(Top Banner Ad)
cinch
B2
Noun B2 Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi trong kinh doanh hoặc thể thao

cinch

UK: /sɪntʃ/ • US: /sɪntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ như ăn kẹo chuyện nhỏ dễ ợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extremely easy task; a certainty.

Vietnamese Meaning

Một nhiệm vụ cực kỳ dễ dàng; một điều chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting tickets was a cinch."

    "Việc lấy vé thật dễ dàng."

  • "The exam was a cinch for her."

    "Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo đối với cô ấy."

  • "It's a cinch to install."

    "Cài đặt nó rất dễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cinch Việc dễ dàng, chuyện vặt; hoặc dây đai yên ngựa.
Verb (transitive) cinch Thắt chặt dây đai; hoặc đảm bảo, chốt chắc chắn một điều gì đó (thường là chiến thắng hoặc thỏa thuận).
Verb (transitive) uncinch Nới lỏng dây đai yên ngựa.
Noun cincture Vành đai, dây thắt lưng (từ liên quan cổ hơn, ít dùng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi trong kinh doanh hoặc thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cingere (to gird, surround)
Latin
cingula (a belt or girth)
Spanish
cincha (saddle girth)
English (mid-19th Century)
cinch (saddle strap)
English (late-19th Century slang)
cinch (something easy or secured)

Nguồn gốc từ dây thắt lưng

Từ 'cinch' ban đầu được mượn từ tiếng Tây Ban Nha 'cincha', có nghĩa là dây đai hoặc dây thắt bụng yên ngựa. Trong văn hóa cưỡi ngựa, việc 'cinch' (thắt chặt dây yên) là hành động quan trọng để đảm bảo yên không bị tuột. Điều này dẫn đến ý nghĩa đầu tiên trong tiếng Anh là 'thắt chặt'.

Chuyển đổi thành từ lóng

Ý nghĩa phổ biến hiện nay của 'cinch' là 'một việc gì đó dễ dàng' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ. Nó phát triển từ ý tưởng 'thắt chặt' hoặc 'đảm bảo' một kết quả (ví dụ: đảm bảo một chiến thắng). Nếu một việc gì đó 'là một cinch', nó đã được đảm bảo chắc chắn, tức là nó quá dễ dàng để thất bại.

Usage Note

Diễn tả một việc gì đó quá dễ dàng, không có khó khăn gì cả. Thường mang sắc thái nhấn mạnh sự dễ dàng đến mức gần như chắc chắn thành công.

Prepositions

a cinch to cinch for

a cinch to + verb (rất dễ để làm gì); cinch for + person/group (dễ dàng cho ai)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cinch
  • sure a sure cinch
    (Một điều đảm bảo chắc chắn (thường dùng để nhấn mạnh tính dễ dàng/chắc chắn))
  • absolute an absolute cinch
    (Một việc quá dễ dàng, gần như không cần cố gắng)
Verb + cinch
  • make make it a cinch
    (Làm cho nó trở nên dễ dàng)
  • have have the deal cinched
    (Đã chốt xong, đã đảm bảo thỏa thuận)
  • cinch cinch the victory
    (Đảm bảo hoặc giành chiến thắng một cách dễ dàng)
Noun + cinch
  • photo photo cinch
    (Một bức ảnh đã được đảm bảo chất lượng/độ nét (ít dùng, chuyên ngành))

Idioms

  • It's a cinch!

    Dễ ợt!, Dễ như ăn kẹo!

    "Don't worry about the exam; it's a cinch if you studied the notes."

    (Đừng lo lắng về bài thi; dễ ợt nếu cậu đã học bài.)

  • To have something cinched

    Đảm bảo chắc chắn đạt được hoặc sở hữu điều gì đó.

    "The team hasn't won yet, but they have the championship cinched."

    (Đội bóng vẫn chưa thắng trận cuối, nhưng họ đã nắm chắc trong tay chức vô địch rồi.)

  • A cinch bag

    Một loại túi rút dây (dùng dây để thắt chặt miệng túi).

    "She carries her gym clothes in a small cinch bag."

    (Cô ấy mang quần áo tập gym trong một chiếc túi rút nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cinch

Noun
Lật mặt

Một nhiệm vụ cực kỳ dễ dàng; một điều chắc chắn.

