(Top Banner Ad)
claret
B2
noun B2 Ẩm thực, Văn hóa

claret

UK: /ˈklærət/ • US: /ˈklærət/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang đỏ Bordeaux vang Bordeaux đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dry, red wine from Bordeaux, France.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu vang đỏ, khô có nguồn gốc từ vùng Bordeaux, Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a bottle of claret with our meal."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một chai claret với bữa ăn của mình."

  • "He ordered a glass of claret to accompany his steak."

    "Anh ấy đã gọi một ly claret để dùng kèm với món bít tết của mình."

  • "The wine list featured several fine clarets."

    "Danh sách rượu vang có một vài loại claret hảo hạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun claret Rượu vang đỏ (thường là từ vùng Bordeaux, Pháp); màu đỏ sẫm như màu rượu vang claret.
Adjective claret-coloured Có màu đỏ sẫm như màu rượu claret.

Synonyms

Bordeaux (Rượu vang Bordeaux)red wine (rượu vang đỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
claret
Middle English
claret
English
claret

Nguồn gốc tên gọi 'Claret'

Từ 'claret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' (nghĩa là 'trong, sáng'). Qua tiếng Pháp cổ 'claret', nó được dùng để chỉ một loại rượu vang đỏ có màu sắc không quá đậm, thường trong và hơi nhạt hơn so với các loại vang đỏ khác. Tên gọi này đã được người Anh tiếp nhận và áp dụng đặc biệt cho các loại rượu vang đỏ từ vùng Bordeaux của Pháp.

Usage Note

Claret thường được dùng để chỉ rượu vang đỏ Bordeaux, đặc biệt là ở Anh. Từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực hoặc khi thảo luận về rượu vang. Không phải tất cả các loại rượu vang đỏ đều được gọi là claret. Nó đặc trưng cho phong cách và khu vực sản xuất cụ thể.

Prepositions

of with

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a bottle of claret'. 'with' thường được dùng để chỉ sự kết hợp: 'claret with cheese'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + claret
  • fine fine claret
    (rượu claret hảo hạng)
  • vintage vintage claret
    (rượu claret niên vụ)
  • deep deep claret
    (màu đỏ claret đậm)
  • ruby ruby claret
    (màu đỏ claret ánh hồng ngọc)
Noun + claret
  • glass of a glass of claret
    (một ly rượu claret)
  • bottle of a bottle of claret
    (một chai rượu claret)
Verb + claret
  • drink drink claret
    (uống rượu claret)
  • pour pour claret
    (rót rượu claret)
  • savour savour claret
    (thưởng thức rượu claret)

Idioms

  • to spill claret

    chảy máu (thường là từ mũi hoặc mặt, mang nghĩa ẩn dụ, thân mật, đặc biệt trong thể thao đối kháng như đấm bốc)

    "The boxer took a hard punch and started to spill claret."

    (Võ sĩ dính một cú đấm mạnh và bắt đầu chảy máu mũi.)

  • claret jug

    bình đựng rượu claret (thường là bình trang trí bằng pha lê hoặc bạc, dùng để đựng rượu vang)

    "The antique silver claret jug was polished for the special dinner."

    (Chiếc bình đựng rượu claret bạc cổ được đánh bóng cho bữa tối đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

claret

noun
Lật mặt

Một loại rượu vang đỏ, khô có nguồn gốc từ vùng Bordeaux, Pháp.

"We enjoyed a bottle of claret with our meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claret".

Rượu vang Bordeaux trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh, 'claret' là tên gọi truyền thống và phổ biến cho các loại rượu vang đỏ từ vùng Bordeaux, Pháp. Mặc dù ở Pháp người ta gọi là 'Bordeaux rouge', người Anh đã dùng 'claret' trong nhiều thế kỷ, thể hiện mối quan hệ lịch sử lâu đời giữa hai quốc gia trong việc buôn bán và thưởng thức rượu vang.

Biểu tượng của truyền thống và tầng lớp

Claret thường được coi là một biểu tượng của sự tinh tế, địa vị xã hội và truyền thống Anh. Nó thường xuất hiện trong các bữa ăn tối trang trọng, câu lạc bộ tư nhân và là một phần của văn hóa rượu vang cao cấp, gắn liền với giới thượng lưu và các dịp lễ kỷ niệm tại Vương quốc Anh.