portions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lượng thức ăn vừa đủ cho một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant serves generous portions."
"Nhà hàng phục vụ những phần ăn lớn."
-
"I ate a large portion of cake."
"Tôi đã ăn một phần bánh lớn."
-
"She only ate a small portion of her dinner."
"Cô ấy chỉ ăn một phần nhỏ bữa tối của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | portion | phần, suất ăn, khẩu phần |
| Verb | portion | chia phần, chia khẩu phần |
| Noun | proportion | tỷ lệ, sự cân xứng |
| Verb | proportion | cân xứng hóa, chia theo tỷ lệ |
| Adjective | proportionate | tỷ lệ thuận, cân xứng |
| Adjective | disproportionate | không cân xứng, không cân đối |
| Adjective | portionless | không có phần (thừa kế), không được hưởng phần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'portion' thường được sử dụng để chỉ một phần thức ăn được phục vụ trong nhà hàng hoặc được chuẩn bị tại nhà. Nó nhấn mạnh đến kích thước của khẩu phần ăn. So với 'serving', 'portion' thường mang tính chủ quan hơn, trong khi 'serving' là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn.
Prepositions
* **portion of:** Chỉ một phần của cái gì đó lớn hơn (a portion of the cake). * **portion into:** Chia thành các phần nhỏ hơn (portion the stew into bowls).
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous generous portions (những suất ăn hào phóng)
-
small small portions (những suất ăn nhỏ)
-
equal equal portions (những phần bằng nhau)
-
healthy healthy portions (những khẩu phần lành mạnh)
-
divide divide portions (chia các phần)
-
serve serve portions (phục vụ các suất ăn)
-
allocate allocate portions (phân bổ các phần)
-
control control portions (kiểm soát khẩu phần ăn)
-
of portions of food (những phần thức ăn)
-
into cut into portions (cắt thành từng phần)
Idioms
-
portion out
chia ra, phân phát (thường là thức ăn, trách nhiệm hoặc tài nguyên)
"The charity organization portions out food to the homeless every Sunday."
(Tổ chức từ thiện phân phát thức ăn cho người vô gia cư vào mỗi Chủ Nhật.)
-
a good/large/fair portion of something
một phần lớn/đáng kể của cái gì đó
"A large portion of the city's budget is allocated to public transport."
(Một phần lớn ngân sách thành phố được phân bổ cho giao thông công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
portions
NounMột lượng thức ăn vừa đủ cho một người.
"The restaurant serves generous portions."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant offers generous portions, which are often enough for two people. |
Nhà hàng phục vụ những phần ăn lớn, thường đủ cho hai người. |
| Phủ định | He didn't eat the portion of cake that his mother had saved for him. |
Anh ấy đã không ăn phần bánh mà mẹ anh ấy đã để dành cho anh. |
| Nghi vấn | Are these the portions of food that you prepared for the party, which look delicious? |
Đây có phải là những phần thức ăn mà bạn đã chuẩn bị cho bữa tiệc không, trông chúng thật ngon? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ate large portions of pasta at the restaurant. |
Anh ấy đã ăn những phần mì ống lớn tại nhà hàng. |
| Phủ định | She didn't eat large portions of the food. |
Cô ấy đã không ăn những phần thức ăn lớn. |
| Nghi vấn | Did you divide the cake into equal portions? |
Bạn có chia bánh thành các phần bằng nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "portions".
