basil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A culinary herb of the family Lamiaceae (mints), native to tropical Asia and Africa, used for its aromatic leaves.
Vietnamese Meaning
Một loại rau thơm thuộc họ Hoa môi (bạc hà), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, được sử dụng vì lá thơm của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added fresh basil to the tomato sauce."
"Cô ấy đã thêm húng quế tươi vào nước sốt cà chua."
-
"The pizza was topped with fresh basil leaves."
"Bánh pizza được rắc lá húng quế tươi lên trên."
-
"Basil is a common ingredient in pesto sauce."
"Húng quế là một thành phần phổ biến trong sốt pesto."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | basil | húng quế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Basil thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải và châu Á, đặc biệt là trong các món ăn Ý như pesto và các món ăn Thái. Có nhiều loại húng quế khác nhau, mỗi loại có hương vị riêng biệt. Ví dụ, húng quế ngọt (sweet basil) là loại phổ biến nhất, trong khi húng quế Thái (Thai basil) có hương vị cam thảo. Nên phân biệt với các loại rau thơm khác như bạc hà (mint) hay kinh giới (marjoram). Basil có mùi thơm nồng hơn và vị hơi cay. Mint có vị mát và thường được dùng để pha chế đồ uống hoặc trang trí món ăn. Kinh giới có hương vị ấm áp, hơi đắng.
Prepositions
Với 'with', dùng để chỉ sự kết hợp của basil với một nguyên liệu khác (ví dụ: 'pasta with basil'). Với 'in', dùng để chỉ basil là một thành phần trong một món ăn hoặc thức uống (ví dụ: 'basil in pesto').
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh basil (húng quế tươi)
-
dried dried basil (húng quế khô)
-
sweet sweet basil (húng quế ngọt (một loại phổ biến))
-
holy holy basil (húng quế thiêng (húng quế Tây Tạng, húng quế lá é))
-
Thai Thai basil (húng quế Thái)
-
add add basil (thêm húng quế)
-
chop chop basil (thái nhỏ húng quế)
-
tear tear basil (xé húng quế (thường là bằng tay))
-
sprinkle sprinkle basil (rắc húng quế)
-
garnish with garnish with basil (trang trí bằng húng quế)
-
basil basil pesto (sốt Pesto húng quế)
-
basil basil leaves (lá húng quế)
-
basil basil sauce (nước sốt húng quế)
-
basil basil plant (cây húng quế)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basil
nounMột loại rau thơm thuộc họ Hoa môi (bạc hà), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, được sử dụng vì lá thơm của nó.
"She added fresh basil to the tomato sauce."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She grows basil in her garden. |
Cô ấy trồng húng quế trong vườn của mình. |
| Phủ định | I do not like basil in my soup. |
Tôi không thích húng quế trong súp của tôi. |
| Nghi vấn | Do you use basil in pesto? |
Bạn có sử dụng húng quế trong pesto không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basil".
