parsley
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A biennial plant with branched stems and curled or flat leaves that are used as a garnish and flavoring.
Vietnamese Meaning
Một loại cây hai năm có thân cây phân nhánh và lá xoăn hoặc phẳng, được sử dụng làm đồ trang trí và gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sprinkled fresh parsley over the pasta."
"Cô ấy rắc rau mùi tây tươi lên mì pasta."
-
"Parsley is a popular garnish."
"Rau mùi tây là một loại đồ trang trí phổ biến."
-
"Add some chopped parsley to the soup."
"Thêm một ít rau mùi tây băm nhỏ vào súp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parsley | Rau mùi tây (một loại rau thơm thuộc họ hoa tán, thường dùng để nêm nếm hoặc trang trí món ăn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parsley thường được sử dụng để trang trí món ăn và thêm hương vị nhẹ nhàng. Có hai loại chính: lá xoăn (curly parsley) và lá dẹt (flat-leaf parsley, còn gọi là Italian parsley). Loại lá dẹt có hương vị đậm đà hơn.
Prepositions
* with: Parsley is often served with fish dishes. (Rau mùi tây thường được phục vụ với các món cá.) * in: Parsley is a common ingredient in many sauces. (Rau mùi tây là một thành phần phổ biến trong nhiều loại nước sốt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh parsley (mùi tây tươi)
-
chopped chopped parsley (mùi tây thái nhỏ)
-
flat-leaf flat-leaf parsley (mùi tây lá phẳng (mùi tây Ý))
-
curly curly parsley (mùi tây lá xoăn)
-
add add parsley (thêm mùi tây)
-
garnish with garnish with parsley (trang trí với mùi tây)
-
sprinkle sprinkle parsley (rắc mùi tây)
-
parsley parsley sauce (nước sốt mùi tây)
-
parsley parsley flakes (mùi tây khô vụn)
Idioms
-
a sprig of parsley
một cọng mùi tây
"She decorated the plate with a sprig of parsley."
(Cô ấy trang trí đĩa thức ăn bằng một cọng mùi tây.)
-
garnish with parsley
trang trí bằng mùi tây
"Remember to garnish with fresh parsley before serving."
(Hãy nhớ trang trí bằng mùi tây tươi trước khi dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parsley
nounMột loại cây hai năm có thân cây phân nhánh và lá xoăn hoặc phẳng, được sử dụng làm đồ trang trí và gia vị.
"She sprinkled fresh parsley over the pasta."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She added fresh parsley to the soup yesterday. |
Cô ấy đã thêm rau mùi tây tươi vào món súp hôm qua. |
| Phủ định | They didn't buy parsley at the market last week. |
Họ đã không mua rau mùi tây ở chợ tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you use parsley in the salad you made last night? |
Bạn có sử dụng rau mùi tây trong món salad bạn đã làm tối qua không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef is adding fresh parsley to the sauce. |
Đầu bếp đang thêm rau mùi tây tươi vào nước sốt. |
| Phủ định | They are not using parsley in the salad dressing. |
Họ không sử dụng rau mùi tây trong nước trộn salad. |
| Nghi vấn | Is she growing parsley in her garden? |
Cô ấy có đang trồng rau mùi tây trong vườn của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parsley".
