(Top Banner Ad)
citron
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực

citron

UK: /ˈsɪtrən/ • US: /ˈsɪtrən/

Nghĩa tiếng Việt

quả thanh yên chanh yên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, thick-rinded citrus fruit resembling a lemon, used mainly for making candied peel.

Vietnamese Meaning

Một loại quả thuộc họ cam chanh, có vỏ dày và lớn, tương tự như chanh, chủ yếu được dùng để làm mứt vỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used citron peel to decorate the cake."

    "Cô ấy đã dùng vỏ quả citron để trang trí bánh."

  • "Citron is often used in traditional Italian Christmas cakes."

    "Quả citron thường được sử dụng trong các loại bánh Giáng sinh truyền thống của Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citrus Các loại quả có múi nói chung (cam, chanh, bưởi...)
Adjective citric Thuộc về axit xitric hoặc các loại quả có múi
Noun citrine Thạch anh vàng hoặc màu vàng chanh
Noun citrate Muối hoặc este của axit xitric

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kitron
Latin
citrus
Old French
citron
English
citron

Nguồn gốc nhầm lẫn thú vị

Từ 'citron' ban đầu trong tiếng Hy Lạp cổ đại dùng để chỉ cây tuyết tùng (cedar) vì mùi hương của gỗ tuyết tùng rất giống với mùi của loại quả này. Sau đó, tên gọi này được chuyển sang cho loại trái cây họ cam chanh mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Quả citron khác với các loại quả họ cam chanh khác ở chỗ nó có lớp vỏ rất dày và phần thịt bên trong thường ít nước và không được ăn trực tiếp. Thay vào đó, nó chủ yếu được sử dụng để chế biến mứt vỏ (candied peel), tinh dầu và các sản phẩm khác. Nên phân biệt với các loại quả họ cam chanh khác như lemon (chanh vàng), lime (chanh xanh), orange (cam), grapefruit (bưởi chùm). Citron có xu hướng lớn hơn và có vỏ dày hơn nhiều so với chanh vàng.

Prepositions

of with

‘Of’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: “This candied peel is made of citron.” (‘Với’ thường được dùng để mô tả hương vị hoặc đặc tính: “The cake was flavored with citron zest.”)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citron
  • candied candied citron
    (mứt thanh trà (vỏ thanh trà sên đường))
  • preserved preserved citron
    (thanh trà ngâm/bảo quản)
  • ripe ripe citron
    (quả thanh trà chín)
Verb + citron
  • peel peel a citron
    (gọt vỏ thanh trà)
  • zest zest the citron
    (nạo lớp vỏ ngoài của quả thanh trà để lấy tinh dầu)

Idioms

  • Finger citron

    Quả Phật thủ

    "Finger citron is often placed on the altar during the Lunar New Year."

    (Quả phật thủ thường được đặt trên bàn thờ vào dịp Tết Nguyên đán.)

  • Citron pressé

    Nước chanh tươi pha đường kiểu Pháp

    "On a hot day in Paris, nothing is better than a citron pressé."

    (Vào một ngày nóng nực ở Paris, không gì tuyệt vời hơn một ly nước chanh pha kiểu Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citron

noun
Lật mặt

Một loại quả thuộc họ cam chanh, có vỏ dày và lớn, tương tự như chanh, chủ yếu được dùng để làm mứt vỏ.

"She used citron peel to decorate the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known they needed citron for the recipe, I would have bought some at the market.
Nếu tôi biết họ cần quả thanh yên cho công thức, tôi đã mua một ít ở chợ.
Phủ định
If she hadn't insisted on using citron in the dessert, it wouldn't have tasted so unique.
Nếu cô ấy không khăng khăng sử dụng quả thanh yên trong món tráng miệng, nó đã không có hương vị độc đáo đến vậy.
Nghi vấn
Would they have been able to make the marmalade if they hadn't had the citron?
Họ có thể làm mứt cam nếu họ không có quả thanh yên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citron".

Biểu tượng trong Do Thái giáo

Một loại thanh trà đặc biệt (gọi là Etrog) là một trong 'Bốn loài thực vật' quan trọng trong lễ Sukkot của người Do Thái, tượng trưng cho sự thuần khiết và những người có cả kiến thức lẫn hành động tốt.

Ẩm thực Giáng sinh phương Tây

Vỏ thanh trà sên đường là thành phần cốt lõi trong nhiều loại bánh truyền thống như Panettone của Ý hay Fruitcake của Anh, tạo nên hương vị đắng nhẹ và thơm nồng đặc trưng.