cinch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhiệm vụ cực kỳ dễ dàng; một điều chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Getting tickets was a cinch."
"Việc lấy vé thật dễ dàng."
-
"The exam was a cinch for her."
"Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo đối với cô ấy."
-
"It's a cinch to install."
"Cài đặt nó rất dễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cinch | Việc dễ dàng, chuyện vặt; hoặc dây đai yên ngựa. |
| Verb (transitive) | cinch | Thắt chặt dây đai; hoặc đảm bảo, chốt chắc chắn một điều gì đó (thường là chiến thắng hoặc thỏa thuận). |
| Verb (transitive) | uncinch | Nới lỏng dây đai yên ngựa. |
| Noun | cincture | Vành đai, dây thắt lưng (từ liên quan cổ hơn, ít dùng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một việc gì đó quá dễ dàng, không có khó khăn gì cả. Thường mang sắc thái nhấn mạnh sự dễ dàng đến mức gần như chắc chắn thành công.
Prepositions
a cinch to + verb (rất dễ để làm gì); cinch for + person/group (dễ dàng cho ai)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sure a sure cinch (Một điều đảm bảo chắc chắn (thường dùng để nhấn mạnh tính dễ dàng/chắc chắn))
-
absolute an absolute cinch (Một việc quá dễ dàng, gần như không cần cố gắng)
-
make make it a cinch (Làm cho nó trở nên dễ dàng)
-
have have the deal cinched (Đã chốt xong, đã đảm bảo thỏa thuận)
-
cinch cinch the victory (Đảm bảo hoặc giành chiến thắng một cách dễ dàng)
-
photo photo cinch (Một bức ảnh đã được đảm bảo chất lượng/độ nét (ít dùng, chuyên ngành))
Idioms
-
It's a cinch!
Dễ ợt!, Dễ như ăn kẹo!
"Don't worry about the exam; it's a cinch if you studied the notes."
(Đừng lo lắng về bài thi; dễ ợt nếu cậu đã học bài.)
-
To have something cinched
Đảm bảo chắc chắn đạt được hoặc sở hữu điều gì đó.
"The team hasn't won yet, but they have the championship cinched."
(Đội bóng vẫn chưa thắng trận cuối, nhưng họ đã nắm chắc trong tay chức vô địch rồi.)
-
A cinch bag
Một loại túi rút dây (dùng dây để thắt chặt miệng túi).
"She carries her gym clothes in a small cinch bag."
(Cô ấy mang quần áo tập gym trong một chiếc túi rút nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cinch
NounMột nhiệm vụ cực kỳ dễ dàng; một điều chắc chắn.
"Getting tickets was a cinch."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team cinched the victory with a last-minute goal. |
Đội đã giành chiến thắng nhờ bàn thắng vào phút cuối. |
| Phủ định | They didn't cinch the deal despite their best efforts. |
Họ đã không chốt được thỏa thuận mặc dù đã cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Did she cinch the promotion she was hoping for? |
Cô ấy có chắc chắn được thăng chức mà cô ấy mong đợi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had the right tools, fixing this old car would be a cinch. |
Nếu tôi có đúng dụng cụ, việc sửa chiếc xe cũ này sẽ rất dễ dàng. |
| Phủ định | If the task weren't such a cinch, I wouldn't feel so pressured to finish it quickly. |
Nếu nhiệm vụ không dễ dàng như vậy, tôi sẽ không cảm thấy áp lực phải hoàn thành nó nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Would he cinch the deal if we offered him a higher commission? |
Liệu anh ấy có chốt được thỏa thuận nếu chúng ta đề nghị cho anh ấy mức hoa hồng cao hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Winning the game was a cinch, wasn't it? |
Thắng trò chơi là một điều dễ dàng, phải không? |
| Phủ định | It wasn't a cinch to finish the project on time, was it? |
Việc hoàn thành dự án đúng thời hạn không phải là một điều dễ dàng, phải không? |
| Nghi vấn | He cinched the deal, didn't he? |
Anh ấy đã chốt được thỏa thuận, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Winning the game was a cinch for our team. |
Chiến thắng trò chơi là một điều dễ dàng đối với đội của chúng tôi. |
| Phủ định | It wasn't a cinch to get the project approved. |
Việc phê duyệt dự án không hề dễ dàng. |
| Nghi vấn | What made passing the exam such a cinch for you? |
Điều gì khiến việc vượt qua kỳ thi trở nên dễ dàng như vậy đối với bạn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will cinch the deal if he offers them a lower price. |
Anh ấy sẽ chốt được thỏa thuận nếu anh ấy đưa ra mức giá thấp hơn. |
| Phủ định | She is not going to cinch the competition; the other participants are too strong. |
Cô ấy sẽ không dễ dàng chiến thắng cuộc thi này đâu; những người tham gia khác quá mạnh. |
| Nghi vấn | Will it be a cinch to get tickets to the concert? |
Liệu có dễ dàng để mua vé xem buổi hòa nhạc không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has cinched the deal with his persuasive skills. |
Anh ấy đã chốt được thỏa thuận bằng kỹ năng thuyết phục của mình. |
| Phủ định | They haven't cinched the victory yet, despite their lead. |
Họ vẫn chưa chắc chắn giành chiến thắng, mặc dù họ đang dẫn trước. |
| Nghi vấn | Has she cinched her position as the team leader? |
Cô ấy đã chắc chắn vị trí của mình với tư cách là người lãnh đạo nhóm chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She thinks getting the promotion is a cinch. |
Cô ấy nghĩ rằng việc được thăng chức là một điều chắc chắn. |
| Phủ định | He does not cinch the deal so easily; he needs to work harder. |
Anh ấy không chốt được thỏa thuận một cách dễ dàng; anh ấy cần phải làm việc chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | Does she cinch her belt tightly before riding her horse? |
Cô ấy có thắt chặt dây đai trước khi cưỡi ngựa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to think getting tickets was a cinch, but now it's much harder. |
Anh ấy từng nghĩ việc lấy vé là chuyện dễ dàng, nhưng bây giờ thì khó hơn nhiều. |
| Phủ định | I didn't use to cinch my belt so tight, but I've lost weight. |
Tôi đã không thắt dây lưng chặt như vậy, nhưng tôi đã giảm cân. |
| Nghi vấn | Did you use to think winning the lottery was a cinch? |
Bạn đã từng nghĩ trúng số là chuyện dễ dàng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinch".
