(Top Banner Ad)
chronological event
B2
noun phrase B2 Lịch sử, Khoa học

chronological event

UK: /ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkl ɪˈvɛnt/ • US: /ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện theo trình tự thời gian chuỗi sự kiện thời gian diễn biến theo thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event arranged in the order in which it occurred.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện được sắp xếp theo thứ tự thời gian mà nó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian presented a chronological event of the war."

    "Nhà sử học đã trình bày một chuỗi sự kiện chiến tranh theo thứ tự thời gian."

  • "The book presents a chronological event of the company's history."

    "Cuốn sách trình bày một chuỗi sự kiện theo thứ tự thời gian về lịch sử của công ty."

  • "Understanding the chronological event of the crime is crucial for the investigation."

    "Hiểu được trình tự thời gian của vụ án là rất quan trọng cho cuộc điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chronology Niên biểu hoặc sự sắp xếp theo trình tự thời gian
Adverb Chronologically Theo thứ tự thời gian
Noun Eventuality Tình huống có thể xảy ra
Adjective Eventful Có nhiều sự kiện quan trọng

Synonyms

sequential event (sự kiện tuần tự)ordered event (sự kiện được sắp xếp)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khrónos (thời gian) + logos (nghiên cứu)
Latin
eventus (kết quả, sự việc)
French
chronologique + évent
Modern English
chronological event

Di sản của Thần Khronos

Từ 'chronological' bắt nguồn từ 'Khronos', vị thần thời gian trong thần thoại Hy Lạp, người kiểm soát dòng chảy vĩnh cửu. Khi kết hợp với 'event' (từ gốc Latin 'evenire' nghĩa là xảy ra), thuật ngữ này mô tả cách chúng ta nắm giữ thời gian bằng cách xâu chuỗi các sự kiện xảy ra như một sợi dây liên kết quá khứ và hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của thứ tự thời gian. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như lịch sử, khoa học và luật pháp, nơi việc xác định trình tự các sự kiện là rất quan trọng. So với 'event', 'chronological event' mang tính cụ thể hơn về cách thức các sự kiện được sắp xếp và xem xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronological event
  • significant significant chronological event
    (sự kiện niên đại quan trọng)
  • key key chronological event
    (sự kiện niên đại then chốt)
Verb + chronological event
  • list list chronological events
    (liệt kê các sự kiện theo trình tự thời gian)
  • reconstruct reconstruct chronological events
    (tái hiện lại các sự kiện theo trình tự thời gian)

Idioms

  • In chronological order

    Theo thứ tự thời gian

    "The history teacher asked us to list the kings in chronological order."

    (Giáo viên lịch sử yêu cầu chúng tôi liệt kê các vị vua theo thứ tự thời gian.)

  • A chain of events

    Một chuỗi các sự kiện

    "A strange chain of events led to the discovery of the gold."

    (Một chuỗi các sự kiện kỳ lạ đã dẫn đến việc phát hiện ra vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronological event

noun phrase
Lật mặt

Một sự kiện được sắp xếp theo thứ tự thời gian mà nó xảy ra.

"The historian presented a chronological event of the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronological event".

Tư duy tuyến tính trong lịch sử

Trong văn hóa phương Tây, các sự kiện thường được ghi chép theo dòng thời gian tuyến tính (từ trái sang phải, từ trên xuống dưới). Việc xác định 'chronological event' chính xác là cực kỳ quan trọng trong các tài liệu pháp lý và lịch sử để thiết lập quan hệ nhân quả (Cause and Effect).