(Top Banner Ad)
cilantro
B1
danh từ B1 Ẩm thực

cilantro

UK: /sɪˈlæntroʊ/ • US: /sɪˈlɑːntroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

rau mùi ngò rí (miền Nam)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leaves of the coriander plant, used as an herb in cooking.

Vietnamese Meaning

Rau mùi ta (lá của cây rau mùi, được sử dụng như một loại rau thơm trong nấu ăn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I added fresh cilantro to the salsa."

    "Tôi đã thêm rau mùi tươi vào món salsa."

  • "Many people love the fresh taste of cilantro in Mexican dishes."

    "Nhiều người thích hương vị tươi mát của rau mùi trong các món ăn Mexico."

  • "Some people have a genetic predisposition that makes cilantro taste like soap."

    "Một số người có khuynh hướng di truyền khiến rau mùi có vị như xà phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cilantro Lá rau mùi (được sử dụng như một loại rau thơm, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
Noun coriander Cây rau mùi, hạt mùi (tên gọi rộng hơn, bao gồm cả lá và hạt trong tiếng Anh-Anh; hoặc chỉ hạt trong tiếng Anh-Mỹ).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κορίανδρον (koriandron)
Latin
coriandrum
Spanish
cilantro
English
cilantro

Nguồn Gốc và Sự Khác Biệt Gọi Tên

Tên gọi 'cilantro' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha. Nó thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ riêng lá rau mùi tươi, trong khi 'coriander' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ) dùng để chỉ cả cây, lá hoặc hạt mùi nói chung, đặc biệt là trong tiếng Anh Anh. Sự phân biệt này giúp tránh nhầm lẫn khi gọi tên phần rau thơm.

Usage Note

Từ 'cilantro' thường được sử dụng ở Bắc Mỹ để chỉ lá của cây rau mùi. Ở các quốc gia khác, đặc biệt là ở Anh, từ 'coriander' thường được dùng để chỉ cả cây, lá và hạt. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh.

Prepositions

with in

‘Cilantro with’ thường dùng để chỉ các món ăn có mùi. Ví dụ ‘Tacos with cilantro’ (Bánh taco với rau mùi).
‘Cilantro in’ thường dùng để chỉ rau mùi có trong các món ăn. Ví dụ: ‘There is cilantro in the soup.’ (Có rau mùi trong món súp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cilantro
  • fresh fresh cilantro
    (rau mùi tươi)
  • chopped chopped cilantro
    (rau mùi thái nhỏ)
  • dried dried cilantro
    (rau mùi khô)
Verb + cilantro
  • add add cilantro
    (thêm rau mùi)
  • sprinkle sprinkle cilantro
    (rắc rau mùi)
  • garnish with garnish with cilantro
    (trang trí bằng rau mùi)
  • chop chop cilantro
    (thái rau mùi)
Noun + of + cilantro
  • a sprig of a sprig of cilantro
    (một nhánh rau mùi)
  • a bunch of a bunch of cilantro
    (một bó rau mùi)

Idioms

  • Cilantro tastes like soap.

    Rau mùi có vị như xà phòng.

    "For some people, due to a specific gene, cilantro tastes like soap."

    (Đối với một số người, do một gen đặc biệt, rau mùi có vị như xà phòng.)

  • Garnish with fresh cilantro.

    Trang trí bằng rau mùi tươi.

    "Don't forget to garnish the tacos with fresh cilantro before serving."

    (Đừng quên trang trí món taco bằng rau mùi tươi trước khi dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cilantro

danh từ
Lật mặt

Rau mùi ta (lá của cây rau mùi, được sử dụng như một loại rau thơm trong nấu ăn).

"I added fresh cilantro to the salsa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I add cilantro to my soup, it always tastes better.
Nếu tôi thêm rau mùi (cilantro) vào súp, nó luôn ngon hơn.
Phủ định
When my sister uses cilantro in her salsa, it doesn't last as long because I eat it all.
Khi chị gái tôi dùng rau mùi (cilantro) trong món salsa, nó không để được lâu vì tôi ăn hết.
Nghi vấn
If I buy cilantro, do I need to refrigerate it?
Nếu tôi mua rau mùi (cilantro), tôi có cần bảo quản lạnh nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cilantro".

Vị 'Xà phòng' của Rau Mùi

Khoảng 4-14% dân số thế giới có một biến thể gen khiến rau mùi có vị giống như xà phòng. Điều này lý giải tại tại sao một số người không thể chịu được mùi vị của rau mùi, trong khi những người khác lại rất yêu thích nó.

Cilantro và Coriander: Khác Biệt Nơi Gọi Tên

Trong tiếng Anh Mỹ, 'cilantro' thường chỉ lá rau mùi tươi. Còn 'coriander' thì dùng để chỉ hạt mùi đã phơi khô hoặc toàn bộ cây mùi. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, 'coriander' thường được dùng để chỉ tất cả các bộ phận của cây, bao gồm cả lá, không phân biệt như tiếng Anh Mỹ.