(Top Banner Ad)
red wine
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

red wine

UK: /ˌred ˈwaɪn/ • US: /ˌred ˈwaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang đỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of wine made from dark-colored (black) grapes.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu vang được làm từ nho sẫm màu (đen).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a bottle of red wine to accompany the steak."

    "Anh ấy đã gọi một chai rượu vang đỏ để dùng kèm với món bít tết."

  • "Red wine is often served at room temperature."

    "Rượu vang đỏ thường được phục vụ ở nhiệt độ phòng."

  • "Some studies suggest that moderate red wine consumption may have health benefits."

    "Một vài nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ rượu vang đỏ ở mức độ vừa phải có thể có lợi cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Adjective red màu đỏ
Noun white wine rượu vang trắng
Noun rosé wine rượu vang hồng
Adjective reddish hơi đỏ, ngả đỏ
Noun winery nhà máy sản xuất rượu vang
Noun winemaker người làm rượu vang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*woyh₁-no-
Latin
vinum
Old English
wīn
Middle English
wyn
Modern English
wine
Modern English
red wine

Nguồn gốc của Rượu Vang

Từ 'wine' (rượu vang) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ từ 'vinum' trong tiếng Latinh, sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'wīn'. Nguồn gốc xa xưa hơn nữa có thể truy ngược về Proto-Indo-European. Trong khi đó, từ 'red' (đỏ) cũng có nguồn gốc từ Proto-Indo-European *hreudh-, qua tiếng Anh cổ 'rēad'. Sự kết hợp 'red wine' là một cụm từ mô tả màu sắc của loại rượu này, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.

Rượu Vang Đỏ trong Lịch Sử

Rượu vang đã được sản xuất và thưởng thức từ hàng ngàn năm trước, với những bằng chứng khảo cổ cho thấy việc làm rượu có từ khoảng 6000 TCN. Rượu vang đỏ đặc biệt được ưa chuộng ở nhiều nền văn hóa phương Tây, không chỉ vì hương vị mà còn vì màu sắc tượng trưng cho sự sang trọng, đam mê và đôi khi cả sức khỏe (khi uống điều độ).

Usage Note

Red wine thường được ủ từ nho đỏ hoặc nho đen, với vỏ nho được giữ lại trong quá trình lên men, tạo nên màu sắc và tannin đặc trưng. Màu sắc có thể từ đỏ ruby đến đỏ tía. So với white wine, red wine thường có hương vị đậm đà hơn và hàm lượng tannin cao hơn.

Prepositions

with of

Dùng 'with' để chỉ thức ăn dùng kèm với rượu vang (e.g., 'Red wine with steak'). Dùng 'of' để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (e.g., 'A glass of red wine').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + red wine
  • dry dry red wine
    (rượu vang đỏ chát)
  • sweet sweet red wine
    (rượu vang đỏ ngọt)
  • full-bodied full-bodied red wine
    (rượu vang đỏ đậm đà (nồng độ cồn cao, hương vị mạnh))
  • light light red wine
    (rượu vang đỏ nhẹ)
  • fine fine red wine
    (rượu vang đỏ ngon/tuyệt hảo)
  • vintage vintage red wine
    (rượu vang đỏ cổ điển/được ủ lâu năm)
Verb + red wine
  • drink drink red wine
    (uống rượu vang đỏ)
  • serve serve red wine
    (phục vụ/dọn rượu vang đỏ)
  • pour pour red wine
    (rót rượu vang đỏ)
  • pair with pair red wine with
    (kết hợp rượu vang đỏ với (món ăn))
  • enjoy enjoy red wine
    (thưởng thức rượu vang đỏ)
Noun + red wine
  • glass of a glass of red wine
    (một ly rượu vang đỏ)
  • bottle of a bottle of red wine
    (một chai rượu vang đỏ)
  • lover of a lover of red wine
    (người yêu thích rượu vang đỏ)
  • connoisseur of a connoisseur of red wine
    (chuyên gia/người sành rượu vang đỏ)

Idioms

  • a glass of red wine

    một ly rượu vang đỏ (cụm từ thông dụng)

    "Would you like a glass of red wine with your dinner?"

    (Bạn có muốn dùng một ly rượu vang đỏ với bữa tối không?)

  • red wine stain

    vết rượu vang đỏ (cụm từ mô tả một vết bẩn khó tẩy)

    "Be careful not to get a red wine stain on the carpet."

    (Hãy cẩn thận đừng để bị vết rượu vang đỏ dính ra thảm.)

  • red wine headache

    đau đầu do rượu vang đỏ (cụm từ thông tục chỉ chứng đau đầu đặc trưng sau khi uống rượu vang đỏ)

    "I always get a terrible red wine headache if I drink too much."

    (Tôi luôn bị đau đầu khủng khiếp do rượu vang đỏ nếu tôi uống quá nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red wine

Danh từ
Lật mặt

Một loại rượu vang được làm từ nho sẫm màu (đen).

"He ordered a bottle of red wine to accompany the steak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's red wine is more flavorful than last year's.
Rượu vang đỏ năm nay có hương vị đậm đà hơn năm ngoái.
Phủ định
The red wine from France is not as expensive as the one from Italy.
Rượu vang đỏ từ Pháp không đắt bằng rượu vang đỏ từ Ý.
Nghi vấn
Is this the most expensive red wine on the menu?
Đây có phải là loại rượu vang đỏ đắt nhất trong thực đơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The red wine drinker's preference is for aged bottles.
Sở thích của người uống rượu vang đỏ là những chai ủ lâu năm.
Phủ định
That red wine bottle's label isn't very appealing.
Nhãn của chai rượu vang đỏ đó không hấp dẫn lắm.
Nghi vấn
Is that red wine and cheese pairing's reputation justified?
Danh tiếng của sự kết hợp rượu vang đỏ và phô mai đó có chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red wine".

Lợi ích sức khỏe và Món ăn kèm

Rượu vang đỏ thường được cho là có lợi cho sức khỏe tim mạch khi uống điều độ, nhờ chứa chất chống oxy hóa như resveratrol. Trong văn hóa phương Tây, rượu vang đỏ thường được phục vụ cùng các món thịt đỏ (như bò bít tết, thịt cừu) và phô mai đậm vị, vì hương vị đậm đà của rượu sẽ cân bằng và làm nổi bật hương vị của thức ăn.

Truyền thống xã hội và Phong tục

Rượu vang đỏ đóng vai trò quan trọng trong nhiều truyền thống và sự kiện xã hội. Nó thường được dùng trong các bữa tiệc tối, lễ kỷ niệm, hoặc làm quà tặng. Khi nâng ly, người ta thường cụng ly và nói 'Cheers!' để chúc mừng, tượng trưng cho sự đoàn kết và may mắn. Nhiệt độ phục vụ rượu vang đỏ cũng là một yếu tố quan trọng, thường là ở nhiệt độ phòng để hương vị được phát huy tốt nhất.