(Top Banner Ad)
giggling
B1
Động từ (Verb) B1 Ngôn ngữ học, Cảm xúc

giggling

UK: /ˈɡɪɡəlɪŋ/ • US: /ˈɡɪɡəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cười khúc khích cười rúc rích cười tủm tỉm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Laughing repeatedly in a silly or uncontrolled way.

Vietnamese Meaning

Cười khúc khích, cười rúc rích, cười một cách ngớ ngẩn hoặc không kiểm soát được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were giggling at the clown's funny faces."

    "Bọn trẻ cười khúc khích trước những khuôn mặt hài hước của chú hề."

  • "She couldn't stop giggling when he told her the joke."

    "Cô ấy không thể ngừng cười khúc khích khi anh ấy kể cho cô ấy câu chuyện cười."

  • "The sound of giggling filled the room."

    "Âm thanh cười khúc khích tràn ngập căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb giggle Cười khúc khích, cười rúc rích
Noun giggle Tiếng cười khúc khích, sự cười khúc khích
Noun giggler Người hay cười khúc khích
Adjective giggling Đang cười khúc khích; hay cười khúc khích (dùng để mô tả)
Adverb gigglingly Một cách khúc khích, với tiếng cười khúc khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
giggle

Nguồn gốc của từ 'giggling'

Từ 'giggle' (và 'giggling') xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16. Nó được cho là một từ tượng thanh (onomatopoeic), có nghĩa là âm thanh của từ này mô phỏng chính tiếng cười khúc khích mà nó miêu tả. Điều này cho thấy nguồn gốc của nó rất gần gũi với âm thanh tự nhiên của sự vui vẻ, bẽn lẽn hoặc hồi hộp.

Usage Note

Từ 'giggling' thường mang sắc thái nhẹ nhàng, vui vẻ, đôi khi thể hiện sự bối rối hoặc trẻ con. Khác với 'laughing' (cười) mang tính tổng quát hơn, 'giggling' nhấn mạnh vào tiếng cười nhỏ, liên tục và có thể không có lý do rõ ràng. So với 'chuckle' (cười thầm), 'giggling' thường ồn ào hơn và ít kín đáo hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + giggling
  • nervous nervous giggling
    (tiếng cười khúc khích vì lo lắng/hồi hộp)
  • silly silly giggling
    (tiếng cười khúc khích ngớ ngẩn)
  • childish childish giggling
    (tiếng cười khúc khích trẻ con)
Verb + giggling
  • start start giggling
    (bắt đầu cười khúc khích)
  • stop stop giggling
    (ngừng cười khúc khích)
  • burst out burst out giggling
    (bật cười khúc khích)
  • suppress suppress giggling
    (kìm nén tiếng cười khúc khích)
Noun + giggling
  • sound of sound of giggling
    (âm thanh/tiếng cười khúc khích)
  • fits of fits of giggling
    (cơn cười khúc khích)

Idioms

  • giggle like a drain

    Cười rúc rích/khúc khích không ngừng, cười rất to và liên tục (thường là một cách không kiểm soát được).

    "She was giggling like a drain at his silly joke."

    (Cô ấy cười rúc rích không ngừng vì câu nói đùa ngớ ngẩn của anh ta.)

  • have a giggle fit

    Có một cơn cười khúc khích đột ngột và không kiểm soát được.

    "The students had a giggle fit during the serious lecture."

    (Các học sinh đã có một cơn cười khúc khích trong suốt buổi giảng bài nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giggling

Động từ (Verb)
Lật mặt

Cười khúc khích, cười rúc rích, cười một cách ngớ ngẩn hoặc không kiểm soát được.

"The children were giggling at the clown's funny faces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were clearly amused: their constant giggling filled the room.
Bọn trẻ rõ ràng rất thích thú: tiếng cười khúc khích liên tục của chúng tràn ngập căn phòng.
Phủ định
She tried to maintain a serious demeanor: she wasn't giggling, despite the silly situation.
Cô ấy cố gắng duy trì vẻ nghiêm túc: cô ấy không cười khúc khích, mặc dù tình huống thật ngớ ngẩn.
Nghi vấn
Was it just my imagination: or were they giggling during the serious presentation?
Có phải chỉ là do tôi tưởng tượng: hay là họ đang cười khúc khích trong suốt bài thuyết trình nghiêm túc?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she tells a funny joke, she will giggle.
Nếu cô ấy kể một câu chuyện cười thú vị, cô ấy sẽ khúc khích.
Phủ định
If he doesn't like the movie, he won't giggle during the funny scenes.
Nếu anh ấy không thích bộ phim, anh ấy sẽ không khúc khích trong những cảnh hài hước.
Nghi vấn
Will she giggle if you tickle her?
Cô ấy sẽ khúc khích nếu bạn cù cô ấy chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are giggling during the movie.
Những đứa trẻ đang khúc khích cười trong suốt bộ phim.
Phủ định
She isn't giggling because the joke wasn't funny.
Cô ấy không cười khúc khích vì câu chuyện cười không buồn cười.
Nghi vấn
Are they giggling at my silly hat?
Họ có đang khúc khích cười cái mũ ngớ ngẩn của tôi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be giggling at his silly jokes all evening.
Cô ấy sẽ khúc khích cười những câu chuyện cười ngớ ngẩn của anh ấy cả buổi tối.
Phủ định
They won't be giggling during the serious presentation.
Họ sẽ không khúc khích cười trong suốt bài thuyết trình nghiêm túc.
Nghi vấn
Will you be giggling when you see him?
Bạn sẽ khúc khích cười khi bạn nhìn thấy anh ấy chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was giggling during the funny movie.
Cô ấy đã khúc khích cười trong suốt bộ phim hài hước.
Phủ định
They were not giggling when the teacher walked in.
Họ đã không khúc khích cười khi giáo viên bước vào.
Nghi vấn
Was he giggling because of her joke?
Có phải anh ấy đã khúc khích cười vì câu chuyện cười của cô ấy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are giggling during the movie.
Những đứa trẻ đang khúc khích cười trong suốt bộ phim.
Phủ định
She isn't giggling at his joke; she finds it offensive.
Cô ấy không cười khúc khích trước trò đùa của anh ấy; cô ấy thấy nó xúc phạm.
Nghi vấn
Are they giggling because of what I just said?
Có phải họ đang khúc khích cười vì những gì tôi vừa nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giggling".

Giggling: Dấu hiệu của sự ngây thơ hay thiếu chuyên nghiệp?

Trong văn hóa phương Tây, tiếng cười khúc khích (giggling) thường gắn liền với sự trẻ trung, bẽn lẽn, vui vẻ nhẹ nhàng hoặc đôi khi là hồi hộp, lo lắng. Nó thường xuất hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên. Tuy nhiên, trong các tình huống trang trọng, nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp, cười khúc khích có thể bị coi là thiếu trưởng thành hoặc thiếu tôn trọng, vì nó thường được hiểu là một phản ứng kém kiểm soát.