(Top Banner Ad)
citronella
B1
danh từ B1 Thực vật học, Hóa học, Y học

citronella

UK: /ˌsɪtrəˈnɛlə/ • US: /ˌsɪtrəˈnɛlə/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ sả tinh dầu sả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fragrant grass, Cymbopogon nardus or Cymbopogon winterianus, whose oil is used in perfumes and as an insect repellent.

Vietnamese Meaning

Một loại cỏ thơm, Cymbopogon nardus hoặc Cymbopogon winterianus, có dầu được sử dụng trong nước hoa và làm thuốc chống côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people use citronella candles to keep mosquitoes away during the summer."

    "Nhiều người sử dụng nến citronella để xua đuổi muỗi trong mùa hè."

  • "The patio was lit with citronella torches to deter mosquitoes."

    "Sân hiên được thắp bằng đuốc citronella để ngăn chặn muỗi."

  • "She applied citronella lotion to protect herself from bug bites."

    "Cô ấy thoa kem dưỡng da citronella để bảo vệ mình khỏi bị côn trùng cắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citron Quả chanh lớn; họ cam quýt (ít phổ biến hơn chanh thường).
Noun citronella oil Dầu sả chanh (tinh dầu được chiết xuất từ cỏ sả).
Noun citronellal Citronellal (Hợp chất hóa học chính tạo ra mùi sả và chanh trong tinh dầu).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
citrus
French
citron
Modern Latin/Scientific
citronella
English
citronella

Nguồn Gốc Mùi Chanh

Citronella có nguồn gốc từ từ 'citron' trong tiếng Pháp, có nghĩa là quả chanh lớn. Hậu tố '-ella' trong tiếng Latin thường được dùng để chỉ một dạng nhỏ hơn hoặc một chất liệu có liên quan. Do đó, citronella được đặt tên dựa trên mùi hương mạnh mẽ, hơi giống chanh của loại cỏ này.

Usage Note

Citronella thường được biết đến với khả năng xua đuổi côn trùng một cách tự nhiên. Nó được chiết xuất từ các loại cỏ thuộc chi Cymbopogon. Tinh dầu citronella có mùi hương cam chanh đặc trưng.

Prepositions

from in

from: Sử dụng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'Citronella oil is extracted *from* citronella grass.' in: Sử dụng để chỉ thành phần, ví dụ: 'Citronella is *in* many insect repellents.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + citronella
  • citronella citronella candle
    (Nến sả chanh (thường dùng để đuổi muỗi))
  • citronella citronella spray
    (Bình xịt sả chanh)
  • citronella citronella incense
    (Nhang/hương sả chanh)
Adjective + citronella
  • natural natural citronella oil
    (Tinh dầu sả chanh tự nhiên)
  • pure pure citronella essence
    (Tinh chất sả chanh nguyên chất)
Verb + citronella
  • burn burn citronella coils
    (Đốt nhang/khoanh sả chanh)
  • apply apply citronella lotion
    (Bôi kem dưỡng/dung dịch sả chanh)

Idioms

  • The scent of citronella

    Mùi hương sả chanh (chỉ mùi đặc trưng mạnh mẽ của nó)

    "The whole patio was filled with the distinct scent of citronella."

    (Toàn bộ sân hiên tràn ngập mùi hương sả chanh đặc trưng.)

  • A citronella barrier

    Hàng rào sả chanh (ám chỉ việc sử dụng sả chanh để tạo lớp bảo vệ chống côn trùng)

    "We established a citronella barrier around the picnic area to keep the bugs away."

    (Chúng tôi đã tạo ra một hàng rào sả chanh quanh khu dã ngoại để xua đuổi côn trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citronella

danh từ
Lật mặt

Một loại cỏ thơm, Cymbopogon nardus hoặc Cymbopogon winterianus, có dầu được sử dụng trong nước hoa và làm thuốc chống côn trùng.

"Many people use citronella candles to keep mosquitoes away during the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solution is clear: use citronella candles to repel mosquitoes.
Giải pháp rất rõ ràng: sử dụng nến sả để đuổi muỗi.
Phủ định
The problem wasn't the scent: it was the lack of citronella in the candles.
Vấn đề không phải là mùi hương: mà là do thiếu sả trong nến.
Nghi vấn
Is this the answer to our mosquito problem: citronella oil?
Đây có phải là giải pháp cho vấn đề muỗi của chúng ta không: dầu sả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citronella".

Vị Cứu Tinh Mùa Hè

Citronella được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới là một trong những chất đuổi muỗi tự nhiên hiệu quả nhất. Ở các nước phương Tây và cả Châu Á, nó là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm ngoài trời như nến và kem bôi da, được ưa chuộng hơn các hóa chất như DEET vì tính tự nhiên và mùi hương dễ chịu hơn.

Thư Giãn và Thanh Lọc

Ngoài công dụng đuổi côn trùng, tinh dầu sả chanh còn được sử dụng rộng rãi trong liệu pháp mùi hương (aromatherapy). Người ta tin rằng nó giúp thư giãn tinh thần, giảm căng thẳng và có khả năng khử mùi, làm sạch không khí trong nhà một cách hiệu quả.