(Top Banner Ad)
watch
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

watch

UK: /wɒtʃ/ • US: /wɑːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

xem theo dõi đồng hồ đeo tay quan sát cẩn thận coi chừng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small timepiece worn typically on a strap on one's wrist.

Vietnamese Meaning

đồng hồ đeo tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked at his watch."

    "Anh ấy nhìn đồng hồ của mình."

  • "I like to watch movies on weekends."

    "Tôi thích xem phim vào cuối tuần."

  • "Can you watch my bag for a minute?"

    "Bạn có thể trông túi của tôi một lát được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb watchful cẩn thận, cảnh giác (trong tiếng Việt)
Adjective watcher người xem, người theo dõi (trong tiếng Việt)
Noun watching sự xem, sự theo dõi (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wakwōną
Old English
wæċċan

Nguồn gốc của 'watch'

Từ 'watch' bắt nguồn từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'tỉnh táo, canh gác'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động canh gác ban đêm để bảo vệ khỏi nguy hiểm. Sau này, nó mở rộng nghĩa để chỉ việc quan sát nói chung, và cuối cùng là chỉ một thiết bị đo thời gian chúng ta đeo ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để chỉ đồng hồ đeo trên cổ tay. Khác với 'clock' là đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường. 'Wristwatch' là một từ đồng nghĩa trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + watch
  • expensive watch
    (đồng hồ đắt tiền)
  • digital watch
    (đồng hồ điện tử)
  • broken watch
    (đồng hồ bị hỏng)
Verb + watch
  • wear a watch
    (đeo đồng hồ)
  • buy a watch
    (mua đồng hồ)
  • check the watch
    (kiểm tra đồng hồ)

Idioms

  • watch your step

    hãy cẩn thận

    "The path is slippery, watch your step!"

    (Đường trơn lắm, hãy cẩn thận!)

  • watch out

    coi chừng, cẩn thận

    "Watch out! There's a car coming."

    (Coi chừng! Có xe đang tới.)

  • watching the clock

    ngồi không yên (trong giờ làm), mong cho hết giờ

    "He was just watching the clock all afternoon."

    (Anh ta chỉ ngồi không yên mong cho hết giờ làm buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

watch

danh từ
Lật mặt

đồng hồ đeo tay.

"He looked at his watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "watch".

Tặng đồng hồ

Ở một số nền văn hóa, tặng đồng hồ có thể mang ý nghĩa không may mắn, liên quan đến thời gian trôi đi và sự kết thúc. Tuy nhiên, ở phương Tây, nó thường được coi là một món quà trang trọng và có giá trị.

Giờ Thụy Sĩ

Thụy Sĩ nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất đồng hồ chất lượng cao. Cụm từ 'chính xác như đồng hồ Thụy Sĩ' (Swiss watch precision) được sử dụng để chỉ sự chính xác tuyệt đối.