chunk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick, solid piece of something.
Vietnamese Meaning
Một miếng dày, chắc của một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate a large chunk of bread."
"Anh ấy đã ăn một miếng bánh mì lớn."
-
"A chunk of the roof fell down."
"Một mảng lớn của mái nhà đã rơi xuống."
-
"The program processes data in 32-bit chunks."
"Chương trình xử lý dữ liệu theo các khối 32-bit."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chunk | Một miếng, khúc dày hoặc một phần lớn của cái gì đó. |
| Verb | chunk | Chia một thứ gì đó thành từng phần hoặc khối nhỏ hơn. |
| Adjective | chunky | Dày, mập mạp, hoặc chứa nhiều miếng lớn (thường dùng cho súp hoặc quần áo). |
| Noun | chunkiness | Trạng thái có nhiều khối hoặc có hình dáng dày, mập. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một phần lớn, thô kệch của một vật thể, hoặc một đơn vị thông tin.
Prepositions
"chunk of" được dùng để chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: a chunk of cheese (một miếng pho mát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large chunk of time (một khoảng thời gian lớn)
-
substantial a substantial chunk of the budget (một phần đáng kể của ngân sách)
-
significant a significant chunk of the population (một bộ phận đáng kể dân số)
-
cut cut something into chunks (cắt thứ gì đó thành từng miếng dày)
-
break off break off a chunk (bẻ ra một miếng lớn)
-
meat chunks of meat (những miếng thịt thái vuông lớn)
-
ice chunks of ice (những tảng băng/cục đá lớn)
Idioms
-
A fair chunk of change
Một khoản tiền kha khá, khá nhiều tiền.
"Buying that laptop cost me a fair chunk of change."
(Mua cái máy tính xách tay đó tốn của tôi một khoản tiền kha khá đấy.)
-
Bite off a huge chunk
Đảm nhận một phần việc quá lớn hoặc quá khó.
"He bit off a huge chunk of the project, but he can't finish it alone."
(Anh ấy đã ôm đồm một phần quá lớn của dự án, nhưng anh ấy không thể hoàn thành nó một mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chunk
danh từMột miếng dày, chắc của một vật gì đó.
"He ate a large chunk of bread."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chunk".
