(Top Banner Ad)
copd (chronic obstructive pulmonary disease)
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Y học

copd (chronic obstructive pulmonary disease)

UK: /ˌsiː əʊ piː ˈdiː/ • US: /ˌsiː oʊ piː ˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính COPD
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A progressive disease that makes it hard to breathe. COPD can cause coughing that produces large amounts of mucus (a slimy substance), wheezing, shortness of breath, chest tightness, and other symptoms.

Vietnamese Meaning

Một bệnh tiến triển gây khó thở. COPD có thể gây ra ho ra nhiều chất nhầy (một chất nhờn), khò khè, khó thở, tức ngực và các triệu chứng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "COPD is a leading cause of death worldwide."

    "COPD là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới."

  • "Smoking is the primary risk factor for COPD."

    "Hút thuốc là yếu tố nguy cơ chính gây ra COPD."

  • "Early diagnosis and treatment can help manage COPD symptoms."

    "Chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp kiểm soát các triệu chứng COPD."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Chronic Mãn tính, kéo dài
Noun Obstruction Sự tắc nghẽn
Noun Pulmonology Khoa hô hấp
Noun Pulmonologist Bác sĩ chuyên khoa hô hấp

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek & Latin
khronos (time) + obstruere (block) + pulmo (lung)
English
Chronic obstructive pulmonary disease
English
COPD (Acronym established in the mid-1960s)

Sự ra đời của thuật ngữ

Trước thập niên 1960, các bác sĩ sử dụng nhiều tên gọi khác nhau cho các bệnh về phổi. Thuật ngữ COPD được chuẩn hóa để bao hàm các tình trạng như khí phế thũng và viêm phế quản mãn tính, giúp thống nhất trong nghiên cứu và điều trị y khoa.

Gốc rễ từ các ngôn ngữ cổ

'Chronic' đến từ tiếng Hy Lạp 'khronos' (thời gian), 'Obstructive' từ tiếng Latin 'obstruere' (chặn lại), và 'Pulmonary' từ tiếng Latin 'pulmo' (phổi). Ghép lại, nó mô tả chính xác một căn bệnh gây tắc nghẽn phổi kéo dài theo thời gian.

Usage Note

COPD là một thuật ngữ chung bao gồm các bệnh như viêm phế quản mãn tính và khí phế thũng. Mức độ nghiêm trọng của COPD khác nhau ở mỗi người. Thuật ngữ này thường được sử dụng bởi các chuyên gia y tế.

Prepositions

with in

'with' thường được sử dụng để chỉ các bệnh đi kèm (e.g., COPD with emphysema). 'in' được sử dụng để chỉ nghiên cứu hoặc tỷ lệ mắc bệnh trong một nhóm (e.g., COPD in smokers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + COPD
  • Severe severe COPD
    (COPD giai đoạn nặng)
  • Stable stable COPD
    (COPD trong giai đoạn ổn định)
Verb + COPD
  • Diagnose diagnose COPD
    (chẩn đoán bệnh COPD)
  • Manage manage COPD
    (kiểm soát/điều trị bệnh COPD)
  • Exacerbate exacerbate COPD
    (làm trầm trọng thêm tình trạng COPD)
Noun + COPD
  • Exacerbation COPD exacerbation
    (đợt cấp của bệnh COPD)
  • Symptoms COPD symptoms
    (các triệu chứng của COPD)

Idioms

  • Short of breath

    Hụt hơi, khó thở (triệu chứng điển hình của COPD)

    "Patients with COPD often feel short of breath even during light activity."

    (Bệnh nhân COPD thường cảm thấy hụt hơi ngay cả khi hoạt động nhẹ.)

  • Living with COPD

    Sống chung với bệnh COPD (cụm từ dùng để chỉ quá trình quản lý bệnh mãn tính)

    "There are many support groups for people living with COPD."

    (Có nhiều nhóm hỗ trợ dành cho những người đang sống chung với bệnh COPD.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copd (chronic obstructive pulmonary disease)

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Một bệnh tiến triển gây khó thở. COPD có thể gây ra ho ra nhiều chất nhầy (một chất nhờn), khò khè, khó thở, tức ngực và các triệu chứng khác.

"COPD is a leading cause of death worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
COPD is a chronic lung disease that obstructs airflow and makes it difficult to breathe.
COPD là một bệnh phổi mãn tính gây tắc nghẽn luồng khí và gây khó thở.
Phủ định
Having a cough does not necessarily mean you have COPD.
Bị ho không nhất thiết có nghĩa là bạn mắc COPD.
Nghi vấn
Is chronic obstructive pulmonary disease (COPD) preventable with lifestyle changes?
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) có thể phòng ngừa được bằng cách thay đổi lối sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copd (chronic obstructive pulmonary disease)".

World COPD Day

Ngày Thế giới phòng chống bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính được tổ chức vào tháng 11 hàng năm nhằm nâng cao nhận thức toàn cầu và cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân COPD.

Mối liên hệ với hút thuốc

Trong văn hóa phương Tây, COPD thường gắn liền với chiến dịch phòng chống thuốc lá. Mặc dù có các nguyên nhân khác như ô nhiễm, nhưng hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu, dẫn đến các chính sách y tế công cộng nghiêm ngặt về thuốc lá tại các nước phát triển.