(Top Banner Ad)
lumps
B1
Danh từ B1 Tổng quát

lumps

UK: /lʌmps/ • US: /lʌmps/

Nghĩa tiếng Việt

cục khối vón cục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of lump: a compact mass of a substance, especially one without a definite or regular shape.

Vietnamese Meaning

dạng số nhiều của 'lump': một khối chất rắn đặc, thường không có hình dạng xác định hoặc đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were lumps of sugar at the bottom of my tea."

    "Có những cục đường vón ở đáy cốc trà của tôi."

  • "The sauce had lumps in it."

    "Nước sốt có những cục vón."

  • "The patient felt lumps in her breast."

    "Bệnh nhân cảm thấy những khối u trong ngực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lump cục, tảng, u
Verb lump chất thành đống, gộp chung
Adjective lumpy có cục, gồ ghề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klumpaz
Old English
clump

Nguồn gốc từ 'lumps'

Từ 'lumps' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ '*klumpaz', chỉ một khối đặc. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'clump', mang ý nghĩa tương tự. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa gom đất thành những cục lớn, đó chính là hình ảnh ban đầu của từ này.

Usage Note

Sử dụng khi đề cập đến nhiều khối hoặc cục. Ví dụ: đường vón cục, bột bị vón cục.
Thường dùng với nghĩa gộp chung, đánh đồng. Lưu ý dạng chia động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lumps
  • small small lumps
    (những cục nhỏ)
  • hard hard lumps
    (những cục cứng)
  • sugar sugar lumps
    (những viên đường cục)
Động từ + lumps
  • find find lumps
    (tìm thấy những cục/u)
  • remove remove lumps
    (loại bỏ những cục/u)
  • develop develop lumps
    (phát triển các cục/u)

Idioms

  • take your lumps

    chấp nhận thất bại/hậu quả một cách dũng cảm

    "He made a mistake, and now he has to take his lumps."

    (Anh ấy đã mắc lỗi, và giờ anh ấy phải chấp nhận hậu quả.)

  • lump in (one's) throat

    cảm giác nghẹn ngào

    "She had a lump in her throat when she said goodbye."

    (Cô ấy cảm thấy nghẹn ngào khi nói lời tạm biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lumps

Danh từ
Lật mặt

dạng số nhiều của 'lump': một khối chất rắn đặc, thường không có hình dạng xác định hoặc đều đặn.

"There were lumps of sugar at the bottom of my tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She casually lumped all the documents together on the desk.
Cô ấy vô tư gom tất cả các tài liệu lại với nhau trên bàn.
Phủ định
He didn't carelessly lump his dirty clothes on the bed.
Anh ấy không bất cẩn vứt đống quần áo bẩn lên giường.
Nghi vấn
Did they quickly lump the donations into boxes?
Họ có nhanh chóng gom các khoản quyên góp vào các hộp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lumps".

Sugar lumps in tea

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, người ta thường dùng đường cục (sugar lumps) để pha trà. Đây là một cách truyền thống để thêm vị ngọt vào trà và thường được sử dụng trong các buổi trà chiều trang trọng.