(Top Banner Ad)
socioeconomic
C1
adjective C1 Kinh tế học, Xã hội học

socioeconomic

UK: /ˌsəʊsɪəʊˌekəˈnɒmɪk/ • US: /ˌsoʊsioʊˌɛkəˈnɑːmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế xã hội về kinh tế xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or concerned with the interaction of social and economic factors.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc quan tâm đến sự tương tác giữa các yếu tố xã hội và kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing policies to address socioeconomic inequality."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giải quyết tình trạng bất bình đẳng kinh tế xã hội."

  • "Socioeconomic factors play a crucial role in determining health outcomes."

    "Các yếu tố kinh tế xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định kết quả sức khỏe."

  • "The research focuses on the socioeconomic impact of climate change."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động kinh tế xã hội của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective socioeconomic thuộc kinh tế xã hội
Adverb socioeconomically về mặt kinh tế xã hội
Noun socioeconomics ngành/khoa học kinh tế xã hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
English
socio- (prefix)
Ancient Greek
οἶκος (oikos) + νόμος (nomos)
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
English (19th century compound)
socioeconomic

Nguồn gốc từ 'socioeconomic'

Từ 'socioeconomic' là sự kết hợp của hai phần: 'socio-' và 'economic'. 'Socio-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'bạn đồng hành' hoặc 'đồng minh', sau này phát triển thành tiền tố liên quan đến xã hội. 'Economic' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, từ 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (quản lý), ban đầu có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Khi được ghép lại vào thế kỷ 19, 'socioeconomic' dùng để mô tả mối quan hệ phức tạp và tương tác lẫn nhau giữa các yếu tố xã hội và kinh tế, nhấn mạnh rằng chúng không thể tách rời.

Usage Note

Từ 'socioeconomic' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề, điều kiện, hoặc chính sách có ảnh hưởng đồng thời đến cả khía cạnh xã hội và kinh tế của một cộng đồng, quốc gia hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai lĩnh vực này. Khác với 'economic' (chỉ liên quan đến kinh tế) hoặc 'social' (chỉ liên quan đến xã hội), 'socioeconomic' bao hàm cả hai và mối quan hệ của chúng.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra một bối cảnh hoặc khu vực mà các yếu tố kinh tế xã hội đang hoạt động: 'socioeconomic disparities in education'. Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra một đặc điểm hoặc khía cạnh của một vấn đề hoặc tình huống: 'the socioeconomic impact of the pandemic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Socioeconomic + Noun
  • status socioeconomic status
    (địa vị kinh tế xã hội)
  • factors socioeconomic factors
    (các yếu tố kinh tế xã hội)
  • conditions socioeconomic conditions
    (các điều kiện kinh tế xã hội)
  • disparities socioeconomic disparities
    (những bất bình đẳng kinh tế xã hội)
  • background socioeconomic background
    (hoàn cảnh kinh tế xã hội)
  • development socioeconomic development
    (sự phát triển kinh tế xã hội)
Verb + Socioeconomic (object/concept)
  • address address socioeconomic issues
    (giải quyết các vấn đề kinh tế xã hội)
  • study study socioeconomic trends
    (nghiên cứu các xu hướng kinh tế xã hội)
Adverb + related to socioeconomic
  • socioeconomically socioeconomically disadvantaged
    (bị thiệt thòi về kinh tế xã hội)

Idioms

  • the socioeconomic ladder

    thang bậc kinh tế xã hội (ám chỉ thứ bậc hoặc địa vị trong xã hội dựa trên các yếu tố kinh tế và xã hội)

    "Education is often seen as a key way for individuals to climb the socioeconomic ladder."

    (Giáo dục thường được coi là một con đường quan trọng để các cá nhân leo lên thang bậc kinh tế xã hội.)

  • socioeconomic divide

    sự phân hóa/chia rẽ kinh tế xã hội (sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm người về điều kiện kinh tế và xã hội)

    "Policies are being implemented to bridge the growing socioeconomic divide in urban areas."

    (Các chính sách đang được triển khai để thu hẹp sự phân hóa kinh tế xã hội ngày càng tăng ở các khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socioeconomic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc quan tâm đến sự tương tác giữa các yếu tố xã hội và kinh tế.

"The government is implementing policies to address socioeconomic inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Socioeconomic factors significantly influence access to education.
Các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tiếp cận giáo dục.
Phủ định
The government does not ignore the socioeconomic disparities in healthcare.
Chính phủ không bỏ qua sự khác biệt kinh tế xã hội trong chăm sóc sức khỏe.
Nghi vấn
Does socioeconomic status determine a person's life opportunities?
Địa vị kinh tế xã hội có quyết định cơ hội sống của một người không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers had been studying the socioeconomic impact of the new policy for years before the report was finally published.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động kinh tế xã hội của chính sách mới trong nhiều năm trước khi báo cáo được công bố.
Phủ định
The government hadn't been addressing the socioeconomic disparities effectively before the new initiatives were implemented.
Chính phủ đã không giải quyết hiệu quả sự chênh lệch kinh tế xã hội trước khi các sáng kiến mới được thực hiện.
Nghi vấn
Had the organization been focusing on the socioeconomic factors contributing to poverty before they shifted their strategy?
Tổ chức đã tập trung vào các yếu tố kinh tế xã hội góp phần gây ra nghèo đói trước khi họ thay đổi chiến lược của mình phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has implemented policies that have significantly improved the socioeconomic status of many families.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách giúp cải thiện đáng kể tình trạng kinh tế xã hội của nhiều gia đình.
Phủ định
Researchers have not yet fully understood the long-term socioeconomic consequences of the pandemic.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa hiểu đầy đủ những hậu quả kinh tế xã hội lâu dài của đại dịch.
Nghi vấn
Has the new infrastructure project really addressed the socioeconomic disparities in the region?
Dự án cơ sở hạ tầng mới có thực sự giải quyết được sự chênh lệch kinh tế xã hội trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socioeconomic".

Địa vị kinh tế xã hội (SES)

Trong xã hội phương Tây và nhiều nơi khác, 'Địa vị kinh tế xã hội' (Socioeconomic Status - SES) là một khái niệm trung tâm để hiểu vị trí của một cá nhân hoặc gia đình trong xã hội. SES thường được đo lường dựa trên các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến cơ hội tiếp cận tài nguyên, chất lượng cuộc sống, sức khỏe và các lựa chọn giáo dục của một người.

Ảnh hưởng đến cơ hội và phúc lợi

Các yếu tố kinh tế xã hội có tác động lớn đến khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao, dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt và cơ hội việc làm thành công của mỗi người. Ví dụ, những người xuất thân từ hoàn cảnh SES thấp thường phải đối mặt với nhiều rào cản hơn trong việc đạt được thành công trong học tập và sự nghiệp so với những người có xuất phát điểm thuận lợi hơn.