(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ citron
B1

citron

noun

Nghĩa tiếng Việt

quả thanh yên chanh yên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Citron'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại quả thuộc họ cam chanh, có vỏ dày và lớn, tương tự như chanh, chủ yếu được dùng để làm mứt vỏ.

Definition (English Meaning)

A large, thick-rinded citrus fruit resembling a lemon, used mainly for making candied peel.

Ví dụ Thực tế với 'Citron'

  • "She used citron peel to decorate the cake."

    "Cô ấy đã dùng vỏ quả citron để trang trí bánh."

  • "Citron is often used in traditional Italian Christmas cakes."

    "Quả citron thường được sử dụng trong các loại bánh Giáng sinh truyền thống của Ý."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Citron'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: citron
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

lemon(chanh vàng)
lime(chanh xanh)
orange(cam)
grapefruit(bưởi chùm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Citron'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Quả citron khác với các loại quả họ cam chanh khác ở chỗ nó có lớp vỏ rất dày và phần thịt bên trong thường ít nước và không được ăn trực tiếp. Thay vào đó, nó chủ yếu được sử dụng để chế biến mứt vỏ (candied peel), tinh dầu và các sản phẩm khác. Nên phân biệt với các loại quả họ cam chanh khác như lemon (chanh vàng), lime (chanh xanh), orange (cam), grapefruit (bưởi chùm). Citron có xu hướng lớn hơn và có vỏ dày hơn nhiều so với chanh vàng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

‘Of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: “This candied peel is made of citron.” (‘Với’ thường được dùng để mô tả hương vị hoặc đặc tính: “The cake was flavored with citron zest.”)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Citron'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known they needed citron for the recipe, I would have bought some at the market.
Nếu tôi biết họ cần quả thanh yên cho công thức, tôi đã mua một ít ở chợ.
Phủ định
If she hadn't insisted on using citron in the dessert, it wouldn't have tasted so unique.
Nếu cô ấy không khăng khăng sử dụng quả thanh yên trong món tráng miệng, nó đã không có hương vị độc đáo đến vậy.
Nghi vấn
Would they have been able to make the marmalade if they hadn't had the citron?
Họ có thể làm mứt cam nếu họ không có quả thanh yên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)