pupa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An insect in its inactive, non-feeding life stage between larva and adult, sometimes enclosed in a cocoon or chrysalis.
Vietnamese Meaning
Một loại côn trùng ở giai đoạn sống không hoạt động, không ăn giữa ấu trùng và trưởng thành, đôi khi được bao bọc trong một cái kén hoặc nhộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The butterfly emerges from its pupa."
"Con bướm nở ra từ nhộng của nó."
-
"The scientists are studying the pupa stage of the insect."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu giai đoạn nhộng của côn trùng."
-
"The caterpillar transforms into a pupa inside its chrysalis."
"Con sâu bướm biến thành nhộng bên trong nhộng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pupal | thuộc về nhộng |
| Verb | pupate | hóa nhộng |
| Noun | pupation | sự hóa nhộng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pupa là giai đoạn biến thái quan trọng trong vòng đời của nhiều loài côn trùng, ví dụ như bướm, ngài, ruồi, và bọ cánh cứng. Trong giai đoạn này, ấu trùng biến đổi thành hình dạng trưởng thành. Một số pupa được bảo vệ bởi kén (cocoon) hoặc nhộng (chrysalis).
Collocations (Từ đi kèm)
-
immature immature pupa (nhộng non)
-
developed developed pupa (nhộng đã phát triển)
-
chrysalis chrysalis pupa (nhộng bướm (có vỏ cứng))
-
transform into transform into a pupa (biến đổi thành nhộng)
-
emerge from emerge from the pupa (nở ra từ nhộng)
-
undergo undergo pupation (trải qua quá trình hóa nhộng)
-
butterfly butterfly pupa (nhộng bướm)
-
moth moth pupa (nhộng sâu bướm)
-
insect insect pupa (nhộng côn trùng)
Idioms
-
in the pupal stage
Trong giai đoạn nhộng (nghĩa đen); hoặc trong một giai đoạn phát triển, chuẩn bị cho sự thay đổi lớn (nghĩa bóng).
"The project is still in the pupal stage, with many details yet to be finalized."
(Dự án vẫn đang trong giai đoạn nhộng, với nhiều chi tiết vẫn chưa được hoàn thiện.)
-
to emerge from the pupa
Nở ra từ nhộng (nghĩa đen); hoặc thoát khỏi một giai đoạn khó khăn, biến đổi để trở nên mới mẻ, mạnh mẽ hơn (nghĩa bóng).
"After months of intense training, the athlete felt like she was emerging from a pupa, ready for the competition."
(Sau nhiều tháng tập luyện căng thẳng, vận động viên cảm thấy như mình đang thoát khỏi kén nhộng, sẵn sàng cho cuộc thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pupa
danh từMột loại côn trùng ở giai đoạn sống không hoạt động, không ăn giữa ấu trùng và trưởng thành, đôi khi được bao bọc trong một cái kén hoặc nhộng.
"The butterfly emerges from its pupa."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pupa is developing inside its chrysalis. |
Nhộng đang phát triển bên trong kén của nó. |
| Phủ định | The pupa isn't visible to the naked eye in this stage. |
Nhộng không thể nhìn thấy bằng mắt thường ở giai đoạn này. |
| Nghi vấn | Is the pupa undergoing metamorphosis? |
Nhộng có đang trải qua quá trình biến thái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pupa".
