(Top Banner Ad)
parsley
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

parsley

UK: /ˈpɑːsli/ • US: /ˈpɑːrsli/

Nghĩa tiếng Việt

rau mùi tây ngò tây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biennial plant with branched stems and curled or flat leaves that are used as a garnish and flavoring.

Vietnamese Meaning

Một loại cây hai năm có thân cây phân nhánh và lá xoăn hoặc phẳng, được sử dụng làm đồ trang trí và gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled fresh parsley over the pasta."

    "Cô ấy rắc rau mùi tây tươi lên mì pasta."

  • "Parsley is a popular garnish."

    "Rau mùi tây là một loại đồ trang trí phổ biến."

  • "Add some chopped parsley to the soup."

    "Thêm một ít rau mùi tây băm nhỏ vào súp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parsley Rau mùi tây (một loại rau thơm thuộc họ hoa tán, thường dùng để nêm nếm hoặc trang trí món ăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
parsley
Old French
peresil
Latin
petroselinum
Ancient Greek
πετροσέλινον (petrosélinon)

Nguồn gốc 'rau cần tây đá'

Từ 'parsley' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'petrosélinon', ghép từ 'pétra' (đá) và 'sélinon' (cần tây). Tên gọi này có thể xuất phát từ việc loại cây này thường mọc ở những vùng đất đá hoặc có hình dáng lá tương tự cần tây nhưng nhỏ hơn. Theo thời gian, từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'parsley' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Parsley thường được sử dụng để trang trí món ăn và thêm hương vị nhẹ nhàng. Có hai loại chính: lá xoăn (curly parsley) và lá dẹt (flat-leaf parsley, còn gọi là Italian parsley). Loại lá dẹt có hương vị đậm đà hơn.

Prepositions

with in

* with: Parsley is often served with fish dishes. (Rau mùi tây thường được phục vụ với các món cá.) * in: Parsley is a common ingredient in many sauces. (Rau mùi tây là một thành phần phổ biến trong nhiều loại nước sốt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parsley
  • fresh fresh parsley
    (mùi tây tươi)
  • chopped chopped parsley
    (mùi tây thái nhỏ)
  • flat-leaf flat-leaf parsley
    (mùi tây lá phẳng (mùi tây Ý))
  • curly curly parsley
    (mùi tây lá xoăn)
Verb + parsley
  • add add parsley
    (thêm mùi tây)
  • garnish with garnish with parsley
    (trang trí với mùi tây)
  • sprinkle sprinkle parsley
    (rắc mùi tây)
Parsley + Noun
  • parsley parsley sauce
    (nước sốt mùi tây)
  • parsley parsley flakes
    (mùi tây khô vụn)

Idioms

  • a sprig of parsley

    một cọng mùi tây

    "She decorated the plate with a sprig of parsley."

    (Cô ấy trang trí đĩa thức ăn bằng một cọng mùi tây.)

  • garnish with parsley

    trang trí bằng mùi tây

    "Remember to garnish with fresh parsley before serving."

    (Hãy nhớ trang trí bằng mùi tây tươi trước khi dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parsley

noun
Lật mặt

Một loại cây hai năm có thân cây phân nhánh và lá xoăn hoặc phẳng, được sử dụng làm đồ trang trí và gia vị.

"She sprinkled fresh parsley over the pasta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added fresh parsley to the soup yesterday.
Cô ấy đã thêm rau mùi tây tươi vào món súp hôm qua.
Phủ định
They didn't buy parsley at the market last week.
Họ đã không mua rau mùi tây ở chợ tuần trước.
Nghi vấn
Did you use parsley in the salad you made last night?
Bạn có sử dụng rau mùi tây trong món salad bạn đã làm tối qua không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is adding fresh parsley to the sauce.
Đầu bếp đang thêm rau mùi tây tươi vào nước sốt.
Phủ định
They are not using parsley in the salad dressing.
Họ không sử dụng rau mùi tây trong nước trộn salad.
Nghi vấn
Is she growing parsley in her garden?
Cô ấy có đang trồng rau mùi tây trong vườn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parsley".

Mùi tây: Biểu tượng và Trang trí

Trong ẩm thực phương Tây, mùi tây không chỉ là một loại gia vị mà còn là nguyên liệu trang trí món ăn rất phổ biến. Lá mùi tây tươi hoặc thái nhỏ thường được rắc lên món ăn ngay trước khi dùng để tăng thêm màu sắc, hương vị và sự hấp dẫn thị giác. Trong lịch sử, mùi tây còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng, từ chiến thắng trong thời Hy Lạp cổ đại đến sự tang tóc hay sự tái sinh.

Tác dụng khử mùi hơi thở

Mùi tây được biết đến với khả năng làm tươi mát hơi thở tự nhiên. Sau khi ăn những thực phẩm có mùi mạnh như tỏi hoặc hành, nhai một vài lá mùi tây tươi có thể giúp trung hòa mùi khó chịu và để lại cảm giác sảng khoái trong miệng.