(Top Banner Ad)
non-governmental organizations (ngos)
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Phát triển quốc tế

non-governmental organizations (ngos)

UK: /ˌnɒnˌɡʌvənˈmentl̩ ˌɔːɡənɪˈzeɪʃənz/ • US: /ˌnɑːnˌɡʌvərnˈmentl̩ ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức phi chính phủ các tổ chức ngoài chính phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organizations that are not part of a government.

Vietnamese Meaning

Các tổ chức không thuộc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many non-governmental organizations are involved in the distribution of aid after natural disasters."

    "Nhiều tổ chức phi chính phủ tham gia vào việc phân phát viện trợ sau các thảm họa tự nhiên."

  • "Amnesty International is a well-known non-governmental organization."

    "Tổ chức Ân xá Quốc tế là một tổ chức phi chính phủ nổi tiếng."

  • "NGOs play a crucial role in providing services to vulnerable populations."

    "Các tổ chức phi chính phủ đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ
Noun organization tổ chức
Adjective governmental thuộc chính phủ
Adjective non-profit phi lợi nhuận
Noun charity tổ chức từ thiện
Verb organize tổ chức, sắp xếp

Synonyms

nonprofits (tổ chức phi lợi nhuận)civil society organizations (tổ chức xã hội dân sự)

Antonyms

governmental organizations (tổ chức chính phủ)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Phát triển quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
gubernare
Greek
organon
English
non-governmental organization

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ "non-governmental organizations" là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố "non-" (có nghĩa là "không" hoặc "phi", từ tiếng Latin), tính từ "governmental" (thuộc về chính phủ, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare' - cai trị) và danh từ "organizations" (các tổ chức, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'organon' - công cụ, cơ quan). Khái niệm về các tổ chức phi chính phủ bắt đầu được sử dụng rộng rãi sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đặc biệt khi Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945 đề cập đến vai trò của chúng. Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của chúng: các tổ chức hoạt động độc lập với sự kiểm soát của chính phủ.

Usage Note

Các NGO thường được thành lập bởi các công dân, thường được tài trợ bởi các chính phủ, các tập đoàn hoặc các cá nhân. Một số NGO có thể được gọi là các tổ chức từ thiện. NGO hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm nhân quyền, môi trường, y tế và phát triển.

Prepositions

with in for

‘With’ được dùng để chỉ sự hợp tác hoặc làm việc chung (ví dụ: NGO working with local communities). ‘In’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động (ví dụ: NGO in environmental conservation). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích hoạt động (ví dụ: NGO for human rights).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-governmental organizations (NGOs)
  • international international non-governmental organizations (NGOs)
    (các tổ chức phi chính phủ quốc tế)
  • local local non-governmental organizations (NGOs)
    (các tổ chức phi chính phủ địa phương)
  • humanitarian humanitarian non-governmental organizations (NGOs)
    (các tổ chức phi chính phủ nhân đạo)
Verb + non-governmental organizations (NGOs)
  • support support non-governmental organizations (NGOs)
    (hỗ trợ các tổ chức phi chính phủ)
  • partner with partner with non-governmental organizations (NGOs)
    (hợp tác với các tổ chức phi chính phủ)
  • fund fund non-governmental organizations (NGOs)
    (tài trợ cho các tổ chức phi chính phủ)
non-governmental organizations (NGOs) + Verb
  • operate non-governmental organizations (NGOs) operate
    (các tổ chức phi chính phủ hoạt động)
  • provide non-governmental organizations (NGOs) provide aid
    (các tổ chức phi chính phủ cung cấp viện trợ)
  • advocate non-governmental organizations (NGOs) advocate for human rights
    (các tổ chức phi chính phủ vận động cho nhân quyền)

Idioms

  • the NGO sector

    lĩnh vực/khu vực các tổ chức phi chính phủ

    "The NGO sector plays a vital role in social development."

    (Lĩnh vực các tổ chức phi chính phủ đóng vai trò quan trọng trong phát triển xã hội.)

  • work with NGOs

    làm việc với các tổ chức phi chính phủ

    "Many international agencies work with local NGOs to deliver aid."

    (Nhiều cơ quan quốc tế làm việc với các tổ chức phi chính phủ địa phương để phân phối viện trợ.)

  • NGO funding

    nguồn tài trợ của các tổ chức phi chính phủ

    "Reliable NGO funding is crucial for long-term projects."

    (Nguồn tài trợ ổn định cho các tổ chức phi chính phủ là rất quan trọng cho các dự án dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-governmental organizations (ngos)

noun
Lật mặt

Các tổ chức không thuộc chính phủ.

"Many non-governmental organizations are involved in the distribution of aid after natural disasters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-governmental organizations (ngos)".

Vai trò toàn cầu của NGO

Các Tổ chức phi chính phủ (NGO) đóng một vai trò thiết yếu trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, nghèo đói, nhân quyền và y tế. Chúng thường hoạt động ở những khu vực mà chính phủ có thể không có mặt hoặc thiếu nguồn lực, cung cấp các dịch vụ nhân đạo, phát triển và vận động chính sách. Sự hiện diện của NGO trên toàn thế giới là một bằng chứng cho thấy sự hợp tác quốc tế vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

Độc lập và Tình nguyện

Đặc điểm nổi bật của NGO là tính độc lập khỏi chính phủ và thường dựa vào sự tình nguyện của các cá nhân cũng như nguồn tài trợ từ các nhà hảo tâm và các tổ chức khác. Điều này cho phép họ tự do hơn trong việc chỉ trích các chính sách của chính phủ và vận động cho những thay đổi xã hội, góp phần vào sự đa dạng và giám sát trong các hệ thống dân chủ và phát triển.