(Top Banner Ad)
siding
B2
Danh từ B2 Xây dựng

siding

UK: /ˈsaɪdɪŋ/ • US: /ˈsaɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ốp tường vật liệu ốp ngoài nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material used for covering the outside walls of a building.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để bao phủ các bức tường bên ngoài của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house has new vinyl siding."

    "Ngôi nhà có lớp ốp tường vinyl mới."

  • "They are replacing the old wooden siding with vinyl."

    "Họ đang thay thế lớp ốp gỗ cũ bằng vinyl."

  • "Fiber cement siding is known for its durability."

    "Ốp xi măng sợi được biết đến với độ bền của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side Mặt, cạnh, phía của một vật; phe, bên (trong tranh chấp)
Verb side Đứng về phía, ủng hộ ai/cái gì
Noun siding Vật liệu ốp tường bên ngoài; đường ray phụ (trong đường sắt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sēy-
Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Middle English
syde
English
side
English
siding

Nguồn gốc của 'Siding'

Từ 'siding' có nguồn gốc trực tiếp từ từ 'side' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mặt' hoặc 'cạnh'. Theo thời gian, 'siding' phát triển thành hai nghĩa chính trong các ngữ cảnh khác nhau. Một là chỉ vật liệu dùng để ốp 'mặt ngoài' của các tòa nhà. Hai là chỉ 'đường ray phụ' nằm 'bên cạnh' đường ray chính trong hệ thống đường sắt, nơi tàu có thể tránh sang một bên để tàu khác đi qua. Sự phát triển này cho thấy cách một khái niệm đơn giản về 'bên' hoặc 'mặt' đã mở rộng thành các ứng dụng cụ thể trong xây dựng và giao thông vận tải.

Usage Note

Siding đề cập đến các vật liệu được gắn vào tường bên ngoài của một tòa nhà để bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết và để trang trí. Nó có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như gỗ, vinyl, nhôm, xi măng sợi, hoặc đá. Sự lựa chọn vật liệu siding phụ thuộc vào khí hậu, ngân sách, và sở thích cá nhân. Khác với 'cladding' có phạm vi rộng hơn, 'siding' thường chỉ vật liệu bao phủ tường ngoài của nhà ở dân dụng.

Prepositions

on of

Sử dụng 'on' khi nói về việc lắp đặt siding lên một bức tường (e.g., 'The siding was installed on the wall.'). Sử dụng 'of' khi nói về loại vật liệu tạo thành siding (e.g., 'The siding is made of vinyl.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + siding
  • vinyl vinyl siding
    (tấm ốp tường nhựa vinyl)
  • wood wood siding
    (tấm ốp tường gỗ)
  • fiber cement fiber cement siding
    (tấm ốp tường xi măng sợi)
  • exterior exterior siding
    (tấm ốp tường bên ngoài)
Verb + siding
  • install install siding
    (lắp đặt tấm ốp tường)
  • replace replace siding
    (thay thế tấm ốp tường)
  • repair repair siding
    (sửa chữa tấm ốp tường)
Noun + siding (attributive use)
  • house house siding
    (tấm ốp tường nhà)
  • railway railway siding
    (đường ray phụ (chờ tàu))

Idioms

  • take sides

    Chọn phe, ủng hộ một bên (trong tranh chấp)

    "It's hard not to take sides when your friends are arguing."

    (Thật khó để không chọn phe khi bạn bè bạn đang cãi nhau.)

  • side with someone/something

    Đứng về phía, ủng hộ ai/cái gì

    "She always sides with her brother, even when he's wrong."

    (Cô ấy luôn đứng về phía anh trai mình, ngay cả khi anh ấy sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siding

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để bao phủ các bức tường bên ngoài của một tòa nhà.

"The house has new vinyl siding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house used to have wooden siding, but now it's vinyl.
Ngôi nhà từng có ván ốp bằng gỗ, nhưng bây giờ là nhựa vinyl.
Phủ định
They didn't use to care about the siding, but now they repaint it every year.
Họ đã từng không quan tâm đến lớp ốp ngoài, nhưng bây giờ họ sơn lại nó mỗi năm.
Nghi vấn
Did this building use to have asbestos siding?
Tòa nhà này đã từng có lớp ốp amiăng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siding".

Đa dạng vật liệu ốp tường nhà

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc lựa chọn vật liệu ốp tường bên ngoài (siding) cho ngôi nhà là một yếu tố quan trọng trong kiến trúc dân dụng. Các vật liệu phổ biến như nhựa vinyl, gỗ, xi măng sợi, gạch, hoặc vữa trát (stucco) không chỉ phản ánh phong cách kiến trúc địa phương mà còn phụ thuộc vào khí hậu, chi phí vật liệu và sở thích của chủ nhà. Ví dụ, ốp gỗ thường thấy ở các vùng lạnh, nhiều rừng, trong khi vữa trát phổ biến hơn ở vùng khí hậu ấm và khô.

Đường ray phụ trong giao thông đường sắt

Khái niệm 'siding' (đường ray phụ) là nền tảng cho hiệu quả và an toàn của mạng lưới đường sắt. Nó cho phép các đoàn tàu có thể tránh, xếp dỡ hàng hóa, hoặc chờ đợi các đoàn tàu khác đi qua, ngăn ngừa tắc nghẽn trên các tuyến đường ray đơn và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác hậu cần phức tạp.