(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ watch
A1

watch

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xem theo dõi đồng hồ đeo tay quan sát cẩn thận coi chừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Watch'

Giải nghĩa Tiếng Việt

đồng hồ đeo tay.

Definition (English Meaning)

a small timepiece worn typically on a strap on one's wrist.

Ví dụ Thực tế với 'Watch'

  • "He looked at his watch."

    "Anh ấy nhìn đồng hồ của mình."

  • "I like to watch movies on weekends."

    "Tôi thích xem phim vào cuối tuần."

  • "Can you watch my bag for a minute?"

    "Bạn có thể trông túi của tôi một lát được không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Watch'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Watch'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ đồng hồ đeo trên cổ tay. Khác với 'clock' là đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường. 'Wristwatch' là một từ đồng nghĩa trực tiếp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Watch'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)