watch
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Watch'
Giải nghĩa Tiếng Việt
đồng hồ đeo tay.
Ví dụ Thực tế với 'Watch'
-
"He looked at his watch."
"Anh ấy nhìn đồng hồ của mình."
-
"I like to watch movies on weekends."
"Tôi thích xem phim vào cuối tuần."
-
"Can you watch my bag for a minute?"
"Bạn có thể trông túi của tôi một lát được không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Watch'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Watch'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ đồng hồ đeo trên cổ tay. Khác với 'clock' là đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường. 'Wristwatch' là một từ đồng nghĩa trực tiếp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Watch'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.