(Top Banner Ad)
disclaimer
C1
noun C1 Pháp lý, Kinh doanh, Công nghệ

disclaimer

UK: /dɪsˈkleɪmə/ • US: /dɪsˈkleɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố miễn trừ trách nhiệm tuyên bố từ chối trách nhiệm điều khoản loại trừ trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that denies responsibility for something, or that limits liability.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố từ chối trách nhiệm hoặc giới hạn trách nhiệm pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website has a disclaimer stating that the company is not responsible for the accuracy of the information provided."

    "Trang web có một tuyên bố từ chối trách nhiệm nói rằng công ty không chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin được cung cấp."

  • "Please read the disclaimer carefully before using this product."

    "Vui lòng đọc kỹ tuyên bố từ chối trách nhiệm trước khi sử dụng sản phẩm này."

  • "The book contains a disclaimer saying the views expressed are the author's own."

    "Cuốn sách có một tuyên bố từ chối trách nhiệm nói rằng các quan điểm được trình bày là của riêng tác giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disclaim Từ chối, phủ nhận (trách nhiệm, quyền hạn); khước từ.
Noun disclaimer Tuyên bố từ chối trách nhiệm; lời từ chối.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clamare
Old French
desclamer
Middle English
disclaim
English
disclaimer

Từ tiếng Latin đến lời từ chối trách nhiệm

Từ 'disclaimer' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'clamare' nghĩa là 'kêu gọi' hoặc 'la hét'. Khi kết hợp với tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'tách rời'), nó hình thành động từ 'disclaim' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'khước từ' hoặc 'từ bỏ quyền'. Sau đó, từ 'disclaimer' được tạo ra để chỉ một tuyên bố chính thức nhằm từ chối trách nhiệm hoặc khước từ một quyền nào đó, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý.

Usage Note

Disclaimer được sử dụng để bảo vệ một cá nhân hoặc tổ chức khỏi trách nhiệm pháp lý phát sinh từ một hành động, sản phẩm hoặc thông tin được cung cấp. Nó khác với 'warning' (cảnh báo) ở chỗ 'disclaimer' nhằm mục đích từ chối hoặc hạn chế trách nhiệm, trong khi 'warning' chỉ đơn giản là thông báo về một nguy cơ tiềm ẩn.

Prepositions

about for regarding

Ví dụ:
- disclaimer about: Liên quan đến nội dung mà trách nhiệm được từ chối (a disclaimer about the accuracy of the information).
- disclaimer for: Liên quan đến đối tượng hoặc hành động mà trách nhiệm được từ chối (a disclaimer for any damage caused).
- disclaimer regarding: Tương tự như 'about', nhưng trang trọng hơn (a disclaimer regarding the use of the website).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disclaimer
  • legal legal disclaimer
    (Tuyên bố từ chối trách nhiệm pháp lý)
  • general general disclaimer
    (Tuyên bố từ chối trách nhiệm chung)
  • important important disclaimer
    (Tuyên bố từ chối trách nhiệm quan trọng)
  • standard standard disclaimer
    (Tuyên bố từ chối trách nhiệm tiêu chuẩn)
  • brief brief disclaimer
    (Tuyên bố từ chối trách nhiệm ngắn gọn)
Verb + disclaimer
  • issue issue a disclaimer
    (Đưa ra/Phát hành tuyên bố từ chối trách nhiệm)
  • provide provide a disclaimer
    (Cung cấp tuyên bố từ chối trách nhiệm)
  • include include a disclaimer
    (Bao gồm/Thêm tuyên bố từ chối trách nhiệm)
  • attach attach a disclaimer
    (Đính kèm tuyên bố từ chối trách nhiệm)
  • read read the disclaimer
    (Đọc tuyên bố từ chối trách nhiệm)
Disclaimer + Noun/Prepositional phrase
  • website website disclaimer
    (Tuyên bố từ chối trách nhiệm của trang web)
  • product product disclaimer
    (Tuyên bố từ chối trách nhiệm về sản phẩm)
  • with a with a disclaimer
    (Kèm theo một tuyên bố từ chối trách nhiệm)
  • without a without a disclaimer
    (Không có tuyên bố từ chối trách nhiệm)
  • subject to a subject to a disclaimer
    (Tuân theo/Phụ thuộc vào một tuyên bố từ chối trách nhiệm)

