timekeeper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who records the amount of time spent on something.
Vietnamese Meaning
Người ghi lại khoảng thời gian đã dành cho một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The timekeeper announced that the runner had broken the record."
"Người bấm giờ thông báo rằng vận động viên đã phá kỷ lục."
-
"She worked as the timekeeper at the factory."
"Cô ấy làm công việc bấm giờ tại nhà máy."
-
"The tournament requires a dedicated timekeeper for each match."
"Giải đấu yêu cầu một người bấm giờ chuyên dụng cho mỗi trận đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | time | thời gian |
| Verb | keep | giữ, duy trì |
| Noun | keeper | người trông coi, người giữ |
| Noun | timekeeping | sự tính giờ, công việc tính giờ |
| Verb Phrase | keep time | giữ đúng giờ, tính giờ (trong âm nhạc hoặc thể thao) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ người theo dõi thời gian trong các sự kiện thể thao, các quy trình công nghiệp hoặc trong các cuộc họp. Nó nhấn mạnh vai trò chính xác và khách quan trong việc đo lường thời gian.
Prepositions
'of' thường được sử dụng khi chỉ ra đối tượng hoặc hoạt động mà thời gian đang được theo dõi (ví dụ: timekeeper of the game). 'for' có thể được sử dụng khi chỉ mục đích của việc theo dõi thời gian (ví dụ: hired a timekeeper for the experiment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate an accurate timekeeper (một người tính giờ chính xác)
-
official an official timekeeper (một người tính giờ chính thức)
-
experienced an experienced timekeeper (một người tính giờ có kinh nghiệm)
-
reliable a reliable timekeeper (một người tính giờ đáng tin cậy)
-
appoint to appoint a timekeeper (chỉ định một người tính giờ)
-
act as to act as a timekeeper (đóng vai trò người tính giờ)
-
serve as to serve as the timekeeper (đảm nhiệm vai trò người tính giờ)
Idioms
-
Be a good/bad timekeeper
Là người luôn đến đúng giờ/thường xuyên đến muộn hoặc giữ đúng/không đúng tiến độ công việc.
"She's always a good timekeeper, arriving 10 minutes before the meeting starts."
(Cô ấy luôn là một người đúng giờ, đến sớm 10 phút trước khi cuộc họp bắt đầu.)
-
Act as timekeeper
Đảm nhận vai trò người theo dõi và ghi lại thời gian trong một sự kiện hoặc cuộc họp.
"Could you act as the timekeeper for our presentation session?"
(Bạn có thể làm người tính giờ cho buổi thuyết trình của chúng ta không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
timekeeper
nounNgười ghi lại khoảng thời gian đã dành cho một việc gì đó.
"The timekeeper announced that the runner had broken the record."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced timekeeper ensured the competition ran smoothly. |
Người bấm giờ có kinh nghiệm đảm bảo cuộc thi diễn ra suôn sẻ. |
| Phủ định | The team didn't hire a timekeeper for the practice session. |
Đội không thuê người bấm giờ cho buổi tập. |
| Nghi vấn | Is John the timekeeper for this event? |
John có phải là người bấm giờ cho sự kiện này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the official timekeeper for the basketball games. |
Anh ấy là người bấm giờ chính thức cho các trận bóng rổ. |
| Phủ định | Aren't you the timekeeper for the event? |
Không phải bạn là người bấm giờ cho sự kiện sao? |
| Nghi vấn | Is she the new timekeeper? |
Cô ấy có phải là người bấm giờ mới không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the timekeeper hadn't been so strict yesterday; I was only a few seconds late. |
Tôi ước người chấm công không quá khắt khe hôm qua; tôi chỉ trễ vài giây. |
| Phủ định | If only the timekeeper wouldn't be so focused on the clock; then the employees might feel less stressed. |
Ước gì người chấm công đừng quá tập trung vào đồng hồ; như vậy nhân viên có lẽ sẽ bớt căng thẳng hơn. |
| Nghi vấn | If only the company could find a timekeeper who was also good at boosting team morale? |
Giá mà công ty có thể tìm được một người chấm công cũng giỏi trong việc nâng cao tinh thần đồng đội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timekeeper".
