cinch
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cinch'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhiệm vụ cực kỳ dễ dàng; một điều chắc chắn.
Ví dụ Thực tế với 'Cinch'
-
"Getting tickets was a cinch."
"Việc lấy vé thật dễ dàng."
-
"The exam was a cinch for her."
"Bài kiểm tra dễ như ăn kẹo đối với cô ấy."
-
"It's a cinch to install."
"Cài đặt nó rất dễ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cinch'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cinch
- Verb: cinch
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cinch'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả một việc gì đó quá dễ dàng, không có khó khăn gì cả. Thường mang sắc thái nhấn mạnh sự dễ dàng đến mức gần như chắc chắn thành công.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
a cinch to + verb (rất dễ để làm gì); cinch for + person/group (dễ dàng cho ai)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cinch'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The team cinched the victory with a last-minute goal.
|
Đội đã giành chiến thắng nhờ bàn thắng vào phút cuối. |
| Phủ định |
They didn't cinch the deal despite their best efforts.
|
Họ đã không chốt được thỏa thuận mặc dù đã cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn |
Did she cinch the promotion she was hoping for?
|
Cô ấy có chắc chắn được thăng chức mà cô ấy mong đợi không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had the right tools, fixing this old car would be a cinch.
|
Nếu tôi có đúng dụng cụ, việc sửa chiếc xe cũ này sẽ rất dễ dàng. |
| Phủ định |
If the task weren't such a cinch, I wouldn't feel so pressured to finish it quickly.
|
Nếu nhiệm vụ không dễ dàng như vậy, tôi sẽ không cảm thấy áp lực phải hoàn thành nó nhanh chóng. |
| Nghi vấn |
Would he cinch the deal if we offered him a higher commission?
|
Liệu anh ấy có chốt được thỏa thuận nếu chúng ta đề nghị cho anh ấy mức hoa hồng cao hơn không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Winning the game was a cinch, wasn't it?
|
Thắng trò chơi là một điều dễ dàng, phải không? |
| Phủ định |
It wasn't a cinch to finish the project on time, was it?
|
Việc hoàn thành dự án đúng thời hạn không phải là một điều dễ dàng, phải không? |
| Nghi vấn |
He cinched the deal, didn't he?
|
Anh ấy đã chốt được thỏa thuận, phải không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Winning the game was a cinch for our team.
|
Chiến thắng trò chơi là một điều dễ dàng đối với đội của chúng tôi. |
| Phủ định |
It wasn't a cinch to get the project approved.
|
Việc phê duyệt dự án không hề dễ dàng. |
| Nghi vấn |
What made passing the exam such a cinch for you?
|
Điều gì khiến việc vượt qua kỳ thi trở nên dễ dàng như vậy đối với bạn? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He will cinch the deal if he offers them a lower price.
|
Anh ấy sẽ chốt được thỏa thuận nếu anh ấy đưa ra mức giá thấp hơn. |
| Phủ định |
She is not going to cinch the competition; the other participants are too strong.
|
Cô ấy sẽ không dễ dàng chiến thắng cuộc thi này đâu; những người tham gia khác quá mạnh. |
| Nghi vấn |
Will it be a cinch to get tickets to the concert?
|
Liệu có dễ dàng để mua vé xem buổi hòa nhạc không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He has cinched the deal with his persuasive skills.
|
Anh ấy đã chốt được thỏa thuận bằng kỹ năng thuyết phục của mình. |
| Phủ định |
They haven't cinched the victory yet, despite their lead.
|
Họ vẫn chưa chắc chắn giành chiến thắng, mặc dù họ đang dẫn trước. |
| Nghi vấn |
Has she cinched her position as the team leader?
|
Cô ấy đã chắc chắn vị trí của mình với tư cách là người lãnh đạo nhóm chưa? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She thinks getting the promotion is a cinch.
|
Cô ấy nghĩ rằng việc được thăng chức là một điều chắc chắn. |
| Phủ định |
He does not cinch the deal so easily; he needs to work harder.
|
Anh ấy không chốt được thỏa thuận một cách dễ dàng; anh ấy cần phải làm việc chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn |
Does she cinch her belt tightly before riding her horse?
|
Cô ấy có thắt chặt dây đai trước khi cưỡi ngựa không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He used to think getting tickets was a cinch, but now it's much harder.
|
Anh ấy từng nghĩ việc lấy vé là chuyện dễ dàng, nhưng bây giờ thì khó hơn nhiều. |
| Phủ định |
I didn't use to cinch my belt so tight, but I've lost weight.
|
Tôi đã không thắt dây lưng chặt như vậy, nhưng tôi đã giảm cân. |
| Nghi vấn |
Did you use to think winning the lottery was a cinch?
|
Bạn đã từng nghĩ trúng số là chuyện dễ dàng sao? |