chrysalis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pupa of a butterfly, typically golden or metallic in colour and suspended from a leaf or twig.
Vietnamese Meaning
Nhộng của một con bướm, thường có màu vàng hoặc kim loại và được treo trên một chiếc lá hoặc cành cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caterpillar spun a silk pad and hung upside down as it transformed into a chrysalis."
"Con sâu bướm tạo ra một tấm lụa và treo ngược mình khi nó biến thành một con nhộng."
-
"The students observed the chrysalis in the science lab."
"Các học sinh quan sát con nhộng trong phòng thí nghiệm khoa học."
-
"The artist was inspired by the chrysalis, symbolizing transformation and new beginnings."
"Nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ con nhộng, tượng trưng cho sự biến đổi và khởi đầu mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chrysalis | kén bướm, giai đoạn nhộng |
| Adjective | chrysalid | thuộc về kén hoặc giai đoạn nhộng |
| Noun (Plural) | chrysalides | các chiếc kén (dạng số nhiều trang trọng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chrysalis' thường được dùng để chỉ giai đoạn biến đổi giữa ấu trùng (caterpillar) và bướm trưởng thành. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp và sự tiềm ẩn của sự thay đổi. Không giống như 'pupa', 'chrysalis' thường được liên kết với bướm hơn là các loài côn trùng khác. Nó mang ý nghĩa về sự bảo vệ, chờ đợi, và tiềm năng cho sự biến đổi tuyệt đẹp.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ vị trí: “The butterfly is in the chrysalis.” ‘Into’ chỉ sự biến đổi: “The caterpillar transforms into a chrysalis.” ‘Of’ được dùng để chỉ thuộc tính: “The colour of the chrysalis is golden.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden golden chrysalis (chiếc kén vàng óng)
-
protective protective chrysalis (lớp kén bảo vệ)
-
delicate delicate chrysalis (chiếc kén mỏng manh)
-
form form a chrysalis (tạo kén, đóng kén)
-
emerge emerge from a chrysalis (thoát khỏi kén, lột xác khỏi kén)
-
break break out of the chrysalis (phá kén chui ra)
Idioms
-
emerge from one's chrysalis
thoát thai, trở thành một người mới hoàn thiện và tự tin hơn
"After years of shyly staying in the background, she finally emerged from her chrysalis as a talented leader."
(Sau nhiều năm rụt rè đứng sau, cuối cùng cô ấy đã thoát thai trở thành một nhà lãnh đạo tài năng.)
-
in the chrysalis stage
đang trong giai đoạn hình thành và phát triển âm thầm
"Their business idea is still in the chrysalis stage, but it has great potential."
(Ý tưởng kinh doanh của họ vẫn đang trong giai đoạn thai nghén, nhưng nó có tiềm năng rất lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chrysalis
danh từNhộng của một con bướm, thường có màu vàng hoặc kim loại và được treo trên một chiếc lá hoặc cành cây.
"The caterpillar spun a silk pad and hung upside down as it transformed into a chrysalis."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the butterfly emerged from the chrysalis surprised everyone. |
Việc con bướm nở ra từ nhộng kén đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It's not certain whether the caterpillar will form a chrysalis this season. |
Không chắc chắn liệu sâu bướm có tạo thành nhộng kén trong mùa này hay không. |
| Nghi vấn | Do you know what happens inside the chrysalis during metamorphosis? |
Bạn có biết điều gì xảy ra bên trong nhộng kén trong quá trình biến thái không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It emerged from the chrysalis a beautiful butterfly. |
Nó nở ra từ nhộng thành một con bướm xinh đẹp. |
| Phủ định | This is not the chrysalis I was expecting. |
Đây không phải là cái kén mà tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is that chrysalis going to hatch soon? |
Cái kén đó có sắp nở không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the caterpillar had spun its silk perfectly, the chrysalis would be a masterpiece now. |
Nếu con sâu bướm đã kéo tơ hoàn hảo, thì cái kén bây giờ đã là một kiệt tác. |
| Phủ định | If the weather hadn't been so cold, the chrysalis wouldn't have taken so long to form. |
Nếu thời tiết không quá lạnh, thì cái kén đã không mất nhiều thời gian để hình thành đến vậy. |
| Nghi vấn | If you had watered the plant regularly, would the chrysalis have emerged already? |
Nếu bạn tưới cây thường xuyên, thì con nhộng có lẽ đã nở rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chrysalis".
