(Top Banner Ad)
portions
B1
Noun B1 Ẩm thực, Toán học, Thống kê

portions

UK: /ˈpɔːʃənz/ • US: /ˈpɔːrʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

phần khẩu phần lượng phần chia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of food suitable for one person.

Vietnamese Meaning

Một lượng thức ăn vừa đủ cho một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant serves generous portions."

    "Nhà hàng phục vụ những phần ăn lớn."

  • "I ate a large portion of cake."

    "Tôi đã ăn một phần bánh lớn."

  • "She only ate a small portion of her dinner."

    "Cô ấy chỉ ăn một phần nhỏ bữa tối của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun portion phần, suất ăn, khẩu phần
Verb portion chia phần, chia khẩu phần
Noun proportion tỷ lệ, sự cân xứng
Verb proportion cân xứng hóa, chia theo tỷ lệ
Adjective proportionate tỷ lệ thuận, cân xứng
Adjective disproportionate không cân xứng, không cân đối
Adjective portionless không có phần (thừa kế), không được hưởng phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portio
Old French
porcion
Middle English
porcioun
English
portion

Nguồn gốc của "portion"

Từ "portion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "portio", mang ý nghĩa là "phần, chia sẻ, số lượng". Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ("porcion") và tiếng Anh trung đại ("porcioun"). Điều thú vị là nó luôn giữ ý nghĩa cơ bản về một phần của tổng thể, dù là một phần thức ăn, một phần tài sản hay một phần trách nhiệm. Việc sử dụng nó ở dạng số nhiều "portions" đơn giản là để chỉ nhiều phần hoặc suất ăn.

Usage Note

Từ 'portion' thường được sử dụng để chỉ một phần thức ăn được phục vụ trong nhà hàng hoặc được chuẩn bị tại nhà. Nó nhấn mạnh đến kích thước của khẩu phần ăn. So với 'serving', 'portion' thường mang tính chủ quan hơn, trong khi 'serving' là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn.

Prepositions

of into

* **portion of:** Chỉ một phần của cái gì đó lớn hơn (a portion of the cake). * **portion into:** Chia thành các phần nhỏ hơn (portion the stew into bowls).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + portions
  • generous generous portions
    (những suất ăn hào phóng)
  • small small portions
    (những suất ăn nhỏ)
  • equal equal portions
    (những phần bằng nhau)
  • healthy healthy portions
    (những khẩu phần lành mạnh)
Verb + portions
  • divide divide portions
    (chia các phần)
  • serve serve portions
    (phục vụ các suất ăn)
  • allocate allocate portions
    (phân bổ các phần)
  • control control portions
    (kiểm soát khẩu phần ăn)
Prepositional Phrase
  • of portions of food
    (những phần thức ăn)
  • into cut into portions
    (cắt thành từng phần)

Idioms

  • portion out

    chia ra, phân phát (thường là thức ăn, trách nhiệm hoặc tài nguyên)

    "The charity organization portions out food to the homeless every Sunday."

    (Tổ chức từ thiện phân phát thức ăn cho người vô gia cư vào mỗi Chủ Nhật.)

  • a good/large/fair portion of something

    một phần lớn/đáng kể của cái gì đó

    "A large portion of the city's budget is allocated to public transport."

    (Một phần lớn ngân sách thành phố được phân bổ cho giao thông công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

portions

Noun
Lật mặt

Một lượng thức ăn vừa đủ cho một người.

"The restaurant serves generous portions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant offers generous portions, which are often enough for two people.
Nhà hàng phục vụ những phần ăn lớn, thường đủ cho hai người.
Phủ định
He didn't eat the portion of cake that his mother had saved for him.
Anh ấy đã không ăn phần bánh mà mẹ anh ấy đã để dành cho anh.
Nghi vấn
Are these the portions of food that you prepared for the party, which look delicious?
Đây có phải là những phần thức ăn mà bạn đã chuẩn bị cho bữa tiệc không, trông chúng thật ngon?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ate large portions of pasta at the restaurant.
Anh ấy đã ăn những phần mì ống lớn tại nhà hàng.
Phủ định
She didn't eat large portions of the food.
Cô ấy đã không ăn những phần thức ăn lớn.
Nghi vấn
Did you divide the cake into equal portions?
Bạn có chia bánh thành các phần bằng nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portions".

Kích thước khẩu phần ăn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, kích thước khẩu phần ăn (portion sizes) tại nhà hàng và các suất ăn chế biến sẵn thường rất lớn, vượt quá lượng thức ăn khuyến nghị cho một bữa. Xu hướng này đã góp phần vào việc gia tăng các vấn đề sức khỏe như béo phì và tiểu đường, khiến việc "kiểm soát khẩu phần ăn" (portion control) trở thành một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng.

Chia sẻ thừa kế và tài sản

Từ "portion" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc gia đình khi nói về việc chia sẻ tài sản thừa kế. Mỗi thành viên trong gia đình hoặc người thừa kế có thể nhận được một "portion" (một phần) của di sản, theo di chúc hoặc luật pháp. Việc này là một truyền thống lâu đời và quan trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phản ánh sự phân chia công bằng các tài sản của người đã khuất.