(Top Banner Ad)
chronic lung disease
C1
Danh từ C1 Y học

chronic lung disease

Nghĩa tiếng Việt

bệnh phổi mãn tính bệnh phổi kinh niên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-lasting or recurrent lung condition that is not fully curable.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh phổi kéo dài hoặc tái phát, không thể chữa khỏi hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is a major risk factor for developing chronic lung disease."

    "Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính dẫn đến bệnh phổi mãn tính."

  • "She was diagnosed with chronic lung disease at a young age."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh phổi mãn tính khi còn trẻ."

  • "Air pollution can exacerbate symptoms of chronic lung disease."

    "Ô nhiễm không khí có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh phổi mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chronic mãn tính, kéo dài
Adverb chronically một cách mãn tính
Noun chronicity tình trạng mãn tính
Adjective diseased bị mắc bệnh, bị bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khrónos (time)
Proto-Germanic
lungô
Old French
desaise (lack of ease)
Middle English
cronic longe disease

Nguồn gốc từ 'Chronic'

Từ 'chronic' bắt nguồn từ 'Khronos' - vị thần thời gian trong thần thoại Hy Lạp. Trong y học, nó ám chỉ những căn bệnh kéo dài dai dẳng, trái ngược với 'acute' (cấp tính) chỉ diễn ra trong thời gian ngắn.

Sự ghép nối thuật ngữ

Cụm từ này là sự kết hợp của ba yếu tố: thời gian (chronic), cơ quan (lung) và trạng thái bất thường (disease), phản ánh cách tiếp cận phân tích đặc trưng của y học phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các bệnh phổi mãn tính, tiến triển chậm và khó điều trị dứt điểm. Các bệnh thường gặp bao gồm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), xơ nang, hen suyễn nặng, và bệnh phổi mô kẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronic lung disease
  • Obstructive obstructive chronic lung disease
    (bệnh phổi mãn tính tắc nghẽn)
  • Severe severe chronic lung disease
    (bệnh phổi mãn tính nghiêm trọng)
  • Underlying underlying chronic lung disease
    (bệnh phổi mãn tính bệnh nền)
Verb + chronic lung disease
  • Manage manage chronic lung disease
    (kiểm soát/điều trị bệnh phổi mãn tính)
  • Suffer from suffer from chronic lung disease
    (mắc phải/chịu đựng bệnh phổi mãn tính)
  • Diagnose diagnose chronic lung disease
    (chẩn đoán bệnh phổi mãn tính)

Idioms

  • Battle chronic lung disease

    Chiến đấu với bệnh phổi mãn tính

    "He has been battling chronic lung disease for over a decade."

    (Ông ấy đã chiến đấu với căn bệnh phổi mãn tính hơn một thập kỷ qua.)

  • Live with chronic lung disease

    Sống chung với bệnh phổi mãn tính

    "Learning how to live with chronic lung disease requires major lifestyle changes."

    (Học cách sống chung với bệnh phổi mãn tính đòi hỏi những thay đổi lớn trong lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic lung disease

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bệnh phổi kéo dài hoặc tái phát, không thể chữa khỏi hoàn toàn.

"Smoking is a major risk factor for developing chronic lung disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic lung disease".

Nhận thức về tác hại của thuốc lá

Ở các nước phương Tây, 'chronic lung disease' thường gắn liền với các chiến dịch chống hút thuốc lá (COPD). Việc mắc bệnh này thường đi kèm với các chương trình phục hồi chức năng phổi và thay đổi môi trường sống để giảm ô nhiễm.

Ngày Thế giới phòng chống bệnh phổi

Các tổ chức y tế quốc tế thường tổ chức các chiến dịch vào tháng 11 để nâng cao nhận thức cộng đồng về các bệnh phổi mãn tính, nhấn mạnh tầm quan trọng của không khí sạch.