(Top Banner Ad)
pupa
B2
danh từ B2 Động vật học (Côn trùng học)

pupa

UK: /ˈpjuːpə/ • US: /ˈpjuːpə/

Nghĩa tiếng Việt

nhộng giai đoạn nhộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect in its inactive, non-feeding life stage between larva and adult, sometimes enclosed in a cocoon or chrysalis.

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng ở giai đoạn sống không hoạt động, không ăn giữa ấu trùng và trưởng thành, đôi khi được bao bọc trong một cái kén hoặc nhộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butterfly emerges from its pupa."

    "Con bướm nở ra từ nhộng của nó."

  • "The scientists are studying the pupa stage of the insect."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu giai đoạn nhộng của côn trùng."

  • "The caterpillar transforms into a pupa inside its chrysalis."

    "Con sâu bướm biến thành nhộng bên trong nhộng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pupal thuộc về nhộng
Verb pupate hóa nhộng
Noun pupation sự hóa nhộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học (Côn trùng học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pūpa

Nguồn gốc tên gọi 'Pupa'

Từ 'pupa' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pūpa', nghĩa là 'cô gái nhỏ' hoặc 'búp bê'. Tên gọi này được đặt do hình dạng của nhộng, thường trông giống như một con búp bê nhỏ được bao bọc kín, nằm yên bất động, chờ đợi sự biến đổi. Người xưa đã nhận thấy sự tương đồng này khi quan sát côn trùng trong giai đoạn phát triển của chúng.

Usage Note

Pupa là giai đoạn biến thái quan trọng trong vòng đời của nhiều loài côn trùng, ví dụ như bướm, ngài, ruồi, và bọ cánh cứng. Trong giai đoạn này, ấu trùng biến đổi thành hình dạng trưởng thành. Một số pupa được bảo vệ bởi kén (cocoon) hoặc nhộng (chrysalis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pupa (Tính từ mô tả nhộng)
  • immature immature pupa
    (nhộng non)
  • developed developed pupa
    (nhộng đã phát triển)
  • chrysalis chrysalis pupa
    (nhộng bướm (có vỏ cứng))
Verb + pupa (Động từ liên quan đến nhộng)
  • transform into transform into a pupa
    (biến đổi thành nhộng)
  • emerge from emerge from the pupa
    (nở ra từ nhộng)
  • undergo undergo pupation
    (trải qua quá trình hóa nhộng)
Noun + pupa (Các loại hoặc ngữ cảnh của nhộng)
  • butterfly butterfly pupa
    (nhộng bướm)
  • moth moth pupa
    (nhộng sâu bướm)
  • insect insect pupa
    (nhộng côn trùng)

Idioms

  • in the pupal stage

    Trong giai đoạn nhộng (nghĩa đen); hoặc trong một giai đoạn phát triển, chuẩn bị cho sự thay đổi lớn (nghĩa bóng).

    "The project is still in the pupal stage, with many details yet to be finalized."

    (Dự án vẫn đang trong giai đoạn nhộng, với nhiều chi tiết vẫn chưa được hoàn thiện.)

  • to emerge from the pupa

    Nở ra từ nhộng (nghĩa đen); hoặc thoát khỏi một giai đoạn khó khăn, biến đổi để trở nên mới mẻ, mạnh mẽ hơn (nghĩa bóng).

    "After months of intense training, the athlete felt like she was emerging from a pupa, ready for the competition."

    (Sau nhiều tháng tập luyện căng thẳng, vận động viên cảm thấy như mình đang thoát khỏi kén nhộng, sẵn sàng cho cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pupa

danh từ
Lật mặt

Một loại côn trùng ở giai đoạn sống không hoạt động, không ăn giữa ấu trùng và trưởng thành, đôi khi được bao bọc trong một cái kén hoặc nhộng.

"The butterfly emerges from its pupa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pupa is developing inside its chrysalis.
Nhộng đang phát triển bên trong kén của nó.
Phủ định
The pupa isn't visible to the naked eye in this stage.
Nhộng không thể nhìn thấy bằng mắt thường ở giai đoạn này.
Nghi vấn
Is the pupa undergoing metamorphosis?
Nhộng có đang trải qua quá trình biến thái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pupa".

Biểu tượng của sự biến đổi và tái sinh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây và các truyền thống tâm linh, sự biến đổi kỳ diệu từ nhộng thành bướm là một biểu tượng mạnh mẽ của sự thay đổi, tái sinh, hy vọng và khởi đầu mới. Nó thường được liên kết với quá trình phát triển cá nhân, sự vượt qua khó khăn để đạt đến một trạng thái trưởng thành và tốt đẹp hơn.

Tầm quan trọng trong sản xuất lụa

Nhộng tằm (silkworm pupa), nằm bên trong kén tằm, đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp sản xuất lụa. Sau khi con tằm trưởng thành và dệt kén, người ta thu hoạch kén và xử lý để lấy sợi lụa quý giá. Đây là một truyền thống lâu đời và mang lại giá trị kinh tế to lớn, đặc biệt ở các nước châu Á như Trung Quốc và Việt Nam.