watch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
đồng hồ đeo tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He looked at his watch."
"Anh ấy nhìn đồng hồ của mình."
-
"I like to watch movies on weekends."
"Tôi thích xem phim vào cuối tuần."
-
"Can you watch my bag for a minute?"
"Bạn có thể trông túi của tôi một lát được không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ đồng hồ đeo trên cổ tay. Khác với 'clock' là đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường. 'Wristwatch' là một từ đồng nghĩa trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive watch (đồng hồ đắt tiền)
-
digital watch (đồng hồ điện tử)
-
broken watch (đồng hồ bị hỏng)
-
wear a watch (đeo đồng hồ)
-
buy a watch (mua đồng hồ)
-
check the watch (kiểm tra đồng hồ)
Idioms
-
watch your step
hãy cẩn thận
"The path is slippery, watch your step!"
(Đường trơn lắm, hãy cẩn thận!)
-
watch out
coi chừng, cẩn thận
"Watch out! There's a car coming."
(Coi chừng! Có xe đang tới.)
-
watching the clock
ngồi không yên (trong giờ làm), mong cho hết giờ
"He was just watching the clock all afternoon."
(Anh ta chỉ ngồi không yên mong cho hết giờ làm buổi chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
watch
danh từđồng hồ đeo tay.
"He looked at his watch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watch".
