(Top Banner Ad)
cinchona alkaloid
C1
Danh từ C1 Hóa học, Dược học

cinchona alkaloid

Nghĩa tiếng Việt

alkaloid canh-ki-na các alkaloid từ vỏ cây canh-ki-na
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of several alkaloids obtained from cinchona bark, especially quinine, quinidine, cinchonine, and cinchonidine, formerly used as antimalarials.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ alkaloid nào thu được từ vỏ cây canh-ki-na, đặc biệt là quinine, quinidine, cinchonine và cinchonidine, trước đây được sử dụng làm thuốc trị sốt rét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cinchona alkaloids, especially quinine, have been crucial in treating malaria for centuries."

    "Các alkaloid từ canh-ki-na, đặc biệt là quinine, đã rất quan trọng trong việc điều trị bệnh sốt rét trong nhiều thế kỷ."

  • "The discovery of cinchona alkaloids revolutionized the treatment of malaria."

    "Việc phát hiện ra các alkaloid từ canh-ki-na đã cách mạng hóa việc điều trị bệnh sốt rét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cinchona Cây canhkina (vỏ cây dùng làm thuốc)
Noun alkaloid Ancaloit (một lớp hợp chất hữu cơ)
Noun quinine Quinin/Ký ninh (ancaloit chính của cinchona, dùng trị sốt rét)
Adjective alkaloidal Thuộc về ancaloit

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
quina-quina (local bark name)
Spanish / Proper Noun
Chinchón (Countess's title)
Latin (1742, Linnaeus)
Cinchona (genus name)
German (1819) / Neo-Latin
Alkaloid (alkali + -oeides)
English Scientific
cinchona alkaloid

Nguồn gốc tên gọi Cinchona

Chi thực vật Cinchona được đặt tên vào năm 1742 bởi nhà thực vật học Carl Linnaeus. Tên này được đặt theo tên Nữ Bá tước Chinchón (vợ của Phó vương Peru), người mà theo truyền thuyết đã được chữa khỏi bệnh sốt rét nhờ vỏ cây này vào khoảng những năm 1630.

Ý nghĩa hóa học của Alkaloid

Từ 'alkaloid' chỉ các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc thực vật, chứa nitơ và thường có hoạt tính sinh học mạnh. 'Cinchona alkaloid' là lớp các chất chiết xuất từ vỏ cây Cinchona, nổi tiếng nhất là Quinine (Ký ninh).

Usage Note

Cinchona alkaloid là một nhóm các hợp chất hóa học tự nhiên có nguồn gốc từ cây canh-ki-na (Cinchona). Các alkaloid này nổi tiếng với đặc tính dược lý, đặc biệt là khả năng chống lại bệnh sốt rét. Quinine là một trong những alkaloid được biết đến nhiều nhất và được sử dụng rộng rãi nhất từ chi Cinchona.

Prepositions

from

"Alkaloids extracted *from* cinchona bark.": cho thấy nguồn gốc của alkaloid.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • potent potent cinchona alkaloid
    (ancaloit canhkina mạnh)
  • naturally occurring naturally occurring cinchona alkaloid
    (ancaloit canhkina tự nhiên)
  • synthetic synthetic cinchona alkaloid
    (ancaloit canhkina tổng hợp)
Verb + Noun
  • extract extract cinchona alkaloids
    (chiết xuất các ancaloit canhkina)
  • isolate isolate a cinchona alkaloid
    (tách biệt/phân lập một ancaloit canhkina)
Noun + Noun (Type/Function)
  • therapeutic therapeutic cinchona alkaloid use
    (việc sử dụng ancaloit canhkina trong điều trị)
  • major major cinchona alkaloids
    (các ancaloit canhkina chính (như Quinin, Quinidin))

Idioms

  • Cinchona alkaloid derivatives

    Các dẫn xuất ancaloit canhkina (các chất hóa học được tạo ra dựa trên cấu trúc cơ bản)

    "Researchers are developing new antimalarial drugs based on cinchona alkaloid derivatives."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển thuốc chống sốt rét mới dựa trên các dẫn xuất ancaloit canhkina.)

  • Total cinchona alkaloid content

    Hàm lượng ancaloit canhkina tổng cộng (trong một mẫu vỏ cây)

    "The quality of the bark is determined by its total cinchona alkaloid content."

    (Chất lượng của vỏ cây được xác định bằng hàm lượng ancaloit canhkina tổng cộng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cinchona alkaloid

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ alkaloid nào thu được từ vỏ cây canh-ki-na, đặc biệt là quinine, quinidine, cinchonine và cinchonidine, trước đây được sử dụng làm thuốc trị sốt rét.

"Cinchona alkaloids, especially quinine, have been crucial in treating malaria for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinchona alkaloid".

Cứu cánh trong cuộc chiến chống Sốt rét

Ancaloit canhkina, đặc biệt là Quinin (Ký ninh), là loại thuốc hiệu quả duy nhất chống lại bệnh sốt rét trong nhiều thế kỷ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cho phép các cường quốc châu Âu khám phá và xâm chiếm các vùng nhiệt đới, nơi sốt rét là mối đe dọa chết người.

Nguồn gốc của Gin và Tonic

Trong thời kỳ thuộc địa Anh ở Ấn Độ, binh lính được yêu cầu uống nước chứa quinin (rất đắng) để phòng ngừa sốt rét. Họ đã pha thêm gin và đường để dễ uống hơn, từ đó tạo ra thức uống Gin và Tonic nổi tiếng ngày nay.