(Top Banner Ad)
barbarism
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Ngôn ngữ học

barbarism

UK: /ˈbɑːbərɪzəm/ • US: /ˈbɑːrbərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự man rợ sự dã man sự tàn bạo sự thiếu văn minh lỗi ngôn ngữ từ ngữ không chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absence of culture and civilization; extreme cruelty or brutality.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu văn hóa và văn minh; sự tàn ác hoặc dã man cực độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The barbarism of the invaders shocked the world."

    "Sự tàn bạo của những kẻ xâm lược đã gây sốc cho thế giới."

  • "The country descended into barbarism after the war."

    "Đất nước rơi vào tình trạng man rợ sau chiến tranh."

  • "Purists considered the new slang a barbarism."

    "Những người theo chủ nghĩa thuần túy coi tiếng lóng mới là một sự thiếu chuẩn mực ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barbarian Người man rợ, người dã man
Adjective barbaric Man rợ, dã man
Adverb barbarically Một cách man rợ, một cách dã man

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βάρβαρος (barbaros)
Latin
barbarus
Old French
barbarie
English
barbarism

Nguồn gốc từ 'barbaros'

Từ 'barbarism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'βάρβαρος' (barbaros), dùng để chỉ những người không nói tiếng Hy Lạp và bị coi là 'kém văn minh'. Người Hy Lạp nghe ngôn ngữ của họ như tiếng 'bar-bar', do đó gọi người ngoại quốc là 'barbaroi'. Sau này, người La Mã mượn từ này thành 'barbarus' với ý nghĩa tương tự.

Usage Note

Từ 'barbarism' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc thái độ cực kỳ tàn bạo, thiếu văn minh, đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức và văn hóa của xã hội. Nó mang tính tiêu cực và thường được sử dụng để phê phán. Sự khác biệt với 'savagery' là 'barbarism' nhấn mạnh sự thiếu vắng của văn minh, trong khi 'savagery' nhấn mạnh sự hoang dã và nguyên thủy.

Prepositions

of in

'barbarism of' thường đi kèm với chủ thể thực hiện hành động (ví dụ: the barbarism of the invaders). 'barbarism in' thường đi kèm với bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự tàn ác diễn ra (ví dụ: the barbarism in war).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barbarism
  • sheer sheer barbarism
    (sự man rợ tuyệt đối)
  • uncivilized uncivilized barbarism
    (hành động dã man, thiếu văn minh)
Verb + barbarism
  • commit commit an act of barbarism
    (phạm một hành động man rợ)
  • condemn condemn the barbarism
    (lên án sự man rợ)

Idioms

  • the height of barbarism

    đỉnh điểm của sự man rợ

    "The destruction of the ancient city was the height of barbarism."

    (Việc phá hủy thành phố cổ kính là đỉnh điểm của sự man rợ.)

  • sink to barbarism

    trở nên man rợ

    "If we allow violence to go unpunished, we risk sinking to barbarism."

    (Nếu chúng ta cho phép bạo lực không bị trừng phạt, chúng ta có nguy cơ trở nên man rợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbarism

noun
Lật mặt

Sự thiếu văn hóa và văn minh; sự tàn ác hoặc dã man cực độ.

"The barbarism of the invaders shocked the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barbaric acts of the soldiers shocked the world.
Những hành động dã man của binh lính đã gây sốc cho thế giới.
Phủ định
They didn't behave barbarically; they showed respect.
Họ không cư xử một cách dã man; họ đã thể hiện sự tôn trọng.
Nghi vấn
Did their barbarism lead to international condemnation?
Sự man rợ của họ có dẫn đến sự lên án quốc tế không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Such acts of barbarism are often remembered for generations.
Những hành động man rợ như vậy thường được ghi nhớ qua nhiều thế hệ.
Phủ định
The city's ancient monuments were not barbaricly destroyed during the war; they were carefully preserved.
Các di tích cổ của thành phố không bị phá hủy một cách man rợ trong chiến tranh; chúng đã được bảo tồn cẩn thận.
Nghi vấn
Was the barbaric act condemned by the international community?
Hành động dã man có bị cộng đồng quốc tế lên án không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were as barbaric as a savage's.
Hành động của anh ta man rợ như của một kẻ man rợ.
Phủ định
No act of kindness is less barbaric than an act of violence.
Không có hành động tử tế nào ít man rợ hơn một hành động bạo lực.
Nghi vấn
Is modern warfare the most barbaric of all human inventions?
Chiến tranh hiện đại có phải là phát minh man rợ nhất trong tất cả các phát minh của con người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbarism".

Khái niệm 'văn minh' và 'man rợ'

Trong lịch sử, nhiều nền văn minh tự coi mình là 'văn minh' và coi các dân tộc khác là 'man rợ'. Điều này thường được sử dụng để biện minh cho việc xâm lược và áp bức. Tuy nhiên, ngày nay, chúng ta nhận ra rằng không có nền văn hóa nào vượt trội hơn nền văn hóa nào khác, và việc sử dụng từ 'man rợ' để miêu tả một dân tộc hoặc nền văn hóa là không phù hợp.