(Top Banner Ad)
amusement
B1
Danh từ B1 Giải trí, Cảm xúc

amusement

UK: /əˈmjuːzmənt/ • US: /əˈmjuːzmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự thích thú niềm vui trò vui sự giải trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or experience of finding something funny or enjoyable.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc trải nghiệm khi thấy điều gì đó hài hước hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She watched the clown with amusement."

    "Cô ấy xem chú hề với vẻ thích thú."

  • "The children found great amusement in playing in the park."

    "Bọn trẻ tìm thấy niềm vui lớn khi chơi ở công viên."

  • "His stories were a constant source of amusement for everyone."

    "Những câu chuyện của anh ấy là một nguồn vui bất tận cho mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amuse làm ai đó vui vẻ, giải trí cho ai đó
Adjective amusing vui nhộn, gây cười (dùng để mô tả vật/người)
Adjective amused cảm thấy vui vẻ, được giải trí (dùng để mô tả cảm xúc)
Adverb amusingly một cách vui nhộn, một cách giải trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
amuser
English (17th Century)
amuse
English (Modern)
amusement

Nguồn gốc Thú vị

Từ 'amusement' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'amuser', ban đầu có nghĩa là 'mất tập trung' hoặc 'làm lãng phí thời gian'. Mãi đến thế kỷ 17, khi du nhập vào tiếng Anh, nó mới dần mang ý nghĩa tích cực hơn là 'làm vui vẻ, giải trí' như ngày nay. Sự thay đổi này cho thấy sự giải trí đôi khi bắt đầu từ một sự xao nhãng khỏi công việc nghiêm túc.

Usage Note

Amusement thường liên quan đến sự thích thú nhẹ nhàng, vui vẻ, và có thể bắt nguồn từ nhiều nguồn khác nhau như trò đùa, hoạt động giải trí, hoặc những tình huống hài hước. Nó khác với 'joy' (niềm vui) ở mức độ sâu sắc và cường độ cảm xúc. 'Joy' thường là một cảm xúc mạnh mẽ hơn và kéo dài hơn, trong khi 'amusement' thường là một cảm xúc thoáng qua. So với 'entertainment' (sự giải trí), 'amusement' nhấn mạnh vào cảm xúc cá nhân và trải nghiệm chủ quan hơn là các hoạt động cụ thể.

Prepositions

at with for

'at' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự thích thú (ví dụ: 'I looked at him in amusement'). 'with' thường được sử dụng để chỉ cảm xúc đi kèm với một hành động hoặc tình huống (ví dụ: 'She watched the children with amusement'). 'for' có thể dùng để chỉ mục đích tạo ra sự thích thú (ví dụ: 'This game is for their amusement')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amusement
  • great great amusement
    (niềm vui lớn, sự giải trí tuyệt vời)
  • simple simple amusement
    (sự giải trí đơn giản, niềm vui nhỏ)
Verb + amusement
  • provide provide amusement
    (mang lại sự giải trí)
  • cause cause amusement
    (gây ra sự vui vẻ, làm ai đó bật cười)
Prepositional Phrases
  • to to everyone's amusement
    (trước sự vui vẻ/thích thú của mọi người (khiến mọi người cười))

Idioms

  • for amusement

    chỉ để giải trí, cho vui

    "He collected stamps just for amusement, not for profit."

    (Anh ấy sưu tập tem chỉ để giải trí, chứ không phải vì lợi nhuận.)

  • source of amusement

    nguồn giải trí, nguồn vui thường xuyên

    "The cat's clumsy attempts to catch the laser dot were a constant source of amusement."

    (Những nỗ lực vụng về của con mèo khi bắt chấm laser là một nguồn vui không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amusement

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc trải nghiệm khi thấy điều gì đó hài hước hoặc thú vị.

"She watched the clown with amusement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To watch a comedy is to find amusement.
Xem một bộ phim hài là để tìm thấy sự giải trí.
Phủ định
Not to find amusement in anything is a sad way to live.
Không tìm thấy niềm vui trong bất cứ điều gì là một cách sống buồn bã.
Nghi vấn
Is to seek amusement wrong when others are suffering?
Tìm kiếm sự giải trí có sai không khi người khác đang đau khổ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit the amusement park, you will find plenty of amusement.
Nếu bạn đến thăm công viên giải trí, bạn sẽ tìm thấy rất nhiều niềm vui.
Phủ định
If he doesn't find the show amusing, he won't stay until the end.
Nếu anh ấy không thấy chương trình thú vị, anh ấy sẽ không ở lại đến cuối.
Nghi vấn
Will she laugh if I tell her an amusing joke?
Cô ấy sẽ cười chứ nếu tôi kể cho cô ấy một câu chuyện cười thú vị?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found great amusement in watching the children play.
Anh ấy thấy rất thú vị khi xem bọn trẻ chơi.
Phủ định
Never have I seen such amusing behavior from a so-called professional.
Chưa bao giờ tôi thấy một hành vi thú vị đến vậy từ một người được gọi là chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Should you find amusement in his jokes, please let me know.
Nếu bạn thấy thích thú với những câu chuyện cười của anh ấy, vui lòng cho tôi biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amusement".

Công viên Giải trí (Amusement Parks)

Một trong những biểu hiện lớn nhất của 'amusement' trong văn hóa phương Tây là sự phát triển của 'amusement parks' (công viên giải trí). Chúng xuất hiện mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19, phục vụ nhu cầu thoát ly khỏi cuộc sống công nghiệp hóa, biến sự giải trí thành một ngành thương mại quy mô lớn.

Sự Khác Biệt Giữa Fun và Amusement

Trong tiếng Anh, 'fun' thường chỉ sự tận hưởng chung và tích cực, trong khi 'amusement' thường liên quan cụ thể hơn đến hành động giải trí, làm sao nhãng (divert) hoặc điều gì đó gây cười nhẹ nhàng (gentle laughter). Đây là một sắc thái quan trọng khi người học CEFR C1 cần phân biệt.