(Top Banner Ad)
white wine
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

white wine

UK: /ˈwaɪt waɪn/ • US: /ˈwaɪt waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang trắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic drink made from white grapes, or from red grapes with the skins removed before fermentation.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn được làm từ nho trắng, hoặc từ nho đỏ nhưng đã loại bỏ vỏ trước khi lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to drink white wine with my fish."

    "Tôi thích uống rượu vang trắng với món cá của mình."

  • "This Chardonnay is a very popular white wine."

    "Chardonnay này là một loại rượu vang trắng rất phổ biến."

  • "Do you prefer red or white wine?"

    "Bạn thích rượu vang đỏ hay rượu vang trắng hơn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiteness Độ trắng, sự trắng
Verb whiten Làm trắng
Adjective whitish Hơi trắng, ngà ngà
Noun winery Nhà máy rượu vang, xưởng sản xuất rượu vang
Noun winemaker Người làm rượu vang
Noun winemaking Nghề làm rượu vang

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kweytos
Proto-Germanic
*hwītaz
Old English
hwīt
English
white
PIE
*win-o-
Latin
vinum
Old English
wīn
English
wine
English
white wine

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'white wine' là một cụm danh từ ghép, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'white' (trắng) và 'wine' (rượu vang). 'White' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwīt', chỉ màu sắc. 'Wine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vinum', chỉ thức uống lên men từ nho. Do đó, 'white wine' đơn giản là loại rượu vang có màu trắng hoặc vàng nhạt, phản ánh chính xác đặc điểm của nó.

Usage Note

''White wine'' thường được phục vụ lạnh và thường được dùng với hải sản, thịt gia cầm hoặc các món khai vị nhẹ. Nó khác với ''red wine'' (rượu vang đỏ) và ''rosé wine'' (rượu vang hồng) về loại nho được sử dụng và quy trình sản xuất.

Prepositions

with

''White wine with [food]'' được sử dụng để chỉ sự kết hợp đồ uống với món ăn. Ví dụ: ''White wine with seafood'' (Rượu vang trắng với hải sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + white wine
  • dry dry white wine
    (rượu vang trắng không ngọt)
  • sweet sweet white wine
    (rượu vang trắng ngọt)
  • crisp crisp white wine
    (rượu vang trắng có vị tươi mát, sảng khoái)
  • chilled chilled white wine
    (rượu vang trắng ướp lạnh)
  • sparkling sparkling white wine
    (rượu vang trắng sủi bọt (vang nổ))
Verb + white wine
  • drink drink white wine
    (uống rượu vang trắng)
  • sip sip white wine
    (nhấm nháp rượu vang trắng)
  • serve serve white wine
    (phục vụ rượu vang trắng)
  • pair pair white wine with food
    (ghép rượu vang trắng với món ăn)
  • order order white wine
    (gọi rượu vang trắng)
Noun + white wine
  • glass of a glass of white wine
    (một ly rượu vang trắng)
  • bottle of a bottle of white wine
    (một chai rượu vang trắng)
  • lover of a lover of white wine
    (người yêu thích rượu vang trắng)

Idioms

  • A glass of white wine

    Một ly rượu vang trắng (thường mang ý nghĩa thư giãn, thưởng thức bữa ăn hoặc trong các dịp xã giao)

    "She enjoys a glass of white wine with her dinner every evening."

    (Cô ấy thích một ly rượu vang trắng với bữa tối của mình mỗi tối.)

  • To pair white wine with [food]

    Phối hợp rượu vang trắng với [thức ăn] (một khái niệm quan trọng trong ẩm thực, nhằm tăng hương vị)

    "White wine is often paired with seafood or chicken."

    (Rượu vang trắng thường được kết hợp với hải sản hoặc thịt gà.)

  • White wine headache

    Đau đầu do rượu vang trắng (một hiện tượng phổ biến, có thể do chất sulfit hoặc các hợp chất khác trong rượu)

    "He often gets a white wine headache if he drinks too much."

    (Anh ấy thường bị đau đầu do rượu vang trắng nếu uống quá nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white wine

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn được làm từ nho trắng, hoặc từ nho đỏ nhưng đã loại bỏ vỏ trước khi lên men.

"I prefer to drink white wine with my fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you order the seafood, I will order a bottle of white wine.
Nếu bạn gọi hải sản, tôi sẽ gọi một chai rượu vang trắng.
Phủ định
If he doesn't like fish, he won't enjoy the white wine pairing.
Nếu anh ấy không thích cá, anh ấy sẽ không thích sự kết hợp với rượu vang trắng.
Nghi vấn
Will we have white wine if we order the chicken?
Chúng ta có được uống rượu vang trắng không nếu chúng ta gọi món gà?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes white wine with her dinner.
Cô ấy thích rượu vang trắng với bữa tối của mình.
Phủ định
They don't drink white wine; they prefer red.
Họ không uống rượu vang trắng; họ thích rượu vang đỏ hơn.
Nghi vấn
Do you have any white wine?
Bạn có rượu vang trắng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drank a glass of white wine at the party last night.
Cô ấy đã uống một ly rượu vang trắng tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
I didn't buy white wine at the store yesterday.
Tôi đã không mua rượu vang trắng ở cửa hàng ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you spill white wine on the carpet?
Bạn có làm đổ rượu vang trắng lên thảm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to drink white wine with his dinner every night.
Ông tôi thường uống rượu vang trắng với bữa tối mỗi tối.
Phủ định
She didn't use to like white wine, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích rượu vang trắng, nhưng bây giờ cô ấy lại thích nó.
Nghi vấn
Did you use to prefer red wine over white wine?
Bạn đã từng thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white wine".

Thức uống kèm món ăn

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, rượu vang trắng thường được phục vụ với các món ăn nhẹ hơn như hải sản, thịt gà, thịt heo, hoặc salad. Hương vị tươi mát và độ chua của vang trắng giúp cân bằng và tôn lên hương vị của những món ăn này. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong việc kết hợp rượu và thức ăn (food pairing).

Nhiệt độ phục vụ lý tưởng

Để thưởng thức trọn vẹn hương vị, rượu vang trắng thường được phục vụ ướp lạnh, ở nhiệt độ từ 8-12°C (45-55°F). Nhiệt độ lạnh giúp giữ được sự tươi mát, độ chua và hương thơm trái cây của rượu, đặc biệt là với các loại vang trắng nhẹ như Sauvignon Blanc hay Pinot Grigio.