"Getting tickets was a cinch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team cinched the victory with a last-minute goal.
Đội đã giành chiến thắng nhờ bàn thắng vào phút cuối.
Phủ định
They didn't cinch the deal despite their best efforts.
Họ đã không chốt được thỏa thuận mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Did she cinch the promotion she was hoping for?
Cô ấy có chắc chắn được thăng chức mà cô ấy mong đợi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the right tools, fixing this old car would be a cinch.
Nếu tôi có đúng dụng cụ, việc sửa chiếc xe cũ này sẽ rất dễ dàng.
Phủ định
If the task weren't such a cinch, I wouldn't feel so pressured to finish it quickly.
Nếu nhiệm vụ không dễ dàng như vậy, tôi sẽ không cảm thấy áp lực phải hoàn thành nó nhanh chóng.
Nghi vấn
Would he cinch the deal if we offered him a higher commission?
Liệu anh ấy có chốt được thỏa thuận nếu chúng ta đề nghị cho anh ấy mức hoa hồng cao hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the game was a cinch, wasn't it?
Thắng trò chơi là một điều dễ dàng, phải không?
Phủ định
It wasn't a cinch to finish the project on time, was it?
Việc hoàn thành dự án đúng thời hạn không phải là một điều dễ dàng, phải không?
Nghi vấn
He cinched the deal, didn't he?
Anh ấy đã chốt được thỏa thuận, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winning the game was a cinch for our team.
Chiến thắng trò chơi là một điều dễ dàng đối với đội của chúng tôi.
Phủ định
It wasn't a cinch to get the project approved.
Việc phê duyệt dự án không hề dễ dàng.
Nghi vấn
What made passing the exam such a cinch for you?
Điều gì khiến việc vượt qua kỳ thi trở nên dễ dàng như vậy đối với bạn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will cinch the deal if he offers them a lower price.
Anh ấy sẽ chốt được thỏa thuận nếu anh ấy đưa ra mức giá thấp hơn.
Phủ định
She is not going to cinch the competition; the other participants are too strong.
Cô ấy sẽ không dễ dàng chiến thắng cuộc thi này đâu; những người tham gia khác quá mạnh.
Nghi vấn
Will it be a cinch to get tickets to the concert?
Liệu có dễ dàng để mua vé xem buổi hòa nhạc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has cinched the deal with his persuasive skills.
Anh ấy đã chốt được thỏa thuận bằng kỹ năng thuyết phục của mình.
Phủ định
They haven't cinched the victory yet, despite their lead.
Họ vẫn chưa chắc chắn giành chiến thắng, mặc dù họ đang dẫn trước.
Nghi vấn
Has she cinched her position as the team leader?
Cô ấy đã chắc chắn vị trí của mình với tư cách là người lãnh đạo nhóm chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She thinks getting the promotion is a cinch.
Cô ấy nghĩ rằng việc được thăng chức là một điều chắc chắn.
Phủ định
He does not cinch the deal so easily; he needs to work harder.
Anh ấy không chốt được thỏa thuận một cách dễ dàng; anh ấy cần phải làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Does she cinch her belt tightly before riding her horse?
Cô ấy có thắt chặt dây đai trước khi cưỡi ngựa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to think getting tickets was a cinch, but now it's much harder.
Anh ấy từng nghĩ việc lấy vé là chuyện dễ dàng, nhưng bây giờ thì khó hơn nhiều.
Phủ định
I didn't use to cinch my belt so tight, but I've lost weight.
Tôi đã không thắt dây lưng chặt như vậy, nhưng tôi đã giảm cân.
Nghi vấn
Did you use to think winning the lottery was a cinch?
Bạn đã từng nghĩ trúng số là chuyện dễ dàng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinch".

Mối liên hệ với miền Tây nước Mỹ

Mặc dù 'cinch' có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, nó trở nên phổ biến ở Mỹ, đặc biệt trong văn hóa cao bồi và cưỡi ngựa của miền Tây. Việc thắt 'cinch' (dây yên) là một hành động thiết yếu. Sự chuyển đổi ý nghĩa sang 'dễ dàng' thể hiện tinh thần phóng khoáng, thực dụng của tiếng lóng Mỹ, nơi nếu một việc đã được 'thắt chặt' (cinched), nó không thể thất bại.

Biểu hiện của sự tự tin

Trong giao tiếp hiện đại, việc sử dụng 'cinch' để mô tả một nhiệm vụ (ví dụ: 'The presentation was a cinch') không chỉ có nghĩa là nó dễ, mà còn ngụ ý sự tự tin hoặc kỹ năng cao của người nói. Đây là một từ lóng phổ biến, giúp người học tiếng Anh hiểu được sắc thái tích cực khi nói về các nhiệm vụ thành công.