(Top Banner Ad)
sheathing
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật

sheathing

UK: /ˈʃiːðɪŋ/ • US: /ˈʃiːθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp vỏ bao che tấm ốp ngoài lớp bọc bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective casing or covering.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ hoặc lớp phủ bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sheathing provides structural support and weather protection for the building."

    "Lớp vỏ bao che cung cấp sự hỗ trợ kết cấu và bảo vệ khỏi thời tiết cho tòa nhà."

  • "We used plywood sheathing to reinforce the roof."

    "Chúng tôi đã sử dụng ván ép để gia cố mái nhà."

  • "The boat's hull was covered with copper sheathing to prevent barnacle growth."

    "Thân tàu được phủ một lớp vỏ đồng để ngăn chặn sự phát triển của hà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sheath vỏ bao, bao kiếm, vỏ bọc (thường là cho vũ khí hoặc dụng cụ)
Verb sheathe tra vào bao, bọc lại, che chắn
Noun sheathing lớp vỏ bọc, vật liệu dùng để bọc, hành động bọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skei-
Proto-Germanic
*skaiþiz
Old English
scēath
Middle English
schethe
English
sheath
English
sheathing

Nguồn gốc của 'Sheathing'

Từ 'sheathing' bắt nguồn từ từ 'sheath', vốn có nghĩa là 'vỏ bao' hoặc 'vỏ bọc'. Từ gốc xa xưa nhất trong tiếng Proto-Ấn-Âu (*skei-) mang ý nghĩa 'cắt' hoặc 'tách rời', có lẽ liên quan đến việc tạo ra một cái vỏ từ vật liệu được tách ra. Trải qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (scēath), từ này dần phát triển để chỉ cái vỏ bảo vệ cho vũ khí như kiếm hay dao. Ngày nay, 'sheathing' không chỉ giữ ý nghĩa đó mà còn dùng để chỉ lớp vật liệu bảo vệ hoặc lớp vỏ bên ngoài của các công trình xây dựng, phương tiện, và nhiều vật thể khác, cho thấy sự phát triển của một khái niệm cơ bản về bảo vệ và bao bọc.

Usage Note

Thường được dùng trong xây dựng để chỉ vật liệu (như ván ép, tấm cách nhiệt) được sử dụng để bao phủ bên ngoài một cấu trúc, ví dụ như tường hoặc mái nhà, nhằm bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết và cung cấp bề mặt để gắn các vật liệu hoàn thiện khác.

Prepositions

of with

of: sheathing of a roof; with: sheathing with plywood

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sheathing
  • protective protective sheathing
    (lớp vỏ bọc bảo vệ)
  • exterior exterior sheathing
    (lớp vỏ bọc bên ngoài)
  • structural structural sheathing
    (lớp vỏ bọc chịu lực/cấu trúc)
  • plywood plywood sheathing
    (tấm ván ép làm vỏ bọc)
  • thermal thermal sheathing
    (lớp vỏ bọc cách nhiệt)
  • waterproof waterproof sheathing
    (lớp vỏ bọc chống thấm nước)
Verb + sheathing
  • apply apply sheathing
    (áp dụng/lắp đặt lớp vỏ bọc)
  • install install sheathing
    (lắp đặt lớp vỏ bọc)
  • remove remove sheathing
    (tháo dỡ lớp vỏ bọc)
Noun + sheathing (as compound noun)
  • wall wall sheathing
    (lớp vỏ bọc tường)
  • roof roof sheathing
    (lớp vỏ bọc mái nhà)
  • cable cable sheathing
    (lớp vỏ bọc cáp điện)

Idioms

  • the sheathing of a sword

    hành động tra kiếm vào bao; ẩn dụ cho việc kết thúc chiến tranh hoặc xung đột

    "The sheathing of his sword by the general was a sign that the battle was over."

    (Hành động tra kiếm vào bao của vị tướng là dấu hiệu cho thấy trận chiến đã kết thúc.)

  • the sheathing of one's claws/fury

    hành động thu móng vuốt/nén giận; ẩn dụ cho việc kiềm chế sự hung hăng, bớt gay gắt lại

    "After much debate, both parties decided on the sheathing of their claws and sought a peaceful resolution."

    (Sau nhiều tranh cãi, cả hai bên đã quyết định 'thu móng vuốt' và tìm kiếm một giải pháp hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheathing

noun
Lật mặt

Lớp vỏ hoặc lớp phủ bảo vệ.

"The sheathing provides structural support and weather protection for the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheathing is waterproof, isn't it?
Lớp vỏ bọc này chống thấm nước, phải không?
Phủ định
The sheathing isn't installed correctly, is it?
Lớp vỏ bọc này không được lắp đặt đúng cách, phải không?
Nghi vấn
The sheathing will protect the building from the elements, won't it?
Lớp vỏ bọc sẽ bảo vệ tòa nhà khỏi các yếu tố thời tiết, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is going to use metal sheathing for the roof.
Đội xây dựng sẽ sử dụng lớp vỏ kim loại cho mái nhà.
Phủ định
They are not going to use plastic sheathing because it's not durable enough.
Họ sẽ không sử dụng lớp vỏ nhựa vì nó không đủ bền.
Nghi vấn
Are they going to apply the sheathing before the rain starts?
Họ có định thi công lớp vỏ trước khi trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheathing".

Tầm quan trọng trong xây dựng

Trong ngành xây dựng, 'sheathing' (tấm ván/vật liệu bọc) là một yếu tố cấu trúc quan trọng. Nó không chỉ cung cấp lớp vỏ ngoài bảo vệ khỏi thời tiết mà còn tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực cho khung nhà, đặc biệt là trong việc chống lại các lực ngang như gió hoặc động đất. Các loại vật liệu sheathing phổ biến bao gồm ván ép (plywood), ván OSB (oriented strand board) hoặc thạch cao (gypsum board), đóng vai trò then chốt trong sự an toàn và bền vững của công trình.

Khái niệm bảo vệ trong lịch sử

Từ xa xưa, khái niệm 'sheathing' đã gắn liền với sự bảo vệ. Bao kiếm (scabbard) hay vỏ dao là những ví dụ điển hình về việc 'sheathing' vũ khí để giữ chúng an toàn, ngăn ngừa tai nạn và bảo quản lưỡi kiếm khỏi bị gỉ sét hoặc hư hại. Điều này phản ánh nhu cầu cơ bản của con người về việc bảo vệ các công cụ và vật dụng quan trọng khỏi hư hại và các yếu tố môi trường bên ngoài, một nhu cầu vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay.