(Top Banner Ad)
civics
B2
Noun B2 Khoa học xã hội, Giáo dục công dân

civics

UK: /ˈsɪvɪks/ • US: /ˈsɪvɪks/

Nghĩa tiếng Việt

môn công dân học giáo dục công dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the rights and duties of citizenship.

Vietnamese Meaning

Môn công dân học, môn học về quyền và nghĩa vụ của công dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Civics education is crucial for fostering active and responsible citizens."

    "Giáo dục công dân học là rất quan trọng để nuôi dưỡng những công dân năng động và có trách nhiệm."

  • "The civics course teaches students about their rights and responsibilities as citizens."

    "Khóa học công dân học dạy học sinh về quyền và trách nhiệm của họ với tư cách là công dân."

  • "She is very active in promoting civics education in schools."

    "Cô ấy rất tích cực trong việc thúc đẩy giáo dục công dân học trong các trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective civic Thuộc về công dân, thuộc về đô thị
Noun civilian Thường dân (người không thuộc quân đội)
Noun civilization Nền văn minh
Verb civilize Văn minh hóa, khai hóa
Adjective civil Dân sự, lễ phép, lịch sự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội, Giáo dục công dân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kei-
Latin
civis
Latin
civicus
English
civic
English
civics

Gốc rễ của xã hội

Từ 'civics' có nguồn gốc từ 'civicus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'liên quan đến công dân'. Ban đầu, nó đề cập đến các quyền và nghĩa vụ của một người sống trong 'civitas' (thành bang). Hậu tố '-ics' được thêm vào sau này để biến nó thành tên của một môn khoa học hoặc lĩnh vực nghiên cứu, tương tự như 'physics' hay 'politics'.

Usage Note

Civics tập trung vào việc nghiên cứu các khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của quyền và nghĩa vụ công dân trong một xã hội. Nó bao gồm các chủ đề như cấu trúc chính phủ, bầu cử, luật pháp, và sự tham gia của công dân vào các vấn đề xã hội. Khác với 'politics' (chính trị) là lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả việc tranh giành quyền lực và hoạch định chính sách, 'civics' tập trung vào giáo dục công dân và trách nhiệm của công dân.

Prepositions

in on

'In civics' thường được sử dụng để chỉ việc học hoặc nghiên cứu trong môn công dân học. Ví dụ: 'I learned about the Constitution in civics class'. 'On civics' có thể dùng để chỉ một bài viết hoặc một cuộc thảo luận về chủ đề công dân học. Ví dụ: 'The teacher gave a lecture on civics.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + civics
  • study study civics
    (học môn giáo dục công dân)
  • teach teach civics
    (giảng dạy môn giáo dục công dân)
Civics + Noun
  • education civics education
    (giáo dục công dân)
  • curriculum civics curriculum
    (chương trình giảng dạy môn công dân)
  • class civics class
    (lớp học giáo dục công dân)

Idioms

  • Digital civics

    Trách nhiệm công dân số (cách ứng xử và tham gia xã hội trên không gian mạng)

    "Schools are now incorporating digital civics into their lessons to prevent cyberbullying."

    (Các trường học hiện đang đưa nội dung trách nhiệm công dân số vào bài học để ngăn chặn bắt nạt qua mạng.)

  • Active civics

    Hoạt động công dân tích cực (thực hành quyền công dân thông qua hành động thực tế)

    "Active civics encourages students to participate in local government meetings."

    (Hoạt động công dân tích cực khuyến khích học sinh tham gia vào các cuộc họp của chính quyền địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civics

Noun
Lật mặt

Môn công dân học, môn học về quyền và nghĩa vụ của công dân.

"Civics education is crucial for fostering active and responsible citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Civics is an important subject for understanding government.
Giáo dục công dân là một môn học quan trọng để hiểu về chính phủ.
Phủ định
He doesn't think civics is a useful subject.
Anh ấy không nghĩ giáo dục công dân là một môn học hữu ích.
Nghi vấn
Is civics a required course in high school?
Giáo dục công dân có phải là môn học bắt buộc ở trường trung học không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the semester, the students will have been studying civics for five months.
Vào cuối học kỳ, các sinh viên sẽ đã học môn công dân học được năm tháng.
Phủ định
By next year, he won't have been teaching civics for very long.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa dạy môn công dân học được lâu lắm.
Nghi vấn
Will they have been discussing civics in the debate club?
Liệu họ sẽ đã thảo luận về môn công dân học trong câu lạc bộ tranh biện chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civics".

Kỳ thi nhập tịch Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'Civics' là một phần cực kỳ quan trọng trong kỳ thi nhập tịch. Những người muốn trở thành công dân Mỹ phải trả lời đúng các câu hỏi về lịch sử và chính quyền Hoa Kỳ để chứng minh họ hiểu về cách thức vận hành của quốc gia này.

Vai trò trong nền dân chủ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, giáo dục công dân (Civics) không chỉ là học về luật pháp mà còn là khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, như đi bỏ phiếu, làm tình nguyện và giám sát chính phủ, coi đó là nền tảng của một xã hội tự do.