Idioms

  • Read the disclaimer carefully

    Đọc kỹ tuyên bố từ chối trách nhiệm (để hiểu rõ các giới hạn hoặc điều kiện trước khi thực hiện hành động).

    "Before using this software, please read the disclaimer carefully."

    (Trước khi sử dụng phần mềm này, vui lòng đọc kỹ tuyên bố từ chối trách nhiệm.)

  • With the usual disclaimers

    Kèm theo những lời từ chối trách nhiệm thông thường (ám chỉ rằng thông tin đưa ra có thể không hoàn toàn chính xác, đầy đủ hoặc có giới hạn trách nhiệm).

    "He shared his advice, with the usual disclaimers about not being a financial expert."

    (Anh ấy chia sẻ lời khuyên, kèm theo những lời từ chối trách nhiệm thông thường rằng anh ấy không phải là chuyên gia tài chính.)

  • The usual disclaimer applies

    Các tuyên bố từ chối trách nhiệm thông thường vẫn được áp dụng (để nhấn mạnh rằng người nói/cung cấp thông tin không chịu hoàn toàn trách nhiệm về nội dung hoặc hậu quả).

    "This advice is for general knowledge only; the usual disclaimer applies."

    (Lời khuyên này chỉ dành cho kiến thức chung; tuyên bố từ chối trách nhiệm thông thường vẫn được áp dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disclaimer

noun
Lật mặt

Tuyên bố từ chối trách nhiệm hoặc giới hạn trách nhiệm pháp lý.

"The website has a disclaimer stating that the company is not responsible for the accuracy of the information provided."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website includes a disclaimer about the accuracy of its information.
Trang web bao gồm một tuyên bố từ chối trách nhiệm về tính chính xác của thông tin.
Phủ định
The company did not include a disclaimer, leading to legal issues.
Công ty đã không bao gồm một tuyên bố từ chối trách nhiệm, dẫn đến các vấn đề pháp lý.
Nghi vấn
Does the product packaging contain a disclaimer regarding potential allergens?
Bao bì sản phẩm có chứa tuyên bố từ chối trách nhiệm liên quan đến các chất gây dị ứng tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disclaimer".

Bảo vệ pháp lý và minh bạch

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và trực tuyến, tuyên bố từ chối trách nhiệm (disclaimer) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được sử dụng để bảo vệ các công ty hoặc cá nhân khỏi trách nhiệm pháp lý đối với những thông tin, sản phẩm, hoặc dịch vụ mà họ cung cấp. Ví dụ, một trang web có thể có disclaimer nói rằng thông tin y tế trên đó không thay thế cho lời khuyên của bác sĩ, hoặc một sản phẩm có thể có disclaimer cảnh báo về các rủi ro tiềm ẩn. Điều này thể hiện sự coi trọng tính minh bạch và giới hạn trách nhiệm cá nhân hoặc tổ chức trong pháp luật.

Tạo sự kỳ vọng hợp lý

Disclaimers không chỉ mang tính pháp lý mà còn giúp quản lý kỳ vọng của người dùng hoặc khách hàng. Bằng cách nêu rõ các giới hạn, rủi ro hoặc điều kiện, chúng giúp người đọc hiểu rõ hơn về những gì họ có thể mong đợi và những gì không. Điều này thúc đẩy một nền văn hóa giao tiếp rõ ràng và trung thực, nơi các bên đều biết rõ giới hạn của thông tin hoặc dịch vụ được cung cấp, tránh hiểu lầm và tranh chấp sau này.