citronella grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fragrant grass (Cymbopogon nardus) whose oil is used as an insect repellent and in perfumes.
Vietnamese Meaning
Một loại cỏ thơm (Cymbopogon nardus) có tinh dầu được sử dụng làm thuốc chống côn trùng và trong nước hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We planted citronella grass around the patio to keep the mosquitoes away."
"Chúng tôi trồng sả chanh xung quanh sân để đuổi muỗi."
-
"Citronella grass is a natural mosquito repellent."
"Sả chanh là một loại thuốc đuổi muỗi tự nhiên."
-
"The air was filled with the scent of citronella grass."
"Không khí tràn ngập hương thơm của sả chanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | citron | Quả thanh trà hoặc một loại chanh tây vỏ dày |
| Noun | citronella | Tinh dầu sả |
| Adjective | citric | Có tính axit chanh (thường dùng trong citric acid) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Citronella grass được biết đến rộng rãi vì khả năng đuổi côn trùng tự nhiên, đặc biệt là muỗi. Tinh dầu của nó được chiết xuất và sử dụng trong nến, đèn đốt, kem bôi da và các sản phẩm khác. Nó thường được trồng trong vườn để tạo hàng rào tự nhiên chống côn trùng. Cần phân biệt với các loại cỏ khác vì mùi hương đặc trưng của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fragrant fragrant citronella grass (những bụi sả thơm ngát)
-
Crushed crushed citronella grass (cỏ sả đã được giã nát (để giải phóng tinh dầu))
-
Extract extract oil from citronella grass (chiết xuất tinh dầu từ cỏ sả)
-
Plant plant citronella grass (trồng sả (để đuổi côn trùng))
Idioms
-
Citronella candle
Nến sả (thuật ngữ cố định)
"We placed citronella candles around the patio to keep the bugs away."
(Chúng tôi đặt nến sả quanh hiên nhà để đuổi côn trùng.)
-
Natural repellent
Chất đuổi côn trùng tự nhiên
"Citronella grass acts as a great natural repellent for mosquitoes."
(Cỏ sả đóng vai trò như một chất đuổi muỗi tự nhiên tuyệt vời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
citronella grass
nounMột loại cỏ thơm (Cymbopogon nardus) có tinh dầu được sử dụng làm thuốc chống côn trùng và trong nước hoa.
"We planted citronella grass around the patio to keep the mosquitoes away."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Citronella grass repels mosquitoes, doesn't it? |
Cỏ sả đuổi muỗi, đúng không? |
| Phủ định | Citronella grass isn't used in all mosquito repellent products, is it? |
Cỏ sả không được sử dụng trong tất cả các sản phẩm chống muỗi, phải không? |
| Nghi vấn | They sell citronella grass at the farmer's market, don't they? |
Họ bán cỏ sả ở chợ nông sản, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Citronella grass is a natural mosquito repellent. |
Cỏ sả là một chất đuổi muỗi tự nhiên. |
| Phủ định | Is citronella grass not used in some natural perfumes? |
Có phải cỏ sả không được sử dụng trong một số loại nước hoa tự nhiên? |
| Nghi vấn | Does citronella grass grow well in this climate? |
Cỏ sả có phát triển tốt ở khí hậu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citronella grass".
