insect repellent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to repel insects, especially mosquitoes and other biting insects.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để xua đuổi côn trùng, đặc biệt là muỗi và các loại côn trùng đốt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always use insect repellent when I go hiking in the woods."
"Tôi luôn sử dụng thuốc xua đuổi côn trùng khi đi leo núi trong rừng."
-
"The store sells a variety of insect repellents."
"Cửa hàng bán nhiều loại thuốc xua đuổi côn trùng."
-
"Apply insect repellent liberally to avoid mosquito bites."
"Bôi thuốc xua đuổi côn trùng một cách thoải mái để tránh bị muỗi đốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insect | côn trùng, sâu bọ |
| Adjective | insectivorous | ăn côn trùng |
| Noun | insecticide | thuốc diệt côn trùng |
| Verb | repel | đẩy lùi, xua đuổi, chống lại |
| Adjective | repellent | có tính chất đẩy lùi, khó chịu |
| Noun | repulsion | sự đẩy lùi, sự ghê tởm |
| Adjective | repulsive | ghê tởm, đáng ghét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại kem, thuốc xịt hoặc thiết bị có tác dụng ngăn côn trùng đến gần. 'Repellent' ở đây nhấn mạnh khả năng đẩy lùi, chứ không tiêu diệt côn trùng. So sánh với 'insecticide' (thuốc trừ sâu) có tác dụng giết côn trùng.
Prepositions
'against' được sử dụng để chỉ sự bảo vệ: 'insect repellent against mosquitoes' (thuốc xua đuổi côn trùng chống lại muỗi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective insect repellent (thuốc chống côn trùng hiệu quả)
-
strong strong insect repellent (thuốc chống côn trùng mạnh)
-
natural natural insect repellent (thuốc chống côn trùng tự nhiên)
-
chemical chemical insect repellent (thuốc chống côn trùng hóa học)
-
DEET-based DEET-based insect repellent (thuốc chống côn trùng gốc DEET)
-
apply apply insect repellent (thoa/xịt thuốc chống côn trùng)
-
spray spray insect repellent (xịt thuốc chống côn trùng)
-
use use insect repellent (sử dụng thuốc chống côn trùng)
-
pack pack insect repellent (mang theo thuốc chống côn trùng (khi đi du lịch))
Idioms
-
slather on insect repellent
thoa/xịt thật nhiều thuốc chống côn trùng (để bảo vệ tối đa)
"Before heading into the dense jungle, make sure to slather on insect repellent."
(Trước khi đi vào rừng rậm, hãy nhớ thoa/xịt thật nhiều thuốc chống côn trùng.)
-
smell of insect repellent
có mùi thuốc chống côn trùng (thường ám chỉ mùi đặc trưng, đôi khi khó chịu)
"After our camping trip, all our clothes still smelled of insect repellent."
(Sau chuyến cắm trại, tất cả quần áo của chúng tôi vẫn còn mùi thuốc chống côn trùng.)
-
a cloud of insect repellent
một lớp/mùi thuốc chống côn trùng dày đặc (khi xịt quá nhiều hoặc trong không gian kín)
"As soon as he opened the tent, a cloud of insect repellent hit me."
(Ngay khi anh ấy mở lều, một làn khói/mùi thuốc chống côn trùng dày đặc ập vào tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insect repellent
Danh từMột chất được sử dụng để xua đuổi côn trùng, đặc biệt là muỗi và các loại côn trùng đốt khác.
"I always use insect repellent when I go hiking in the woods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insect repellent".
