chronic lung disease
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long-lasting or recurrent lung condition that is not fully curable.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng bệnh phổi kéo dài hoặc tái phát, không thể chữa khỏi hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking is a major risk factor for developing chronic lung disease."
"Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính dẫn đến bệnh phổi mãn tính."
-
"She was diagnosed with chronic lung disease at a young age."
"Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh phổi mãn tính khi còn trẻ."
-
"Air pollution can exacerbate symptoms of chronic lung disease."
"Ô nhiễm không khí có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh phổi mãn tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ các bệnh phổi mãn tính, tiến triển chậm và khó điều trị dứt điểm. Các bệnh thường gặp bao gồm bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), xơ nang, hen suyễn nặng, và bệnh phổi mô kẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Obstructive obstructive chronic lung disease (bệnh phổi mãn tính tắc nghẽn)
-
Severe severe chronic lung disease (bệnh phổi mãn tính nghiêm trọng)
-
Underlying underlying chronic lung disease (bệnh phổi mãn tính bệnh nền)
-
Manage manage chronic lung disease (kiểm soát/điều trị bệnh phổi mãn tính)
-
Suffer from suffer from chronic lung disease (mắc phải/chịu đựng bệnh phổi mãn tính)
-
Diagnose diagnose chronic lung disease (chẩn đoán bệnh phổi mãn tính)
Idioms
-
Battle chronic lung disease
Chiến đấu với bệnh phổi mãn tính
"He has been battling chronic lung disease for over a decade."
(Ông ấy đã chiến đấu với căn bệnh phổi mãn tính hơn một thập kỷ qua.)
-
Live with chronic lung disease
Sống chung với bệnh phổi mãn tính
"Learning how to live with chronic lung disease requires major lifestyle changes."
(Học cách sống chung với bệnh phổi mãn tính đòi hỏi những thay đổi lớn trong lối sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chronic lung disease
Danh từMột tình trạng bệnh phổi kéo dài hoặc tái phát, không thể chữa khỏi hoàn toàn.
"Smoking is a major risk factor for developing chronic lung disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic lung disease".
