(Top Banner Ad)
obliquely
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

obliquely

UK: /əˈbliːkli/ • US: /əˈbliːkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách gián tiếp một cách quanh co một cách lảng tránh một cách bóng gió
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in a direct way; indirectly or evasively.

Vietnamese Meaning

Một cách gián tiếp; không thẳng thắn, một cách quanh co, lảng tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He referred to his predecessor only obliquely."

    "Anh ta chỉ đề cập đến người tiền nhiệm một cách gián tiếp."

  • "The article obliquely criticizes the government's policies."

    "Bài báo chỉ trích một cách gián tiếp các chính sách của chính phủ."

  • "She hinted at her dissatisfaction only obliquely."

    "Cô ấy chỉ ám chỉ sự không hài lòng của mình một cách gián tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oblique xiên, chéo, nghiêng; gián tiếp, vòng vo, ẩn ý
Noun obliqueness sự xiên, sự chéo; sự gián tiếp, sự vòng vo
Noun obliquity sự xiên, sự chéo; sự sai lệch, sự không đúng đắn (cũng có nghĩa bóng)
Adverb obliquely một cách xiên, chéo; một cách gián tiếp, vòng vo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obliquus
Old French
oblique
English
oblique
English
obliquely

Đường Xéo và Ý Nghĩa Gián Tiếp

Từ 'obliquely' có gốc từ tiếng Latin 'obliquus', có nghĩa là 'nghiêng', 'xiên' hoặc 'gián tiếp'. Nó ban đầu dùng để chỉ một vật thể không thẳng hàng hoặc một hướng không trực diện. Sau này, ý nghĩa mở rộng sang cách nói chuyện hoặc truyền đạt thông tin một cách vòng vo, ẩn ý, không trực tiếp, như một con đường không thẳng tắp.

Usage Note

Từ 'obliquely' thường được sử dụng để mô tả cách diễn đạt, hành động hoặc ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp, không đi thẳng vào vấn đề. Nó mang sắc thái né tránh, tế nhị, hoặc đôi khi là cố ý gây khó hiểu. So sánh với 'directly' (trực tiếp), 'obliquely' mang ý nghĩa trái ngược, thể hiện sự không rõ ràng và cần suy luận để hiểu được ý nghĩa thực sự. Khác với 'indirectly' (gián tiếp) ở chỗ 'obliquely' thường mang hàm ý cố ý hoặc có chủ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + obliquely
  • refer refer obliquely to something
    (ám chỉ gián tiếp đến điều gì)
  • mention mention something obliquely
    (đề cập điều gì đó một cách gián tiếp)
  • hint hint obliquely at something
    (gợi ý một cách ẩn ý về điều gì)
  • speak speak obliquely
    (nói vòng vo, không trực tiếp)
  • look look obliquely at someone/something
    (nhìn nghiêng, nhìn chéo, nhìn lén)
  • approach approach a topic obliquely
    (tiếp cận một chủ đề một cách gián tiếp)
Positioned + obliquely
  • positioned positioned obliquely
    (được đặt chéo, nghiêng)
  • angled angled obliquely
    (được đặt ở góc nghiêng)

Idioms

  • speak obliquely

    nói bóng gió, nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

    "She didn't directly criticize him but chose to speak obliquely about the project's flaws."

    (Cô ấy không chỉ trích anh ta trực tiếp mà chọn nói bóng gió về những thiếu sót của dự án.)

  • refer obliquely to something

    ám chỉ, đề cập một cách gián tiếp đến điều gì đó.

    "The author often refers obliquely to events from her childhood without explicitly stating them."

    (Tác giả thường ám chỉ gián tiếp đến các sự kiện thời thơ ấu của mình mà không nêu rõ chúng.)

  • glance obliquely

    liếc nhìn xéo, nhìn nghiêng (thường có ý cảnh giác, nghi ngờ hoặc kín đáo).

    "She glanced obliquely at the message on his phone without him noticing."

    (Cô ấy liếc nhìn tin nhắn trên điện thoại của anh ấy một cách kín đáo mà anh ấy không nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obliquely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gián tiếp; không thẳng thắn, một cách quanh co, lảng tránh.

"He referred to his predecessor only obliquely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to answer the question obliquely to avoid revealing the truth.
Anh ấy sẽ trả lời câu hỏi một cách gián tiếp để tránh tiết lộ sự thật.
Phủ định
She is not going to address the issue obliquely; she prefers direct communication.
Cô ấy sẽ không giải quyết vấn đề một cách gián tiếp; cô ấy thích giao tiếp trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Are they going to hint at the problem obliquely, or will they state it clearly?
Họ sẽ ám chỉ vấn đề một cách gián tiếp, hay họ sẽ nói rõ ràng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will be speaking obliquely about the scandal, avoiding direct answers.
Chính trị gia sẽ nói một cách gián tiếp về vụ bê bối, tránh trả lời trực tiếp.
Phủ định
The lawyer won't be addressing the judge obliquely; she will be very direct.
Luật sư sẽ không trình bày với thẩm phán một cách quanh co; cô ấy sẽ rất thẳng thắn.
Nghi vấn
Will he be hinting obliquely at his dissatisfaction during the meeting?
Liệu anh ấy có đang ám chỉ một cách gián tiếp về sự không hài lòng của mình trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obliquely".

Giao Tiếp Trực Tiếp và Gián Tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp (direct communication) thường được coi trọng vì sự rõ ràng và hiệu quả. Tuy nhiên, việc nói 'obliquely' (gián tiếp, vòng vo) cũng có vai trò quan trọng trong những tình huống cần sự tế nhị, tránh gây mếch lòng hoặc khi muốn truyền tải một ý nghĩa sâu sắc hơn mà không cần nói thẳng. Trong một số nền văn hóa châu Á, bao gồm Việt Nam, giao tiếp gián tiếp thường được ưu tiên để duy trì sự hòa hợp và tôn trọng lẫn nhau.

Chiến Lược Gián Tiếp trong Nghệ Thuật

Thuật ngữ 'oblique strategies' (chiến lược gián tiếp) được nhạc sĩ Brian Eno và họa sĩ Peter Schmidt tạo ra, là một bộ thẻ chứa các câu lệnh mơ hồ hoặc thách thức để giúp các nghệ sĩ vượt qua những bế tắc sáng tạo. Nó khuyến khích suy nghĩ theo những cách không trực tiếp, 'đi đường vòng' để tìm ra giải pháp mới và độc đáo. Điều này cho thấy cách tiếp cận gián tiếp không chỉ là một cách nói mà còn là một phương pháp tư duy sáng tạo trong nhiều lĩnh vực.