white wine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alcoholic drink made from white grapes, or from red grapes with the skins removed before fermentation.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống có cồn được làm từ nho trắng, hoặc từ nho đỏ nhưng đã loại bỏ vỏ trước khi lên men.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer to drink white wine with my fish."
"Tôi thích uống rượu vang trắng với món cá của mình."
-
"This Chardonnay is a very popular white wine."
"Chardonnay này là một loại rượu vang trắng rất phổ biến."
-
"Do you prefer red or white wine?"
"Bạn thích rượu vang đỏ hay rượu vang trắng hơn?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whiteness | Độ trắng, sự trắng |
| Verb | whiten | Làm trắng |
| Adjective | whitish | Hơi trắng, ngà ngà |
| Noun | winery | Nhà máy rượu vang, xưởng sản xuất rượu vang |
| Noun | winemaker | Người làm rượu vang |
| Noun | winemaking | Nghề làm rượu vang |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''White wine'' thường được phục vụ lạnh và thường được dùng với hải sản, thịt gia cầm hoặc các món khai vị nhẹ. Nó khác với ''red wine'' (rượu vang đỏ) và ''rosé wine'' (rượu vang hồng) về loại nho được sử dụng và quy trình sản xuất.
Prepositions
''White wine with [food]'' được sử dụng để chỉ sự kết hợp đồ uống với món ăn. Ví dụ: ''White wine with seafood'' (Rượu vang trắng với hải sản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry white wine (rượu vang trắng không ngọt)
-
sweet sweet white wine (rượu vang trắng ngọt)
-
crisp crisp white wine (rượu vang trắng có vị tươi mát, sảng khoái)
-
chilled chilled white wine (rượu vang trắng ướp lạnh)
-
sparkling sparkling white wine (rượu vang trắng sủi bọt (vang nổ))
-
drink drink white wine (uống rượu vang trắng)
-
sip sip white wine (nhấm nháp rượu vang trắng)
-
serve serve white wine (phục vụ rượu vang trắng)
-
pair pair white wine with food (ghép rượu vang trắng với món ăn)
-
order order white wine (gọi rượu vang trắng)
-
glass of a glass of white wine (một ly rượu vang trắng)
-
bottle of a bottle of white wine (một chai rượu vang trắng)
-
lover of a lover of white wine (người yêu thích rượu vang trắng)
Idioms
-
A glass of white wine
Một ly rượu vang trắng (thường mang ý nghĩa thư giãn, thưởng thức bữa ăn hoặc trong các dịp xã giao)
"She enjoys a glass of white wine with her dinner every evening."
(Cô ấy thích một ly rượu vang trắng với bữa tối của mình mỗi tối.)
-
To pair white wine with [food]
Phối hợp rượu vang trắng với [thức ăn] (một khái niệm quan trọng trong ẩm thực, nhằm tăng hương vị)
"White wine is often paired with seafood or chicken."
(Rượu vang trắng thường được kết hợp với hải sản hoặc thịt gà.)
-
White wine headache
Đau đầu do rượu vang trắng (một hiện tượng phổ biến, có thể do chất sulfit hoặc các hợp chất khác trong rượu)
"He often gets a white wine headache if he drinks too much."
(Anh ấy thường bị đau đầu do rượu vang trắng nếu uống quá nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white wine
Danh từMột loại đồ uống có cồn được làm từ nho trắng, hoặc từ nho đỏ nhưng đã loại bỏ vỏ trước khi lên men.
"I prefer to drink white wine with my fish."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you order the seafood, I will order a bottle of white wine. |
Nếu bạn gọi hải sản, tôi sẽ gọi một chai rượu vang trắng. |
| Phủ định | If he doesn't like fish, he won't enjoy the white wine pairing. |
Nếu anh ấy không thích cá, anh ấy sẽ không thích sự kết hợp với rượu vang trắng. |
| Nghi vấn | Will we have white wine if we order the chicken? |
Chúng ta có được uống rượu vang trắng không nếu chúng ta gọi món gà? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes white wine with her dinner. |
Cô ấy thích rượu vang trắng với bữa tối của mình. |
| Phủ định | They don't drink white wine; they prefer red. |
Họ không uống rượu vang trắng; họ thích rượu vang đỏ hơn. |
| Nghi vấn | Do you have any white wine? |
Bạn có rượu vang trắng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drank a glass of white wine at the party last night. |
Cô ấy đã uống một ly rượu vang trắng tại bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | I didn't buy white wine at the store yesterday. |
Tôi đã không mua rượu vang trắng ở cửa hàng ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you spill white wine on the carpet? |
Bạn có làm đổ rượu vang trắng lên thảm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to drink white wine with his dinner every night. |
Ông tôi thường uống rượu vang trắng với bữa tối mỗi tối. |
| Phủ định | She didn't use to like white wine, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích rượu vang trắng, nhưng bây giờ cô ấy lại thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to prefer red wine over white wine? |
Bạn đã từng thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white wine".
