(Top Banner Ad)
chrysalis
B2
danh từ B2 Động vật học (Entomology), Sinh học (Biology)

chrysalis

UK: /ˈkrɪsəlɪs/ • US: /ˈkrɪsəlɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nhộng bướm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pupa of a butterfly, typically golden or metallic in colour and suspended from a leaf or twig.

Vietnamese Meaning

Nhộng của một con bướm, thường có màu vàng hoặc kim loại và được treo trên một chiếc lá hoặc cành cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caterpillar spun a silk pad and hung upside down as it transformed into a chrysalis."

    "Con sâu bướm tạo ra một tấm lụa và treo ngược mình khi nó biến thành một con nhộng."

  • "The students observed the chrysalis in the science lab."

    "Các học sinh quan sát con nhộng trong phòng thí nghiệm khoa học."

  • "The artist was inspired by the chrysalis, symbolizing transformation and new beginnings."

    "Nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ con nhộng, tượng trưng cho sự biến đổi và khởi đầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chrysalis kén bướm, giai đoạn nhộng
Adjective chrysalid thuộc về kén hoặc giai đoạn nhộng
Noun (Plural) chrysalides các chiếc kén (dạng số nhiều trang trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học (Entomology), Sinh học (Biology)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khrusallis
Latin
chrysalis
English
chrysalis

Nguồn gốc ánh kim

Từ 'chrysalis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khrusos', có nghĩa là 'vàng'. Người Hy Lạp cổ đại đặt tên như vậy vì nhiều loại nhộng bướm có những đốm vàng óng ánh trên lớp vỏ bảo vệ của chúng.

Sự chuyển đổi ngôn ngữ

Từ này được đưa vào tiếng Anh từ thế kỷ 17, ban đầu chỉ dùng trong sinh học nhưng sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ những giai đoạn phát triển tiềm ẩn của con người hoặc ý tưởng.

Usage Note

Từ 'chrysalis' thường được dùng để chỉ giai đoạn biến đổi giữa ấu trùng (caterpillar) và bướm trưởng thành. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp và sự tiềm ẩn của sự thay đổi. Không giống như 'pupa', 'chrysalis' thường được liên kết với bướm hơn là các loài côn trùng khác. Nó mang ý nghĩa về sự bảo vệ, chờ đợi, và tiềm năng cho sự biến đổi tuyệt đẹp.

Prepositions

in into of

‘In’ được dùng để chỉ vị trí: “The butterfly is in the chrysalis.” ‘Into’ chỉ sự biến đổi: “The caterpillar transforms into a chrysalis.” ‘Of’ được dùng để chỉ thuộc tính: “The colour of the chrysalis is golden.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chrysalis
  • golden golden chrysalis
    (chiếc kén vàng óng)
  • protective protective chrysalis
    (lớp kén bảo vệ)
  • delicate delicate chrysalis
    (chiếc kén mỏng manh)
Verb + chrysalis
  • form form a chrysalis
    (tạo kén, đóng kén)
  • emerge emerge from a chrysalis
    (thoát khỏi kén, lột xác khỏi kén)
  • break break out of the chrysalis
    (phá kén chui ra)

Idioms

  • emerge from one's chrysalis

    thoát thai, trở thành một người mới hoàn thiện và tự tin hơn

    "After years of shyly staying in the background, she finally emerged from her chrysalis as a talented leader."

    (Sau nhiều năm rụt rè đứng sau, cuối cùng cô ấy đã thoát thai trở thành một nhà lãnh đạo tài năng.)

  • in the chrysalis stage

    đang trong giai đoạn hình thành và phát triển âm thầm

    "Their business idea is still in the chrysalis stage, but it has great potential."

    (Ý tưởng kinh doanh của họ vẫn đang trong giai đoạn thai nghén, nhưng nó có tiềm năng rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chrysalis

danh từ
Lật mặt

Nhộng của một con bướm, thường có màu vàng hoặc kim loại và được treo trên một chiếc lá hoặc cành cây.

"The caterpillar spun a silk pad and hung upside down as it transformed into a chrysalis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the butterfly emerged from the chrysalis surprised everyone.
Việc con bướm nở ra từ nhộng kén đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's not certain whether the caterpillar will form a chrysalis this season.
Không chắc chắn liệu sâu bướm có tạo thành nhộng kén trong mùa này hay không.
Nghi vấn
Do you know what happens inside the chrysalis during metamorphosis?
Bạn có biết điều gì xảy ra bên trong nhộng kén trong quá trình biến thái không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It emerged from the chrysalis a beautiful butterfly.
Nó nở ra từ nhộng thành một con bướm xinh đẹp.
Phủ định
This is not the chrysalis I was expecting.
Đây không phải là cái kén mà tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is that chrysalis going to hatch soon?
Cái kén đó có sắp nở không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the caterpillar had spun its silk perfectly, the chrysalis would be a masterpiece now.
Nếu con sâu bướm đã kéo tơ hoàn hảo, thì cái kén bây giờ đã là một kiệt tác.
Phủ định
If the weather hadn't been so cold, the chrysalis wouldn't have taken so long to form.
Nếu thời tiết không quá lạnh, thì cái kén đã không mất nhiều thời gian để hình thành đến vậy.
Nghi vấn
If you had watered the plant regularly, would the chrysalis have emerged already?
Nếu bạn tưới cây thường xuyên, thì con nhộng có lẽ đã nở rồi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chrysalis".

Biểu tượng của sự biến đổi

Trong văn hóa phương Tây, 'chrysalis' là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho quá trình 'metamorphosis' (biến đổi hoàn toàn). Nó tượng trưng cho việc một cá nhân vượt qua những giới hạn cũ để đạt tới một hình thái mới tươi đẹp và mạnh mẽ hơn.

Sự chuẩn bị thầm lặng

Chrysalis cũng đại diện cho sự kiên nhẫn. Nó dạy rằng trước khi có thể bay lượn (như bướm), ta cần một khoảng thời gian ẩn mình, tập trung vào bên trong để tích lũy nội lực.