sheathing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protective casing or covering.
Vietnamese Meaning
Lớp vỏ hoặc lớp phủ bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sheathing provides structural support and weather protection for the building."
"Lớp vỏ bao che cung cấp sự hỗ trợ kết cấu và bảo vệ khỏi thời tiết cho tòa nhà."
-
"We used plywood sheathing to reinforce the roof."
"Chúng tôi đã sử dụng ván ép để gia cố mái nhà."
-
"The boat's hull was covered with copper sheathing to prevent barnacle growth."
"Thân tàu được phủ một lớp vỏ đồng để ngăn chặn sự phát triển của hà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong xây dựng để chỉ vật liệu (như ván ép, tấm cách nhiệt) được sử dụng để bao phủ bên ngoài một cấu trúc, ví dụ như tường hoặc mái nhà, nhằm bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết và cung cấp bề mặt để gắn các vật liệu hoàn thiện khác.
Prepositions
of: sheathing of a roof; with: sheathing with plywood
Collocations (Từ đi kèm)
-
protective protective sheathing (lớp vỏ bọc bảo vệ)
-
exterior exterior sheathing (lớp vỏ bọc bên ngoài)
-
structural structural sheathing (lớp vỏ bọc chịu lực/cấu trúc)
-
plywood plywood sheathing (tấm ván ép làm vỏ bọc)
-
thermal thermal sheathing (lớp vỏ bọc cách nhiệt)
-
waterproof waterproof sheathing (lớp vỏ bọc chống thấm nước)
-
apply apply sheathing (áp dụng/lắp đặt lớp vỏ bọc)
-
install install sheathing (lắp đặt lớp vỏ bọc)
-
remove remove sheathing (tháo dỡ lớp vỏ bọc)
-
wall wall sheathing (lớp vỏ bọc tường)
-
roof roof sheathing (lớp vỏ bọc mái nhà)
-
cable cable sheathing (lớp vỏ bọc cáp điện)
Idioms
-
the sheathing of a sword
hành động tra kiếm vào bao; ẩn dụ cho việc kết thúc chiến tranh hoặc xung đột
"The sheathing of his sword by the general was a sign that the battle was over."
(Hành động tra kiếm vào bao của vị tướng là dấu hiệu cho thấy trận chiến đã kết thúc.)
-
the sheathing of one's claws/fury
hành động thu móng vuốt/nén giận; ẩn dụ cho việc kiềm chế sự hung hăng, bớt gay gắt lại
"After much debate, both parties decided on the sheathing of their claws and sought a peaceful resolution."
(Sau nhiều tranh cãi, cả hai bên đã quyết định 'thu móng vuốt' và tìm kiếm một giải pháp hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sheathing
nounLớp vỏ hoặc lớp phủ bảo vệ.
"The sheathing provides structural support and weather protection for the building."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sheathing is waterproof, isn't it? |
Lớp vỏ bọc này chống thấm nước, phải không? |
| Phủ định | The sheathing isn't installed correctly, is it? |
Lớp vỏ bọc này không được lắp đặt đúng cách, phải không? |
| Nghi vấn | The sheathing will protect the building from the elements, won't it? |
Lớp vỏ bọc sẽ bảo vệ tòa nhà khỏi các yếu tố thời tiết, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction crew is going to use metal sheathing for the roof. |
Đội xây dựng sẽ sử dụng lớp vỏ kim loại cho mái nhà. |
| Phủ định | They are not going to use plastic sheathing because it's not durable enough. |
Họ sẽ không sử dụng lớp vỏ nhựa vì nó không đủ bền. |
| Nghi vấn | Are they going to apply the sheathing before the rain starts? |
Họ có định thi công lớp vỏ trước khi trời mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheathing".
