(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cinch
B2

cinch

Noun

Nghĩa tiếng Việt

dễ như ăn kẹo chuyện nhỏ dễ ợt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cinch'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhiệm vụ cực kỳ dễ dàng; một điều chắc chắn.

Definition (English Meaning)

An extremely easy task; a certainty.

Ví dụ Thực tế với 'Cinch'

  • "Getting tickets was a cinch."

    "Việc lấy vé thật dễ dàng."

  • "The exam was a cinch for her."

    "Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo đối với cô ấy."

  • "It's a cinch to install."

    "Cài đặt nó rất dễ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cinch'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cinch
  • Verb: cinch
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

piece of cake(dễ như ăn bánh)
walk in the park(dễ như đi dạo trong công viên)
breeze(dễ ợt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày đôi khi trong kinh doanh hoặc thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Cinch'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả một việc gì đó quá dễ dàng, không có khó khăn gì cả. Thường mang sắc thái nhấn mạnh sự dễ dàng đến mức gần như chắc chắn thành công.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

a cinch to cinch for

a cinch to + verb (rất dễ để làm gì); cinch for + person/group (dễ dàng cho ai)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cinch'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team cinched the victory with a last-minute goal.
Đội đã giành chiến thắng nhờ bàn thắng vào phút cuối.
Phủ định
They didn't cinch the deal despite their best efforts.
Họ đã không chốt được thỏa thuận mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Did she cinch the promotion she was hoping for?
Cô ấy có chắc chắn được thăng chức mà cô ấy mong đợi không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the right tools, fixing this old car would be a cinch.
Nếu tôi có đúng dụng cụ, việc sửa chiếc xe cũ này sẽ rất dễ dàng.
Phủ định
If the task weren't such a cinch, I wouldn't feel so pressured to finish it quickly.
Nếu nhiệm vụ không dễ dàng như vậy, tôi sẽ không cảm thấy áp lực phải hoàn thành nó nhanh chóng.
Nghi vấn
Would he cinch the deal if we offered him a higher commission?
Liệu anh ấy có chốt được thỏa thuận nếu chúng ta đề nghị cho anh ấy mức hoa hồng cao hơn không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the game was a cinch, wasn't it?
Thắng trò chơi là một điều dễ dàng, phải không?
Phủ định
It wasn't a cinch to finish the project on time, was it?
Việc hoàn thành dự án đúng thời hạn không phải là một điều dễ dàng, phải không?
Nghi vấn
He cinched the deal, didn't he?
Anh ấy đã chốt được thỏa thuận, phải không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the game was a cinch for our team.
Chiến thắng trò chơi là một điều dễ dàng đối với đội của chúng tôi.
Phủ định
It wasn't a cinch to get the project approved.
Việc phê duyệt dự án không hề dễ dàng.
Nghi vấn
What made passing the exam such a cinch for you?
Điều gì khiến việc vượt qua kỳ thi trở nên dễ dàng như vậy đối với bạn?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will cinch the deal if he offers them a lower price.
Anh ấy sẽ chốt được thỏa thuận nếu anh ấy đưa ra mức giá thấp hơn.
Phủ định
She is not going to cinch the competition; the other participants are too strong.
Cô ấy sẽ không dễ dàng chiến thắng cuộc thi này đâu; những người tham gia khác quá mạnh.
Nghi vấn
Will it be a cinch to get tickets to the concert?
Liệu có dễ dàng để mua vé xem buổi hòa nhạc không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has cinched the deal with his persuasive skills.
Anh ấy đã chốt được thỏa thuận bằng kỹ năng thuyết phục của mình.
Phủ định
They haven't cinched the victory yet, despite their lead.
Họ vẫn chưa chắc chắn giành chiến thắng, mặc dù họ đang dẫn trước.
Nghi vấn
Has she cinched her position as the team leader?
Cô ấy đã chắc chắn vị trí của mình với tư cách là người lãnh đạo nhóm chưa?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She thinks getting the promotion is a cinch.
Cô ấy nghĩ rằng việc được thăng chức là một điều chắc chắn.
Phủ định
He does not cinch the deal so easily; he needs to work harder.
Anh ấy không chốt được thỏa thuận một cách dễ dàng; anh ấy cần phải làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Does she cinch her belt tightly before riding her horse?
Cô ấy có thắt chặt dây đai trước khi cưỡi ngựa không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to think getting tickets was a cinch, but now it's much harder.
Anh ấy từng nghĩ việc lấy vé là chuyện dễ dàng, nhưng bây giờ thì khó hơn nhiều.
Phủ định
I didn't use to cinch my belt so tight, but I've lost weight.
Tôi đã không thắt dây lưng chặt như vậy, nhưng tôi đã giảm cân.
Nghi vấn
Did you use to think winning the lottery was a cinch?
Bạn đã từng nghĩ trúng số là chuyện dễ dàng sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)