(Top Banner Ad)
longitude
B2
danh từ B2 Địa lý, Toán học, Hàng hải

longitude

UK: /ˈlɒŋɡɪtjuːd/ • US: /ˈlɑːndʒɪtuːd/

Nghĩa tiếng Việt

kinh độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The angular distance of a place east or west of the meridian at Greenwich, England, or west of the standard meridian of a celestial object, usually expressed in degrees and minutes.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách góc của một địa điểm về phía đông hoặc phía tây của kinh tuyến gốc tại Greenwich, Anh, hoặc phía tây của kinh tuyến tiêu chuẩn của một thiên thể, thường được biểu thị bằng độ và phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was sailing at a longitude of 30 degrees west."

    "Con tàu đang di chuyển ở kinh độ 30 độ tây."

  • "They measured the longitude using a sextant."

    "Họ đo kinh độ bằng một kính lục phân."

  • "Finding the longitude was crucial for navigation."

    "Xác định kinh độ là rất quan trọng cho việc định hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun longitudinal Dọc theo chiều dài, theo kinh tuyến (thuộc về kinh độ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Toán học, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
longitudo

Nguồn gốc của 'longitude'

Từ 'longitude' xuất phát từ tiếng Latin 'longitudo', có nghĩa là 'chiều dài'. Người La Mã cổ đại sử dụng khái niệm này để đo khoảng cách, và sau đó nó được áp dụng vào địa lý để chỉ khoảng cách đông-tây của một điểm trên Trái Đất.

Usage Note

Longitude là một tọa độ địa lý xác định vị trí đông-tây của một điểm trên bề mặt Trái Đất. Kinh tuyến gốc (0° longitude) chạy qua Greenwich, Anh. Giá trị longitude nằm trong khoảng từ 0° đến 180° đông hoặc tây.

Prepositions

at of

'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể (Ví dụ: 'at a longitude of 10°E'). 'of' được sử dụng để mô tả giá trị của longitude (Ví dụ: 'a longitude of 10°E').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + longitude
  • East longitude
    (kinh độ Đông)
  • West longitude
    (kinh độ Tây)
  • High longitude
    (kinh độ cao)
  • Low longitude
    (kinh độ thấp)
Verb + longitude
  • Measure longitude
    (đo kinh độ)
  • Calculate longitude
    (tính toán kinh độ)
  • Determine longitude
    (xác định kinh độ)

Idioms

  • Degrees of latitude and longitude

    Độ vĩ tuyến và kinh tuyến (thường dùng để chỉ vị trí địa lý chính xác)

    "The ship's position was given in degrees of latitude and longitude."

    (Vị trí của con tàu được xác định bằng độ vĩ tuyến và kinh tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longitude

danh từ
Lật mặt

Khoảng cách góc của một địa điểm về phía đông hoặc phía tây của kinh tuyến gốc tại Greenwich, Anh, hoặc phía tây của kinh tuyến tiêu chuẩn của một thiên thể, thường được biểu thị bằng độ và phút.

"The ship was sailing at a longitude of 30 degrees west."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the longitude of Greenwich is 0 degrees!
Ồ, kinh độ của Greenwich là 0 độ!
Phủ định
Oh no, the longitudinal measurements aren't precise enough!
Ôi không, các phép đo theo kinh tuyến không đủ chính xác!
Nghi vấn
Hey, what is the longitude of that island?
Này, kinh độ của hòn đảo đó là bao nhiêu?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Greenwich is at zero degrees longitude.
Greenwich nằm ở vĩ độ 0.
Phủ định
The ship's position wasn't determined by its longitude alone.
Vị trí của con tàu không chỉ được xác định bởi kinh độ của nó.
Nghi vấn
What is the longitude of New York City?
Kinh độ của thành phố New York là bao nhiêu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the ship's longitude was crucial for navigation.
Cô ấy nói rằng kinh độ của con tàu là rất quan trọng cho việc điều hướng.
Phủ định
He told me that he didn't know the exact longitude of the island.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết chính xác kinh độ của hòn đảo.
Nghi vấn
The student asked if longitudinal studies had proven the correlation between climate change and migration.
Học sinh hỏi liệu các nghiên cứu theo chiều dọc đã chứng minh mối tương quan giữa biến đổi khí hậu và di cư hay chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is going to calculate the longitude of the island.
Đội sẽ tính toán kinh độ của hòn đảo.
Phủ định
They are not going to ignore the longitudinal data in their research.
Họ sẽ không bỏ qua dữ liệu theo chiều dọc trong nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Are you going to use longitude and latitude to pinpoint the location?
Bạn có định sử dụng kinh độ và vĩ độ để xác định vị trí không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyor will calculate the longitude of the island tomorrow.
Người khảo sát sẽ tính toán kinh độ của hòn đảo vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use longitudinal data to predict the weather patterns.
Họ sẽ không sử dụng dữ liệu theo chiều dọc để dự đoán các kiểu thời tiết.
Nghi vấn
Will the satellite measure the longitude accurately?
Liệu vệ tinh có đo kinh độ một cách chính xác không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been studying longitudinal data for the past three hours before the system crashed.
Họ đã nghiên cứu dữ liệu theo chiều dọc trong ba giờ qua trước khi hệ thống gặp sự cố.
Phủ định
She hadn't been calculating the longitude of the ship for very long when the storm hit.
Cô ấy đã không tính toán kinh độ của con tàu được lâu thì cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Had the team been measuring the Earth's longitude accurately before the new equipment arrived?
Có phải nhóm đã đo kinh độ của Trái đất một cách chính xác trước khi thiết bị mới đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expedition determined the ship's longitude with greater accuracy than ever before.
Cuộc thám hiểm đã xác định kinh độ của con tàu với độ chính xác cao hơn bao giờ hết.
Phủ định
They didn't realize the importance of accurate longitude measurements until the storm hit.
Họ đã không nhận ra tầm quan trọng của việc đo kinh độ chính xác cho đến khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Was the longitudinal study completed before the funding ran out?
Nghiên cứu theo chiều dọc đã được hoàn thành trước khi hết kinh phí phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has successfully calculated the ship's longitude using the latest GPS technology.
Đội đã tính toán thành công kinh độ của con tàu bằng công nghệ GPS mới nhất.
Phủ định
The explorer has not yet determined the precise longitudinal position of the uncharted island.
Nhà thám hiểm vẫn chưa xác định được vị trí kinh độ chính xác của hòn đảo chưa được khám phá.
Nghi vấn
Has the surveyor accurately mapped the longitudinal extent of the forest?
Người khảo sát đã lập bản đồ chính xác về phạm vi kinh độ của khu rừng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longitude".

Greenwich Mean Time (GMT)

Kinh tuyến gốc (0° longitude) chạy qua Greenwich, London. Thời gian ở Greenwich (GMT) được sử dụng làm chuẩn để xác định thời gian trên toàn thế giới. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử hàng hải và định vị.