(Top Banner Ad)
class mobility
C1
Noun C1 Kinh tế học, Xã hội học

class mobility

UK: /ˈklɑːs məʊˈbɪləti/ • US: /ˈklæs moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự dịch chuyển tầng lớp tính di động xã hội theo giai cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity or potential of individuals to move from one social class to another. It typically refers to movement between socioeconomic classes.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc tiềm năng của các cá nhân để di chuyển từ tầng lớp xã hội này sang tầng lớp xã hội khác. Nó thường đề cập đến sự di chuyển giữa các tầng lớp kinh tế xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased access to education can lead to greater class mobility."

    "Việc tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục có thể dẫn đến sự dịch chuyển tầng lớp xã hội lớn hơn."

  • "The American Dream is often associated with the idea of upward class mobility."

    "Giấc mơ Mỹ thường được liên kết với ý tưởng về sự dịch chuyển tầng lớp xã hội đi lên."

  • "Studies show that class mobility is lower in the US compared to some European countries."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng sự dịch chuyển tầng lớp xã hội ở Mỹ thấp hơn so với một số nước châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun class tầng lớp, giai cấp (trong xã hội)
Noun social class tầng lớp xã hội
Verb classify phân loại, xếp loại
Noun classification sự phân loại, sự xếp loại
Adjective mobile có khả năng di chuyển, lưu động
Noun mobility tính di động, khả năng di chuyển hoặc thay đổi vị trí
Adjective immobile bất động, không di động
Noun immobility sự bất động, trạng thái không di chuyển được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classis
Old French
classe
Middle English
classe
Modern English
class
Latin
mobilis
Old French
mobilité
Modern English
mobility

Nguồn gốc của 'Class Mobility'

Cụm từ 'class mobility' (sự di chuyển tầng lớp xã hội) được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Class' (tầng lớp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'classis', ban đầu chỉ một nhóm công dân hoặc một bộ phận xã hội. 'Mobility' (tính di động) có gốc từ tiếng Latin 'mobilis', nghĩa là 'có thể di chuyển'. Khi ghép lại, cụm từ này được dùng trong xã hội học để mô tả khả năng và mức độ một người hoặc một nhóm người thay đổi vị trí trong hệ thống phân cấp xã hội của mình.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để mô tả sự thay đổi vị trí xã hội của một cá nhân hoặc một nhóm người trong xã hội. 'Class mobility' có thể là 'upward' (đi lên) hoặc 'downward' (đi xuống) và thường được đo lường giữa các thế hệ (intergenerational) hoặc trong một thế hệ (intragenerational). Sự khác biệt quan trọng với các khái niệm như 'social stratification' (phân tầng xã hội) là 'class mobility' tập trung vào động lực và sự thay đổi, trong khi 'social stratification' nhấn mạnh sự ổn định và cấu trúc.

Prepositions

in between across

* **in:** Dùng để chỉ sự thay đổi diễn ra trong một hệ thống hoặc xã hội nhất định. Ví dụ: 'Class mobility in the US is relatively low.'
* **between:** Dùng để chỉ sự di chuyển giữa các tầng lớp khác nhau. Ví dụ: 'The study examined class mobility between working-class and middle-class families.'
* **across:** Dùng để chỉ sự di chuyển trên một phạm vi rộng của các tầng lớp xã hội. Ví dụ: 'Class mobility across generations has become more difficult.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + class mobility
  • upward upward class mobility
    (sự thăng tiến xã hội (di chuyển lên tầng lớp cao hơn))
  • downward downward class mobility
    (sự tụt giảm tầng lớp xã hội (di chuyển xuống tầng lớp thấp hơn))
  • limited limited class mobility
    (tính di động tầng lớp hạn chế)
  • high high class mobility
    (tính di động tầng lớp cao)
  • intergenerational intergenerational class mobility
    (sự di chuyển tầng lớp giữa các thế hệ)
Verb + class mobility
  • experience experience class mobility
    (trải nghiệm sự di chuyển tầng lớp xã hội)
  • improve improve class mobility
    (cải thiện tính di động tầng lớp)
  • hinder hinder class mobility
    (cản trở sự di chuyển tầng lớp xã hội)
  • facilitate facilitate class mobility
    (tạo điều kiện cho sự di chuyển tầng lớp xã hội)
Noun + of/to class mobility
  • rates rates of class mobility
    (tỷ lệ di chuyển tầng lớp xã hội)
  • barriers barriers to class mobility
    (những rào cản đối với sự di chuyển tầng lớp xã hội)
  • patterns patterns of class mobility
    (các mô hình di chuyển tầng lớp xã hội)

Idioms

  • upward class mobility

    sự thăng tiến xã hội, sự di chuyển lên các tầng lớp xã hội cao hơn

    "Education is often seen as a key driver of upward class mobility, offering opportunities for individuals to improve their socio-economic status."

    (Giáo dục thường được coi là yếu tố then chốt thúc đẩy sự thăng tiến xã hội, mang lại cơ hội để các cá nhân cải thiện địa vị kinh tế-xã hội của mình.)

  • downward class mobility

    sự tụt giảm tầng lớp xã hội, sự di chuyển xuống các tầng lớp xã hội thấp hơn

    "Economic crises and job losses can lead to significant downward class mobility for many families, pushing them into poverty."

    (Khủng hoảng kinh tế và mất việc làm có thể dẫn đến sự tụt giảm tầng lớp xã hội đáng kể cho nhiều gia đình, đẩy họ vào cảnh nghèo khó.)

  • intergenerational class mobility

    sự di chuyển tầng lớp giữa các thế hệ (so sánh địa vị của con cái với cha mẹ)

    "Sociologists frequently study intergenerational class mobility to understand how social status is transmitted across generations."

    (Các nhà xã hội học thường xuyên nghiên cứu sự di chuyển tầng lớp giữa các thế hệ để hiểu cách địa vị xã hội được truyền lại qua các thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

class mobility

Noun
Lật mặt

Khả năng hoặc tiềm năng của các cá nhân để di chuyển từ tầng lớp xã hội này sang tầng lớp xã hội khác. Nó thường đề cập đến sự di chuyển giữa các tầng lớp kinh tế xã hội.

"Increased access to education can lead to greater class mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "class mobility".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Giấc mơ Mỹ là một niềm tin văn hóa sâu sắc ở Hoa Kỳ, cho rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh, đều có thể đạt được thành công, thịnh vượng và cuộc sống tốt đẹp hơn thông qua sự chăm chỉ, quyết tâm và sáng kiến. Khái niệm này liên quan mật thiết đến 'class mobility' vì nó ngụ ý rằng có cơ hội lớn cho sự thăng tiến xã hội, từ nghèo khó đến giàu có, thường là trong một thế hệ.

Hệ thống Đẳng cấp (Caste System)

Hệ thống đẳng cấp, điển hình như ở Ấn Độ trong lịch sử, là một ví dụ cực đoan về một xã hội có 'class mobility' rất thấp hoặc gần như không tồn tại. Trong hệ thống này, địa vị xã hội của một người được xác định ngay từ khi sinh ra và được quy định bởi dòng dõi gia đình, khiến việc thay đổi tầng lớp là cực kỳ khó khăn hoặc bất khả thi, bất kể tài năng hay nỗ lực cá nhân. Đây là một sự tương phản rõ rệt với các xã hội đề cao sự di chuyển tầng lớp.