chunks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pieces of something, especially large pieces; a thick, solid piece of something.
Vietnamese Meaning
Những mảnh, miếng của một cái gì đó, đặc biệt là những mảnh lớn; một miếng dày, rắn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to cut the wood into smaller chunks."
"Chúng ta cần cắt khúc gỗ thành những mảnh nhỏ hơn."
-
"The glacier broke into huge chunks of ice."
"Tảng băng trôi vỡ thành những khối băng khổng lồ."
-
"She dedicated large chunks of her life to charity work."
"Cô ấy đã cống hiến phần lớn cuộc đời mình cho công việc từ thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chunks' thường được dùng để chỉ những phần lớn, không đều, không được cắt gọt tỉ mỉ. Thường mang tính chất vật lý, hữu hình. So sánh với 'pieces' có thể nhỏ hơn và được cắt gọt kỹ càng hơn, hoặc 'segments' thường chỉ các phần của một tổng thể trừu tượng hơn.
Prepositions
'Chunks of' được sử dụng để chỉ ra rằng đó là những mảnh của một vật thể, chất liệu hoặc khái niệm lớn hơn. Ví dụ: 'chunks of wood' (những mảnh gỗ), 'chunks of information' (những mảng thông tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big chunks (những miếng lớn/to)
-
small small chunks (những miếng nhỏ)
-
sizeable sizeable chunks (những miếng khá lớn)
-
thick thick chunks (những miếng dày)
-
irregular irregular chunks (những miếng không đều)
-
break into break into chunks (tách/bẻ thành từng miếng)
-
cut into cut into chunks (cắt thành từng miếng)
-
divide into divide into chunks (chia thành từng phần)
-
eat in eat in chunks (ăn từng miếng lớn)
-
chunks of chunks of information (các phần thông tin)
-
chunks of chunks of time (các khoảng thời gian)
-
chunks of chunks of data (các khối dữ liệu)
-
chunks of chunks of bread (những mẩu bánh mì)
-
chunks of chunks of meat (những miếng thịt)
Idioms
-
a chunk of change
một khoản tiền lớn (không trang trọng)
"He spent a pretty chunk of change on that new car."
(Anh ấy đã chi một khoản tiền lớn cho chiếc ô tô mới đó.)
-
to chunk down (something complex)
chia nhỏ (một vấn đề phức tạp) thành các phần dễ quản lý hơn.
"To learn a new language, it's best to chunk down the vocabulary into smaller, thematic groups."
(Để học một ngôn ngữ mới, tốt nhất là nên chia nhỏ từ vựng thành các nhóm chủ đề nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.)
-
a good chunk of something
một phần lớn của cái gì đó
"I spent a good chunk of my day finishing this report."
(Tôi đã dành một phần lớn thời gian trong ngày để hoàn thành báo cáo này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chunks
Danh từNhững mảnh, miếng của một cái gì đó, đặc biệt là những mảnh lớn; một miếng dày, rắn của một cái gì đó.
"We need to cut the wood into smaller chunks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chunks".
