cinchona alkaloid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of several alkaloids obtained from cinchona bark, especially quinine, quinidine, cinchonine, and cinchonidine, formerly used as antimalarials.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ alkaloid nào thu được từ vỏ cây canh-ki-na, đặc biệt là quinine, quinidine, cinchonine và cinchonidine, trước đây được sử dụng làm thuốc trị sốt rét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cinchona alkaloids, especially quinine, have been crucial in treating malaria for centuries."
"Các alkaloid từ canh-ki-na, đặc biệt là quinine, đã rất quan trọng trong việc điều trị bệnh sốt rét trong nhiều thế kỷ."
-
"The discovery of cinchona alkaloids revolutionized the treatment of malaria."
"Việc phát hiện ra các alkaloid từ canh-ki-na đã cách mạng hóa việc điều trị bệnh sốt rét."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cinchona alkaloid là một nhóm các hợp chất hóa học tự nhiên có nguồn gốc từ cây canh-ki-na (Cinchona). Các alkaloid này nổi tiếng với đặc tính dược lý, đặc biệt là khả năng chống lại bệnh sốt rét. Quinine là một trong những alkaloid được biết đến nhiều nhất và được sử dụng rộng rãi nhất từ chi Cinchona.
Prepositions
"Alkaloids extracted *from* cinchona bark.": cho thấy nguồn gốc của alkaloid.
Collocations (Từ đi kèm)
-
potent potent cinchona alkaloid (ancaloit canhkina mạnh)
-
naturally occurring naturally occurring cinchona alkaloid (ancaloit canhkina tự nhiên)
-
synthetic synthetic cinchona alkaloid (ancaloit canhkina tổng hợp)
-
extract extract cinchona alkaloids (chiết xuất các ancaloit canhkina)
-
isolate isolate a cinchona alkaloid (tách biệt/phân lập một ancaloit canhkina)
-
therapeutic therapeutic cinchona alkaloid use (việc sử dụng ancaloit canhkina trong điều trị)
-
major major cinchona alkaloids (các ancaloit canhkina chính (như Quinin, Quinidin))
Idioms
-
Cinchona alkaloid derivatives
Các dẫn xuất ancaloit canhkina (các chất hóa học được tạo ra dựa trên cấu trúc cơ bản)
"Researchers are developing new antimalarial drugs based on cinchona alkaloid derivatives."
(Các nhà nghiên cứu đang phát triển thuốc chống sốt rét mới dựa trên các dẫn xuất ancaloit canhkina.)
-
Total cinchona alkaloid content
Hàm lượng ancaloit canhkina tổng cộng (trong một mẫu vỏ cây)
"The quality of the bark is determined by its total cinchona alkaloid content."
(Chất lượng của vỏ cây được xác định bằng hàm lượng ancaloit canhkina tổng cộng của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cinchona alkaloid
Danh từBất kỳ alkaloid nào thu được từ vỏ cây canh-ki-na, đặc biệt là quinine, quinidine, cinchonine và cinchonidine, trước đây được sử dụng làm thuốc trị sốt rét.
"Cinchona alkaloids, especially quinine, have been crucial in treating malaria for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinchona alkaloid".
