(Top Banner Ad)
chunks
B1
Danh từ B1 Tổng quát

chunks

UK: /tʃʌŋks/ • US: /tʃʌŋks/

Nghĩa tiếng Việt

khúc mảnh khối phần lớn khoảng (thời gian)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces of something, especially large pieces; a thick, solid piece of something.

Vietnamese Meaning

Những mảnh, miếng của một cái gì đó, đặc biệt là những mảnh lớn; một miếng dày, rắn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to cut the wood into smaller chunks."

    "Chúng ta cần cắt khúc gỗ thành những mảnh nhỏ hơn."

  • "The glacier broke into huge chunks of ice."

    "Tảng băng trôi vỡ thành những khối băng khổng lồ."

  • "She dedicated large chunks of her life to charity work."

    "Cô ấy đã cống hiến phần lớn cuộc đời mình cho công việc từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chunk miếng, khúc, phần lớn
Verb to chunk chia thành từng miếng/khúc
Adjective chunky lớn, cục mịch; có nhiều miếng lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 17th C)
chump
English (c. 1820s)
chunk

Nguồn gốc của 'chunk'

Từ 'chunk' xuất hiện vào khoảng những năm 1820 trong tiếng Anh, được cho là một biến thể của từ 'chump' (có nghĩa là một mẩu lớn, cục mịch). Nó cũng có thể chịu ảnh hưởng từ các từ khác như 'hunk' (một miếng lớn) hay 'clump' (một khối, cụm). Ban đầu, 'chunk' thường ám chỉ một phần lớn, thô kệch của một cái gì đó, gợi lên hình ảnh một miếng được cắt hoặc tách ra một cách không gọn gàng.

Usage Note

Từ 'chunks' thường được dùng để chỉ những phần lớn, không đều, không được cắt gọt tỉ mỉ. Thường mang tính chất vật lý, hữu hình. So sánh với 'pieces' có thể nhỏ hơn và được cắt gọt kỹ càng hơn, hoặc 'segments' thường chỉ các phần của một tổng thể trừu tượng hơn.

Prepositions

of

'Chunks of' được sử dụng để chỉ ra rằng đó là những mảnh của một vật thể, chất liệu hoặc khái niệm lớn hơn. Ví dụ: 'chunks of wood' (những mảnh gỗ), 'chunks of information' (những mảng thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chunks
  • big big chunks
    (những miếng lớn/to)
  • small small chunks
    (những miếng nhỏ)
  • sizeable sizeable chunks
    (những miếng khá lớn)
  • thick thick chunks
    (những miếng dày)
  • irregular irregular chunks
    (những miếng không đều)
Verb + chunks
  • break into break into chunks
    (tách/bẻ thành từng miếng)
  • cut into cut into chunks
    (cắt thành từng miếng)
  • divide into divide into chunks
    (chia thành từng phần)
  • eat in eat in chunks
    (ăn từng miếng lớn)
Chunks + of
  • chunks of chunks of information
    (các phần thông tin)
  • chunks of chunks of time
    (các khoảng thời gian)
  • chunks of chunks of data
    (các khối dữ liệu)
  • chunks of chunks of bread
    (những mẩu bánh mì)
  • chunks of chunks of meat
    (những miếng thịt)

Idioms

  • a chunk of change

    một khoản tiền lớn (không trang trọng)

    "He spent a pretty chunk of change on that new car."

    (Anh ấy đã chi một khoản tiền lớn cho chiếc ô tô mới đó.)

  • to chunk down (something complex)

    chia nhỏ (một vấn đề phức tạp) thành các phần dễ quản lý hơn.

    "To learn a new language, it's best to chunk down the vocabulary into smaller, thematic groups."

    (Để học một ngôn ngữ mới, tốt nhất là nên chia nhỏ từ vựng thành các nhóm chủ đề nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.)

  • a good chunk of something

    một phần lớn của cái gì đó

    "I spent a good chunk of my day finishing this report."

    (Tôi đã dành một phần lớn thời gian trong ngày để hoàn thành báo cáo này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chunks

Danh từ
Lật mặt

Những mảnh, miếng của một cái gì đó, đặc biệt là những mảnh lớn; một miếng dày, rắn của một cái gì đó.

"We need to cut the wood into smaller chunks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chunks".

Kỹ thuật 'Chunking' trong học tập và ghi nhớ

Trong tâm lý học và giáo dục phương Tây, 'chunking' (chia nhỏ) là một kỹ thuật nhận thức quan trọng. Nó đề cập đến quá trình nhóm các đơn vị thông tin nhỏ thành các 'khối' (chunks) lớn hơn, có ý nghĩa hơn để dễ dàng ghi nhớ và xử lý. Ví dụ, thay vì cố gắng nhớ từng chữ số riêng lẻ trong một dãy số điện thoại dài, chúng ta thường nhớ chúng theo từng cụm (ví dụ: 091-234-5678). Kỹ thuật này giúp bộ não xử lý thông tin hiệu quả hơn, cải thiện khả năng ghi nhớ ngắn hạn và học tập.

Ẩm thực và 'Chunks'

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là các món hầm, súp hoặc salad, việc cắt nguyên liệu thành 'chunks' (những miếng lớn, thô) rất phổ biến. Điều này không chỉ tạo ra kết cấu hấp dẫn khi ăn mà còn giúp giữ lại hương vị và độ tươi ngon của nguyên liệu tốt hơn so với việc cắt nhỏ. Các món ăn có 'chunks' thường mang lại cảm giác 'ấm cúng', 'thực tế' và 'đậm đà' hơn.