(Top Banner Ad)
chunk
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

chunk

UK: /tʃʌŋk/ • US: /tʃʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

miếng lớn mảng khối phần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, solid piece of something.

Vietnamese Meaning

Một miếng dày, chắc của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate a large chunk of bread."

    "Anh ấy đã ăn một miếng bánh mì lớn."

  • "A chunk of the roof fell down."

    "Một mảng lớn của mái nhà đã rơi xuống."

  • "The program processes data in 32-bit chunks."

    "Chương trình xử lý dữ liệu theo các khối 32-bit."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chunk Một miếng, khúc dày hoặc một phần lớn của cái gì đó.
Verb chunk Chia một thứ gì đó thành từng phần hoặc khối nhỏ hơn.
Adjective chunky Dày, mập mạp, hoặc chứa nhiều miếng lớn (thường dùng cho súp hoặc quần áo).
Noun chunkiness Trạng thái có nhiều khối hoặc có hình dáng dày, mập.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chuck
Early Modern English
chunk

Nguồn gốc từ khúc gỗ

Từ 'chunk' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 17, ban đầu được coi là một biến thể của từ 'chuck' (nghĩa là một khúc gỗ ngắn, dày). Từ việc chỉ các vật thể vật chất rắn, nó dần được mở rộng nghĩa để chỉ các phần lớn của những thứ trừu tượng như thời gian hoặc tiền bạc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một phần lớn, thô kệch của một vật thể, hoặc một đơn vị thông tin.

Prepositions

of

"chunk of" được dùng để chỉ một phần của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: a chunk of cheese (một miếng pho mát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chunk
  • large a large chunk of time
    (một khoảng thời gian lớn)
  • substantial a substantial chunk of the budget
    (một phần đáng kể của ngân sách)
  • significant a significant chunk of the population
    (một bộ phận đáng kể dân số)
Verb + chunk
  • cut cut something into chunks
    (cắt thứ gì đó thành từng miếng dày)
  • break off break off a chunk
    (bẻ ra một miếng lớn)
Noun + of + chunk
  • meat chunks of meat
    (những miếng thịt thái vuông lớn)
  • ice chunks of ice
    (những tảng băng/cục đá lớn)

Idioms

  • A fair chunk of change

    Một khoản tiền kha khá, khá nhiều tiền.

    "Buying that laptop cost me a fair chunk of change."

    (Mua cái máy tính xách tay đó tốn của tôi một khoản tiền kha khá đấy.)

  • Bite off a huge chunk

    Đảm nhận một phần việc quá lớn hoặc quá khó.

    "He bit off a huge chunk of the project, but he can't finish it alone."

    (Anh ấy đã ôm đồm một phần quá lớn của dự án, nhưng anh ấy không thể hoàn thành nó một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chunk

danh từ
Lật mặt

Một miếng dày, chắc của một vật gì đó.

"He ate a large chunk of bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chunk".

Lexical Chunks trong ngôn ngữ học

Trong giáo dục hiện đại, 'Lexical Chunks' là một khái niệm quan trọng chỉ các cụm từ thường đi cùng nhau. Người bản xứ không nói bằng cách ghép từng từ đơn lẻ mà nói theo các 'chunk' (cụm), giúp việc giao tiếp trôi chảy tự nhiên hơn.

Kỹ thuật Chunking trong tâm lý học

Đây là phương pháp ghi nhớ bằng cách nhóm các thông tin riêng lẻ thành các khối (chunks) lớn hơn. Ví dụ, thay vì nhớ 10 chữ số riêng lẻ, ta nhớ chúng theo 3 nhóm số điện thoại để dễ thuộc hơn.