claims
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | claim | Tuyên bố, khẳng định hoặc đòi hỏi quyền lợi |
| Noun | claimant | Người đứng ra yêu cầu bồi thường hoặc đòi quyền lợi |
| Noun | disclaimer | Lời phủ nhận trách nhiệm hoặc sự khước từ |
| Verb | proclaim | Công bố, tuyên bố một cách chính thức |
| Verb | reclaim | Đòi lại tài sản hoặc cải tạo đất hoang |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Proto-Indo-European
kele-
Latin
clamare
Old French
clamer
Middle English
claimen
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + claims
-
false false claims (các tuyên bố sai sự thật)
-
conflicting conflicting claims (các yêu cầu hoặc tuyên bố mâu thuẫn nhau)
-
insurance insurance claims (yêu cầu bồi thường bảo hiểm)
Verb + claims
-
make make claims (đưa ra các tuyên bố hoặc yêu cầu)
-
back up back up claims (chứng minh/xác thực các tuyên bố)
-
process process claims (xử lý các đơn yêu cầu bồi thường)
Idioms
-
Lay claim to something
Tuyên bố quyền sở hữu hoặc quyền đối với cái gì đó
"Several people lay claim to the abandoned house."
(Nhiều người cùng tuyên bố quyền sở hữu đối với ngôi nhà bị bỏ hoang đó.)
-
Stake a claim
Khẳng định rằng bạn có quyền sở hữu hoặc liên quan đến điều gì
"He has staked a claim to the leadership of the party."
(Ông ấy đã khẳng định quyền lãnh đạo đảng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
claims
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claims".
Văn hóa bảo hiểm phương Tây
Ở các nước phương Tây, từ 'claims' xuất hiện rất nhiều trong đời sống hàng ngày liên quan đến bảo hiểm (y tế, xe cộ, nhà cửa). Việc 'filing a claim' (nộp đơn đòi bồi thường) là một quy trình pháp lý quan trọng khi có sự cố xảy ra.
Cơn sốt vàng (Gold Rush)
Lịch sử Mỹ có khái niệm 'staking a claim'. Trong thời kỳ tìm vàng, những người khai thác sẽ đóng cọc (stake) để đánh dấu khu đất họ tuyên bố chủ quyền khai thác. Nếu không làm vậy, người khác có thể chiếm mất.
