy hoặc tái sinh và sự gia nhập vào Giáo hội Cơ đốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He received baptism at the age of twelve."

    "Anh ấy đã chịu lễ rửa tội năm mười hai tuổi."

  • "Infant baptism is a common practice in many Christian denominations."

    "Lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh là một tập tục phổ biến trong nhiều hệ phái Cơ đốc giáo."

  • "The river Jordan is traditionally associated with the baptism of Jesus."

    "Sông Jordan theo truyền thống được liên kết với lễ rửa tội của Chúa Giêsu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb baptize rửa tội, làm phép rửa tội
Noun Baptist tín đồ đạo Tin lành thuộc giáo phái Baptist; người làm phép rửa tội (tên gọi cho John the Baptist)
Adjective baptismal thuộc về phép rửa tội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βαπτισμός (baptismos)
Latin
baptisma
Old French
baptesme
Middle English
baptem, baptisme
Modern English
baptism

Nguồn gốc 'Nhúng' và 'Ngâm'

Từ 'baptism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'baptismos', có nghĩa là 'nhúng' hoặc 'ngâm'. Điều này phản ánh nghi thức rửa tội ban đầu, nơi người được rửa tội sẽ được nhúng hoàn toàn xuống nước, tượng trưng cho sự thanh tẩy và khởi đầu mới.

Sự Phát Triển Của Ý Nghĩa Tôn Giáo

Theo thời gian, từ 'baptismos' trong tiếng Hy Lạp đã được chuyển sang tiếng Latinh là 'baptisma' và sau đó vào tiếng Pháp cổ là 'baptesme', trước khi đến tiếng Anh. Ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ cụ thể nghi lễ rửa tội trong Kitô giáo, một bí tích quan trọng đánh dấu sự gia nhập vào cộng đồng Kitô hữu và sự gột rửa tội lỗi.

Usage Note

Lễ rửa tội là một nghi thức quan trọng trong nhiều hệ phái Cơ đốc giáo, đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc sống mới trong đức tin. Ý nghĩa của nó khác nhau giữa các giáo phái, nhưng thường bao gồm sự tha thứ tội lỗi, sự đón nhận Đức Thánh Linh và sự gia nhập vào cộng đồng các tín hữu.

Prepositions

of into

‘baptism of’ thường được sử dụng để chỉ loại hình hoặc bản chất của lễ rửa tội (ví dụ: 'baptism of fire'). 'baptism into' thường được sử dụng để chỉ sự gia nhập vào một cộng đồng hoặc tổ chức (ví dụ: 'baptism into the Church').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baptism
  • Christian Christian baptism
    (lễ rửa tội Cơ đốc giáo)
  • infant infant baptism
    (lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh)
  • adult adult baptism
    (lễ rửa tội cho người trưởng thành)
  • symbolic symbolic baptism
    (phép rửa tội mang tính biểu tượng)
Verb + baptism
  • receive receive baptism
    (nhận phép rửa tội)
  • undergo undergo baptism
    (trải qua lễ rửa tội)
  • administer administer baptism
    (cử hành phép rửa tội)
  • perform perform baptism
    (thực hiện phép rửa tội)
Noun + of + baptism
  • sacrament the sacrament of baptism
    (bí tích rửa tội)

Idioms

  • baptism of fire

    Sự thử thách đầu tiên khó khăn; phép thử lửa; trải nghiệm đầu tiên đầy khó khăn và áp lực

    "His first solo flight was a real baptism of fire."

    (Chuyến bay solo đầu tiên của anh ấy thực sự là một phép thử lửa.)

  • baptism by total immersion

    Rửa tội bằng cách nhúng toàn thân (một hình thức rửa tội trong một số giáo phái Kitô giáo)

    "Many Baptist churches practice baptism by total immersion."

    (Nhiều nhà thờ Baptist thực hành rửa tội bằng cách nhúng toàn thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baptism

danh từ
Lật mặt

Lễ rửa tội, một nghi thức tôn giáo bằng cách rảy nước lên trán hoặc dìm người xuống nước, tượng trưng cho sự thanh tẩy hoặc tái sinh và sự gia nhập vào Giáo hội Cơ đốc.

"He received baptism at the age of twelve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They appreciate undergoing baptism for their spiritual growth.
Họ đánh giá cao việc trải qua lễ rửa tội để phát triển tâm linh của họ.
Phủ định
She avoids mentioning her baptism due to personal reasons.
Cô ấy tránh đề cập đến lễ rửa tội của mình vì lý do cá nhân.
Nghi vấn
Do you mind explaining the significance of baptismal vows?
Bạn có phiền giải thích ý nghĩa của lời thề rửa tội không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church celebrates a significant rite of passage: baptism, symbolizing spiritual cleansing and new beginnings.
Nhà thờ cử hành một nghi lễ quan trọng: lễ rửa tội, tượng trưng cho sự thanh tẩy tâm linh và khởi đầu mới.
Phủ định
He didn't understand the true significance of the ceremony: baptism is more than just getting wet; it's a commitment to a new life.
Anh ấy đã không hiểu ý nghĩa thực sự của buổi lễ: lễ rửa tội không chỉ là việc bị ướt; đó là một sự cam kết với một cuộc sống mới.
Nghi vấn
Is there a special meaning behind the water used in the ritual: baptism signifies purification, washing away past sins?
Có một ý nghĩa đặc biệt đằng sau nước được sử dụng trong nghi lễ không: lễ rửa tội tượng trưng cho sự thanh tẩy, gột rửa những tội lỗi trong quá khứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baptism".

Bí tích quan trọng trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, phép rửa tội là một trong những bí tích quan trọng nhất, tượng trưng cho sự thanh tẩy tội lỗi, tái sinh tâm linh và sự gia nhập vào cộng đồng Giáo hội. Nó đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc sống mới trong đức tin.

Biểu tượng của sự Thanh tẩy và Khởi đầu mới

Nước trong phép rửa tội không chỉ là một yếu tố vật chất mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó đại diện cho sự gột rửa khỏi tội lỗi nguyên thủy hoặc cá nhân, và là biểu tượng của một khởi đầu mới, một cam kết sống theo giáo lý Kitô giáo.