(Top Banner Ad)
chronic
B2
tính từ B2 Y học, Đời sống hàng ngày

chronic

UK: /ˈkrɒn.ɪk/ • US: /ˈkrɑː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mãn tính kinh niên dai dẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of an illness) continuing for a long time; (of a problem) difficult to cure or alleviate.

Vietnamese Meaning

(về bệnh tật) kéo dài dai dẳng; (về vấn đề) khó chữa trị hoặc làm giảm bớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffers from chronic back pain."

    "Anh ấy bị đau lưng mãn tính."

  • "Chronic diseases are a leading cause of death worldwide."

    "Các bệnh mãn tính là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới."

  • "The city is facing a chronic housing shortage."

    "Thành phố đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chronicity Tính chất kéo dài, mãn tính (thường dùng trong y học)
Adverb chronically Một cách kéo dài, thường xuyên; mãn tính
Noun chronicle Biên niên sử; bản ghi chép các sự kiện theo trình tự thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
χρόνος (khrónos)
Greek (Adj.)
χρονικός (khronikos)
Latin
chronicus
English (17th Century)
chronic

Nguồn gốc từ 'Thời gian'

Từ 'chronic' (kinh niên, mãn tính) bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ. Từ gốc là 'khronos', có nghĩa là 'thời gian'. Ban đầu, tính từ 'khronikos' chỉ đơn giản là mô tả cái gì đó liên quan đến thời gian. Mãi đến sau này, nó mới được sử dụng chủ yếu trong y học để chỉ những căn bệnh kéo dài dai dẳng, gắn liền với sự trôi qua của thời gian.

Usage Note

Từ 'chronic' thường được dùng để mô tả các bệnh hoặc tình trạng sức khỏe kéo dài trong một thời gian dài hoặc liên tục tái phát. Nó cũng có thể được dùng để mô tả các vấn đề, tình huống tiêu cực kéo dài và khó giải quyết. Khác với 'acute' (cấp tính) là chỉ các bệnh hoặc vấn đề xảy ra đột ngột và thường kéo dài trong thời gian ngắn.

Prepositions

with from

'with': Thường đi với bệnh hoặc tình trạng bệnh (ví dụ: 'chronic pain with arthritis'). 'from': Thường đi với nguyên nhân gây ra bệnh (ví dụ: 'suffering from chronic stress').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Vấn đề/Bệnh tật)
  • disease chronic disease
    (bệnh mãn tính)
  • pain chronic pain
    (cơn đau kinh niên/kéo dài)
  • shortage chronic shortage
    (sự thiếu hụt kéo dài/dai dẳng)
  • unemployment chronic unemployment
    (thất nghiệp kéo dài, thất nghiệp kinh niên)
Verb + Noun Phrase (Đối phó)
  • suffer from suffer from a chronic illness
    (mắc phải một căn bệnh mãn tính)
  • manage manage chronic symptoms
    (quản lý các triệu chứng mãn tính)

Idioms

  • a chronic condition

    Tình trạng sức khỏe mãn tính (không thể chữa khỏi hoàn toàn mà cần quản lý lâu dài)

    "Managing a chronic condition often requires lifestyle changes."

    (Quản lý một tình trạng mãn tính thường đòi hỏi sự thay đổi trong lối sống.)

  • chronic fatigue syndrome (CFS)

    Hội chứng mệt mỏi mãn tính (một bệnh lý phức tạp kéo dài hơn 6 tháng)

    "The doctor diagnosed her with chronic fatigue syndrome."

    (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic

tính từ
Lật mặt

(về bệnh tật) kéo dài dai dẳng; (về vấn đề) khó chữa trị hoặc làm giảm bớt.

"He suffers from chronic back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic".

Sự khác biệt trong Y học: Acute vs. Chronic

Trong hệ thống y tế phương Tây, sự phân biệt giữa bệnh 'cấp tính' (acute – khởi phát nhanh, diễn biến ngắn) và bệnh 'mãn tính' (chronic – kéo dài, thường không thể chữa khỏi hoàn toàn) là rất quan trọng. Các bệnh mãn tính như tiểu đường hay viêm khớp đòi hỏi mô hình chăm sóc và quản lý sức khỏe hoàn toàn khác so với các bệnh cấp tính như cúm hoặc gãy xương.

Chronic Problem: Vấn đề xã hội dai dẳng

Khi được sử dụng ngoài lĩnh vực y tế, 'chronic' mang hàm ý tiêu cực, chỉ ra rằng một vấn đề (như nghèo đói, bất bình đẳng, hoặc thiếu nhà ở) đã tồn tại quá lâu, đã trở nên sâu rễ bén rễ và rất khó để giải quyết triệt để, đòi hỏi các giải pháp lâu dài chứ không phải giải quyết nhất thời.