(Top Banner Ad)
quinidine
C1
Danh từ C1 Y học

quinidine

UK: /ˈkwɪnɪdiːn/ • US: /ˈkwɪnɪdiːn/

Nghĩa tiếng Việt

quinidin quinidin sulfat
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alkaloid obtained from cinchona bark, used to treat cardiac arrhythmias and malaria.

Vietnamese Meaning

Một alkaloid thu được từ vỏ cây canh-ki-na, được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim và sốt rét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was prescribed quinidine to control their atrial fibrillation."

    "Bệnh nhân được kê đơn quinidine để kiểm soát chứng rung tâm nhĩ của họ."

  • "Quinidine can interact with other medications."

    "Quinidine có thể tương tác với các loại thuốc khác."

  • "The dosage of quinidine must be carefully monitored."

    "Liều lượng quinidine phải được theo dõi cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quinine Một alkaloid từ vỏ cây cinchona, chủ yếu dùng làm thuốc chống sốt rét và giảm đau, có cấu trúc tương tự quinidine.
Noun quinidine sulfate Dạng muối sulfate của quinidine, thường được sử dụng làm thuốc chống loạn nhịp tim.
Noun quinidine gluconate Dạng muối gluconate của quinidine, thường được sử dụng làm thuốc chống loạn nhịp tim.

Synonyms

Antonyms

arrhythmogenic drugs (thuốc gây loạn nhịp)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
quina-quina
Spanish
quina
French
quinine
English
quinine
English
quinidine

Nguồn gốc từ vỏ cây Cinchona

Quinidine là một alkaloid tự nhiên được tìm thấy trong vỏ cây cinchona (canh-ki-na), cùng họ với quinine. Vỏ cây cinchona đã nổi tiếng từ thế kỷ 17 vì khả năng chữa sốt rét. Mãi đến đầu thế kỷ 20 (năm 1918), quinidine mới được phân lập và sau đó được phát hiện có đặc tính chống loạn nhịp tim, mở ra một chương mới trong điều trị các bệnh lý tim mạch.

Usage Note

Quinidine là một loại thuốc chống loạn nhịp tim thuộc nhóm Ia. Nó hoạt động bằng cách làm chậm tốc độ dẫn truyền điện trong tim và kéo dài thời gian trơ của các tế bào tim. Điều này giúp khôi phục nhịp tim bình thường. Quinidine có thể gây ra nhiều tác dụng phụ, bao gồm chóng mặt, buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy. Trong một số trường hợp hiếm gặp, nó có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như hội chứng QT kéo dài và xoắn đỉnh.

Prepositions

for in

Quinidine is used *for* the treatment of atrial fibrillation. Quinidine is effective *in* converting atrial fibrillation to sinus rhythm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quinidine
  • oral oral quinidine
    (quinidine dạng uống)
  • intravenous intravenous quinidine
    (quinidine tiêm tĩnh mạch)
  • antiarrhythmic antiarrhythmic quinidine
    (quinidine chống loạn nhịp)
  • therapeutic therapeutic quinidine
    (quinidine điều trị)
Verb + quinidine
  • administer administer quinidine
    (sử dụng/dùng quinidine)
  • prescribe prescribe quinidine
    (kê đơn quinidine)
  • take take quinidine
    (uống quinidine)
  • discontinue discontinue quinidine
    (ngừng dùng quinidine)
  • respond to respond to quinidine
    (đáp ứng với quinidine)
Quinidine + Noun
  • therapy quinidine therapy
    (liệu pháp quinidine)
  • levels quinidine levels
    (nồng độ quinidine)
  • dose quinidine dose
    (liều quinidine)
  • toxicity quinidine toxicity
    (độc tính của quinidine)
  • side effects quinidine side effects
    (tác dụng phụ của quinidine)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quinidine

Danh từ
Lật mặt

Một alkaloid thu được từ vỏ cây canh-ki-na, được sử dụng để điều trị rối loạn nhịp tim và sốt rét.

"The patient was prescribed quinidine to control their atrial fibrillation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quinidine".

Vai trò tiên phong trong Y học Tim mạch

Quinidine là một trong những loại thuốc đầu tiên và quan trọng nhất được sử dụng rộng rãi để điều trị rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ. Mặc dù ngày nay đã có nhiều loại thuốc mới hơn và an toàn hơn, quinidine vẫn giữ một vị trí đáng kể trong lịch sử dược học và tim mạch học, là tiền thân cho nhiều nghiên cứu về thuốc chống loạn nhịp sau này. Sự phát triển của nó cũng minh họa quá trình tách chiết và ứng dụng các hợp chất tự nhiên từ thực vật vào y học hiện đại.