(Top Banner Ad)
inwardly
B2
Trạng từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

inwardly

UK: /ˈɪnwədli/ • US: /ˈɪnwərdli/

Nghĩa tiếng Việt

trong lòng trong thâm tâm bên trong thầm kín
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In one's mind or feelings; internally.

Vietnamese Meaning

Trong tâm trí hoặc cảm xúc của một người; bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed calm, but inwardly she was very nervous."

    "Cô ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng trong lòng thì vô cùng lo lắng."

  • "He smiled outwardly, but inwardly he was seething with anger."

    "Anh ấy mỉm cười ra ngoài, nhưng trong lòng thì sôi sục giận dữ."

  • "They may outwardly agree, but inwardly they have reservations."

    "Họ có thể đồng ý bên ngoài, nhưng trong lòng họ có sự dè dặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inward thuộc về bên trong, hướng nội
Adverb inward vào bên trong, hướng vào
Adverb inwards vào bên trong, hướng vào
Noun inwardness sự hướng nội, chiều sâu nội tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
inweard
English
inward
English
inwardly

Nguồn gốc của 'inwardly'

Từ 'inwardly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'inweard', là sự kết hợp của 'in' (bên trong) và 'weard' (hướng về). Theo thời gian, 'inweard' trở thành 'inward', và khi thêm hậu tố '-ly', nó biến thành 'inwardly', mang ý nghĩa 'theo hướng bên trong' hoặc 'trong nội tâm'.

Usage Note

Diễn tả những suy nghĩ, cảm xúc, hoặc hành động được giữ kín bên trong, không thể hiện ra bên ngoài. Thường được dùng để miêu tả sự kìm nén cảm xúc hoặc suy tư thầm lặng. Khác với 'outwardly' (bề ngoài), 'inwardly' tập trung vào thế giới nội tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inwardly
  • smile smile inwardly
    (mỉm cười thầm, cười trong lòng)
  • groan groan inwardly
    (rên rỉ trong lòng, than thầm)
  • cringe cringe inwardly
    (co rúm người lại trong lòng (vì xấu hổ, sợ hãi))
  • feel feel inwardly
    (cảm thấy trong lòng, cảm nhận nội tâm)
  • rejoice rejoice inwardly
    (vui mừng thầm, hân hoan trong lòng)

Idioms

  • inwardly, I (felt/knew/thought)...

    Trong thâm tâm, tôi (cảm thấy/biết/nghĩ)...

    "Inwardly, she knew it was a mistake, but she didn't say anything."

    (Trong thâm tâm, cô ấy biết đó là một sai lầm, nhưng cô ấy không nói gì cả.)

  • to turn inwardly

    hướng vào bên trong, suy nghĩ về bản thân

    "After the failure, he began to turn inwardly and reflect on his choices."

    (Sau thất bại, anh ấy bắt đầu hướng vào bên trong và suy ngẫm về những lựa chọn của mình.)

  • to struggle inwardly

    đấu tranh tư tưởng, vật lộn trong nội tâm

    "He was struggling inwardly with the decision of whether to leave his job."

    (Anh ấy đang vật lộn trong nội tâm với quyết định có nên bỏ việc hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inwardly

Trạng từ
Lật mặt

Trong tâm trí hoặc cảm xúc của một người; bên trong.

"She seemed calm, but inwardly she was very nervous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she smiled inwardly gave him hope.
Việc cô ấy mỉm cười trong lòng đã cho anh ấy hy vọng.
Phủ định
Whether he outwardly expressed his feelings didn't indicate that he wasn't inwardly affected.
Việc anh ấy thể hiện cảm xúc ra bên ngoài không có nghĩa là anh ấy không bị ảnh hưởng trong lòng.
Nghi vấn
Why he reacted outwardly so calmly suggested that he was inwardly panicking?
Tại sao anh ấy phản ứng bình tĩnh ra bên ngoài như vậy gợi ý rằng anh ấy đang hoảng loạn trong lòng?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had inwardly hoped for a promotion before the announcement.
Cô ấy đã thầm hy vọng được thăng chức trước khi có thông báo.
Phủ định
He had not inwardly prepared himself for the difficult conversation, so he was taken by surprise.
Anh ấy đã không chuẩn bị tinh thần bên trong cho cuộc trò chuyện khó khăn, vì vậy anh ấy đã rất ngạc nhiên.
Nghi vấn
Had she inwardly decided to quit the job before she told her boss?
Cô ấy đã thầm quyết định nghỉ việc trước khi nói với sếp của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inwardly".

Thế giới nội tâm

'Inwardly' thường liên quan đến những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân mà chúng ta giữ kín trong lòng, không thể hiện ra bên ngoài. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học, khái niệm 'hướng nội' (introversion) được dùng để chỉ những người có xu hướng tập trung năng lượng vào thế giới nội tâm của mình, tìm thấy sự thư thái trong sự cô độc và suy tư cá nhân.

Giữ kín cảm xúc

Đôi khi, việc 'inwardly' trải nghiệm cảm xúc (như 'inwardly smile' hay 'inwardly groan') phản ánh một thói quen xã hội của việc kiềm chế hoặc che giấu cảm xúc thật sự trước người khác, đặc biệt trong các tình huống cần giữ bình tĩnh hoặc duy trì thể diện. Điều này phổ biến trong nhiều nền văn hóa, nơi việc bộc lộ cảm xúc quá mức có thể bị coi là không phù hợp.