classical latin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Classical Latin" refers to the form of the Latin language used by Roman authors during what is considered the golden age of Latin literature, approximately from the 1st century BC to the 1st century AD. It is distinguished by its adherence to strict grammatical rules and stylistic elegance.
Vietnamese Meaning
"Tiếng Latinh cổ điển" đề cập đến dạng tiếng Latinh được sử dụng bởi các tác giả La Mã trong thời kỳ được coi là thời kỳ hoàng kim của văn học Latinh, xấp xỉ từ thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên. Nó được phân biệt bởi sự tuân thủ các quy tắc ngữ pháp nghiêm ngặt và phong cách trang nhã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Renaissance scholars studied Classical Latin extensively."
"Nhiều học giả thời Phục hưng đã nghiên cứu sâu rộng tiếng Latinh cổ điển."
-
"The textbook focuses on the grammar of Classical Latin."
"Sách giáo khoa tập trung vào ngữ pháp của tiếng Latinh cổ điển."
-
"Cicero's writings are a prime example of Classical Latin prose."
"Các tác phẩm của Cicero là một ví dụ điển hình về văn xuôi tiếng Latinh cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | classic | cổ điển, kinh điển |
| Noun | classics | các tác phẩm kinh điển (văn học, nghệ thuật) |
| Adverb | classically | một cách cổ điển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với Vulgar Latin (tiếng Latinh bình dân), ngôn ngữ được sử dụng hàng ngày, và Late Latin (tiếng Latinh muộn), ngôn ngữ sau thời kỳ cổ điển. Classical Latin là tiêu chuẩn văn học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure classical latin (tiếng Latin cổ điển thuần túy)
-
good classical latin (tiếng Latin cổ điển tốt)
-
study classical latin (học tiếng Latin cổ điển)
-
translate classical latin (dịch tiếng Latin cổ điển)
-
speak classical latin (nói tiếng Latin cổ điển)
Idioms
-
It's all Greek to me (often applicable even when the language isn't Greek or Latin)
Tôi không hiểu gì cả. (Thường dùng khi không hiểu ngôn ngữ, dù không phải tiếng Hy Lạp hoặc Latin)
"This legal document is all Greek to me."
(Cái văn bản pháp lý này tôi chẳng hiểu gì cả.)
-
Quote someone in classical latin.
Trích dẫn ai đó bằng tiếng Latin cổ điển.
"He loves to quote Cicero in classical latin."
(Anh ấy thích trích dẫn Cicero bằng tiếng Latin cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classical latin
Tính từ"Tiếng Latinh cổ điển" đề cập đến dạng tiếng Latinh được sử dụng bởi các tác giả La Mã trong thời kỳ được coi là thời kỳ hoàng kim của văn học Latinh, xấp xỉ từ thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên. Nó được phân biệt bởi sự tuân thủ các quy tắc ngữ pháp nghiêm ngặt và phong cách trang nhã.
"Many Renaissance scholars studied Classical Latin extensively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical latin".
