(Top Banner Ad)
rights
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

rights

UK: /raɪts/ • US: /raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền quyền lợi nhân quyền quyền công dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moral or legal entitlement to have or do something.

Vietnamese Meaning

Quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức để có hoặc làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone has the right to freedom of speech."

    "Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận."

  • "The company has the rights to distribute the film."

    "Công ty có quyền phân phối bộ phim."

  • "She fought for women's rights."

    "Cô ấy đấu tranh cho quyền của phụ nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right điều đúng, quyền lợi
Noun (plural) rights các quyền lợi
Adjective right đúng, phải, phù hợp
Verb right sửa lại, làm cho đúng
Adverb right đúng, thẳng, ngay lập tức
Adjective righteous công chính, đúng đắn (thường mang ý nghĩa đạo đức)
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng
Adjective rightful hợp pháp, chính đáng (thường dùng cho quyền sở hữu, địa vị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
right
Modern English
right(s)

Nguồn gốc từ "right"

Từ "right" ban đầu có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ, mang ý nghĩa là "thẳng", "đúng đắn" hoặc "công bằng". Nó liên quan đến các khái niệm về sự chính trực và sự điều khiển đúng hướng. Khi được dùng để chỉ "quyền lợi", nó ám chỉ những điều mà một người được hưởng một cách chính đáng và hợp pháp, như là một phần của sự sắp đặt "đúng đắn" trong xã hội.

Usage Note

Từ 'rights' thường được sử dụng ở dạng số nhiều (rights) để chỉ các quyền lợi cụ thể mà một người hoặc một nhóm người được hưởng. Nó mang ý nghĩa về sự công bằng, tự do và bảo vệ khỏi sự lạm dụng. Nên phân biệt 'rights' với 'privileges' (đặc quyền), 'rights' là những thứ mà mọi người đều có quyền được hưởng, còn 'privileges' là những thứ chỉ dành cho một số người nhất định.

Prepositions

to of under

Khi dùng 'rights to', nó thường chỉ quyền sở hữu hoặc quyền đối với một cái gì đó (ví dụ: rights to property). Khi dùng 'rights of', nó thường chỉ các quyền của một nhóm người hoặc một loại quyền cụ thể (ví dụ: rights of citizens). Khi dùng 'under', nó thường được sử dụng trong cụm 'under the rights' để chỉ hành động hoặc điều gì đó được bảo vệ hoặc cho phép bởi quyền lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rights
  • human human rights
    (quyền con người)
  • civil civil rights
    (quyền công dân)
  • legal legal rights
    (quyền pháp lý)
  • fundamental fundamental rights
    (quyền cơ bản)
  • equal equal rights
    (quyền bình đẳng)
  • women's women's rights
    (quyền phụ nữ)
  • animal animal rights
    (quyền động vật)
Verb + rights
  • claim claim rights
    (đòi quyền, yêu cầu quyền)
  • assert assert rights
    (khẳng định quyền)
  • protect protect rights
    (bảo vệ quyền)
  • defend defend rights
    (bảo vệ quyền)
  • respect respect rights
    (tôn trọng quyền)
  • violate violate rights
    (vi phạm quyền)
  • waive waive rights
    (từ bỏ quyền)
  • grant grant rights
    (cấp quyền)
Noun + rights (types of rights)
  • patent patent rights
    (quyền bằng sáng chế)
  • copyright copyright rights
    (quyền tác giả)
  • voting voting rights
    (quyền bầu cử)

Idioms

  • by rights

    theo lẽ công bằng, đúng ra thì

    "By rights, he should be the one to inherit the property."

    (Theo lẽ công bằng, anh ấy phải là người thừa kế tài sản.)

  • put/set something to rights

    sửa sang lại, chỉnh đốn lại cho đúng/ngăn nắp

    "She spent the morning putting the messy room to rights."

    (Cô ấy đã dành cả buổi sáng để dọn dẹp căn phòng bừa bộn cho ngăn nắp.)

  • in one's own right

    bằng chính năng lực/thành tích của bản thân, tự thân

    "She's a successful businesswoman in her own right, not just because of her family connections."

    (Cô ấy là một nữ doanh nhân thành công bằng chính năng lực của mình, không chỉ vì các mối quan hệ gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rights

Danh từ
Lật mặt

Quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức để có hoặc làm điều gì đó.

"Everyone has the right to freedom of speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone has fundamental rights that should be respected.
Mọi người đều có các quyền cơ bản cần được tôn trọng.
Phủ định
No one should be denied their basic human rights.
Không ai nên bị tước đi các quyền cơ bản của con người.
Nghi vấn
What rights do citizens have in this country?
Công dân có những quyền gì ở quốc gia này?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Citizens have rights to freedom of speech.
Công dân có quyền tự do ngôn luận.
Phủ định
Don't people have rights to clean water?
Mọi người không có quyền được sử dụng nước sạch sao?
Nghi vấn
Do all children have rights to education?
Tất cả trẻ em có quyền được giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rights".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) được Liên Hợp Quốc thông qua năm 1948, là một tài liệu quan trọng đặt ra các quyền và tự do cơ bản mà mỗi con người đều được hưởng, không phân biệt chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính, ngôn ngữ hay bất kỳ địa vị nào khác. Đây là nền tảng cho luật pháp quốc tế về nhân quyền.

Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ

Phong trào Dân quyền (Civil Rights Movement) là một phong trào xã hội kéo dài ở Hoa Kỳ từ những năm 1950 đến những năm 1960 nhằm chấm dứt phân biệt đối xử và khôi phục quyền bầu cử cho người Mỹ gốc Phi. Martin Luther King Jr. là một nhân vật tiêu biểu của phong trào này, đấu tranh vì bình đẳng và công lý thông qua các phương pháp bất bạo động.