(Top Banner Ad)
timekeeper
B2
noun B2 Chung

timekeeper

UK: /ˈtaɪmˌkiːpər/ • US: /ˈtaɪmˌkiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người bấm giờ người ghi thời gian đồng hồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who records the amount of time spent on something.

Vietnamese Meaning

Người ghi lại khoảng thời gian đã dành cho một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The timekeeper announced that the runner had broken the record."

    "Người bấm giờ thông báo rằng vận động viên đã phá kỷ lục."

  • "She worked as the timekeeper at the factory."

    "Cô ấy làm công việc bấm giờ tại nhà máy."

  • "The tournament requires a dedicated timekeeper for each match."

    "Giải đấu yêu cầu một người bấm giờ chuyên dụng cho mỗi trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người trông coi, người giữ
Noun timekeeping sự tính giờ, công việc tính giờ
Verb Phrase keep time giữ đúng giờ, tính giờ (trong âm nhạc hoặc thể thao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
keeper
English
timekeeper

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'timekeeper' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ cơ bản: 'time' (thời gian) và 'keeper' (người giữ, người trông coi). Nó miêu tả chính xác vai trò của một người hoặc một thiết bị có nhiệm vụ theo dõi, đo lường và ghi lại thời gian, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra đúng lịch trình.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ người theo dõi thời gian trong các sự kiện thể thao, các quy trình công nghiệp hoặc trong các cuộc họp. Nó nhấn mạnh vai trò chính xác và khách quan trong việc đo lường thời gian.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng khi chỉ ra đối tượng hoặc hoạt động mà thời gian đang được theo dõi (ví dụ: timekeeper of the game). 'for' có thể được sử dụng khi chỉ mục đích của việc theo dõi thời gian (ví dụ: hired a timekeeper for the experiment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timekeeper
  • accurate an accurate timekeeper
    (một người tính giờ chính xác)
  • official an official timekeeper
    (một người tính giờ chính thức)
  • experienced an experienced timekeeper
    (một người tính giờ có kinh nghiệm)
  • reliable a reliable timekeeper
    (một người tính giờ đáng tin cậy)
Verb + timekeeper (role)
  • appoint to appoint a timekeeper
    (chỉ định một người tính giờ)
  • act as to act as a timekeeper
    (đóng vai trò người tính giờ)
  • serve as to serve as the timekeeper
    (đảm nhiệm vai trò người tính giờ)

Idioms

  • Be a good/bad timekeeper

    Là người luôn đến đúng giờ/thường xuyên đến muộn hoặc giữ đúng/không đúng tiến độ công việc.

    "She's always a good timekeeper, arriving 10 minutes before the meeting starts."

    (Cô ấy luôn là một người đúng giờ, đến sớm 10 phút trước khi cuộc họp bắt đầu.)

  • Act as timekeeper

    Đảm nhận vai trò người theo dõi và ghi lại thời gian trong một sự kiện hoặc cuộc họp.

    "Could you act as the timekeeper for our presentation session?"

    (Bạn có thể làm người tính giờ cho buổi thuyết trình của chúng ta không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timekeeper

noun
Lật mặt

Người ghi lại khoảng thời gian đã dành cho một việc gì đó.

"The timekeeper announced that the runner had broken the record."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced timekeeper ensured the competition ran smoothly.
Người bấm giờ có kinh nghiệm đảm bảo cuộc thi diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
The team didn't hire a timekeeper for the practice session.
Đội không thuê người bấm giờ cho buổi tập.
Nghi vấn
Is John the timekeeper for this event?
John có phải là người bấm giờ cho sự kiện này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the official timekeeper for the basketball games.
Anh ấy là người bấm giờ chính thức cho các trận bóng rổ.
Phủ định
Aren't you the timekeeper for the event?
Không phải bạn là người bấm giờ cho sự kiện sao?
Nghi vấn
Is she the new timekeeper?
Cô ấy có phải là người bấm giờ mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the timekeeper hadn't been so strict yesterday; I was only a few seconds late.
Tôi ước người chấm công không quá khắt khe hôm qua; tôi chỉ trễ vài giây.
Phủ định
If only the timekeeper wouldn't be so focused on the clock; then the employees might feel less stressed.
Ước gì người chấm công đừng quá tập trung vào đồng hồ; như vậy nhân viên có lẽ sẽ bớt căng thẳng hơn.
Nghi vấn
If only the company could find a timekeeper who was also good at boosting team morale?
Giá mà công ty có thể tìm được một người chấm công cũng giỏi trong việc nâng cao tinh thần đồng đội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timekeeper".

Sự đúng giờ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đúng giờ (being a good timekeeper) được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Đến muộn có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc thiếu trách nhiệm.

Vai trò trong thể thao và họp hành

Trong các sự kiện thể thao, thi đấu (ví dụ: boxing, bóng rổ) hoặc các cuộc họp trang trọng, một 'timekeeper' là người giữ vai trò quan trọng để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng theo lịch trình và quy tắc, ghi lại thời gian chính xác của từng phần hoặc diễn giả.