(Top Banner Ad)
chuckling
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Giao tiếp hàng ngày

chuckling

UK: /ˈtʃʌkəlɪŋ/ • US: /ˈtʃʌkəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cười khúc khích cười thầm cười tủm tỉm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Laughing quietly or inwardly.

Vietnamese Meaning

Cười khúc khích, cười thầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was chuckling to himself as he read the comic book."

    "Anh ấy đang cười khúc khích một mình khi đọc cuốn truyện tranh."

  • "She was chuckling at the memory of their first meeting."

    "Cô ấy đang cười khúc khích khi nhớ lại lần đầu tiên họ gặp nhau."

  • "I could hear him chuckling softly in the next room."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng anh ấy cười khúc khích khe khẽ ở phòng bên cạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chuckle Cười thầm, cười khúc khích (tiếng cười nhẹ)
Noun chuckle Tiếng cười khúc khích
Noun chuckler Người hay cười khúc khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Sound
(onomatopoeia)
English (16th Century)
chuckle

Âm thanh mô phỏng

Từ 'chuckle' (cười khúc khích) được cho là bắt nguồn từ một âm thanh mô phỏng (onomatopoeia). Nó mô tả tiếng cười nhẹ, nhỏ, phát ra từ cổ họng và thường chỉ nghe thấy rõ khi người đó đang cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng một cách kín đáo, không muốn cười thành tiếng lớn.

Usage Note

Chuckling thường diễn tả tiếng cười nhẹ nhàng, vui vẻ, thể hiện sự thích thú hoặc hài hước, nhưng không ồn ào như 'laughing' hay 'giggling'. Nó có thể ám chỉ sự hài lòng hoặc amusement.

Prepositions

at about

Khi đi với 'at' hoặc 'about', 'chuckling' diễn tả việc cười khúc khích về điều gì đó. Ví dụ: 'chuckling at a joke', 'chuckling about a memory'. 'To oneself' có thể được thêm vào để chỉ việc cười một mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chuckling
  • softly softly chuckling
    (khúc khích nhẹ nhàng)
  • quietly quietly chuckling to himself
    (lặng lẽ cười khúc khích một mình)
  • inwardly inwardly chuckling
    (cười thầm trong lòng (không bộc lộ ra ngoài))
Verb + chuckling
  • stop stop chuckling
    (ngừng cười khúc khích)
  • hear hear someone chuckling
    (nghe thấy ai đó đang cười khúc khích)

Idioms

  • chuckle to oneself

    Tự cười thầm, tự thấy hài hước

    "He read the silly text and chuckled to himself."

    (Anh ấy đọc tin nhắn ngớ ngẩn và tự cười thầm một mình.)

  • have a good chuckle

    Cười một trận thật vui vẻ/khúc khích

    "We had a good chuckle watching the old comedy."

    (Chúng tôi đã có một trận cười khúc khích vui vẻ khi xem bộ phim hài cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chuckling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Cười khúc khích, cười thầm.

"He was chuckling to himself as he read the comic book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chuckling".

Cười khúc khích và sự kiểm soát

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bối cảnh trang trọng hoặc nơi công cộng như thư viện hay cuộc họp, 'chuckling' (cười khúc khích, cười thầm) được xem là biểu hiện của sự vui vẻ có kiểm soát, kín đáo hơn nhiều so với 'laughing' (cười lớn). Nó thể hiện phép lịch sự và sự tôn trọng không gian chung.

Nhân vật phản diện

Trong văn học và điện ảnh, tiếng 'chuckling' thường được dùng để mô tả những nhân vật mưu mô, quỷ quyệt, hoặc nhân vật phản diện đang âm thầm hả hê trước kế hoạch thành công của mình. Đó là một tiếng cười tự mãn, độc địa nhưng nhỏ nhẹ.