(Top Banner Ad)
basil
A2
noun A2 Ẩm thực, Thực vật học

basil

UK: /ˈbæzl/ • US: /ˈbæzəl/

Nghĩa tiếng Việt

húng quế rau quế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A culinary herb of the family Lamiaceae (mints), native to tropical Asia and Africa, used for its aromatic leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại rau thơm thuộc họ Hoa môi (bạc hà), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, được sử dụng vì lá thơm của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added fresh basil to the tomato sauce."

    "Cô ấy đã thêm húng quế tươi vào nước sốt cà chua."

  • "The pizza was topped with fresh basil leaves."

    "Bánh pizza được rắc lá húng quế tươi lên trên."

  • "Basil is a common ingredient in pesto sauce."

    "Húng quế là một thành phần phổ biến trong sốt pesto."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basil húng quế

Synonyms

sweet basil (húng quế ngọt)Thai basil (húng quế Thái)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βασιλικόν (basilikón)
Latin
basilicum
Old French
basile
English
basil

Nguồn Gốc Hoàng Gia

Tên gọi 'basil' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'basilikon', có nghĩa là 'hoàng gia' hoặc 'cây hoàng gia'. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại coi húng quế là một loại thảo mộc cao quý, xứng đáng với vua chúa, có lẽ do hương thơm đặc trưng và giá trị của nó trong ẩm thực và y học.

Usage Note

Basil thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải và châu Á, đặc biệt là trong các món ăn Ý như pesto và các món ăn Thái. Có nhiều loại húng quế khác nhau, mỗi loại có hương vị riêng biệt. Ví dụ, húng quế ngọt (sweet basil) là loại phổ biến nhất, trong khi húng quế Thái (Thai basil) có hương vị cam thảo. Nên phân biệt với các loại rau thơm khác như bạc hà (mint) hay kinh giới (marjoram). Basil có mùi thơm nồng hơn và vị hơi cay. Mint có vị mát và thường được dùng để pha chế đồ uống hoặc trang trí món ăn. Kinh giới có hương vị ấm áp, hơi đắng.

Prepositions

with in

Với 'with', dùng để chỉ sự kết hợp của basil với một nguyên liệu khác (ví dụ: 'pasta with basil'). Với 'in', dùng để chỉ basil là một thành phần trong một món ăn hoặc thức uống (ví dụ: 'basil in pesto').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basil
  • fresh fresh basil
    (húng quế tươi)
  • dried dried basil
    (húng quế khô)
  • sweet sweet basil
    (húng quế ngọt (một loại phổ biến))
  • holy holy basil
    (húng quế thiêng (húng quế Tây Tạng, húng quế lá é))
  • Thai Thai basil
    (húng quế Thái)
Verb + basil
  • add add basil
    (thêm húng quế)
  • chop chop basil
    (thái nhỏ húng quế)
  • tear tear basil
    (xé húng quế (thường là bằng tay))
  • sprinkle sprinkle basil
    (rắc húng quế)
  • garnish with garnish with basil
    (trang trí bằng húng quế)
Noun + basil / basil + Noun
  • basil basil pesto
    (sốt Pesto húng quế)
  • basil basil leaves
    (lá húng quế)
  • basil basil sauce
    (nước sốt húng quế)
  • basil basil plant
    (cây húng quế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basil

noun
Lật mặt

Một loại rau thơm thuộc họ Hoa môi (bạc hà), có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, được sử dụng vì lá thơm của nó.

"She added fresh basil to the tomato sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grows basil in her garden.
Cô ấy trồng húng quế trong vườn của mình.
Phủ định
I do not like basil in my soup.
Tôi không thích húng quế trong súp của tôi.
Nghi vấn
Do you use basil in pesto?
Bạn có sử dụng húng quế trong pesto không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basil".

Biểu Tượng Hoàng Gia và Tình Yêu

Trong văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, húng quế được coi là một loại thảo mộc hoàng gia và được sử dụng trong các nghi lễ trang trọng. Ngoài ra, ở một số nền văn hóa, húng quế còn là biểu tượng của tình yêu, thậm chí còn được dùng để dự đoán vận may trong tình duyên.

Gia Vị Không Thể Thiếu Trong Ẩm Thực

Húng quế là một loại thảo mộc vô cùng phổ biến và quan trọng trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới. Nó là thành phần chính của sốt Pesto nổi tiếng của Ý và là gia vị không thể thiếu trong nhiều món ăn Địa Trung Hải. Ở Đông Nam Á, đặc biệt là Thái Lan và Việt Nam, húng quế (các loại khác nhau) cũng được dùng rộng rãi để tăng hương vị cho các món canh, cà ri và phở.