ancient rome
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ancient rome'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nền văn minh bắt đầu từ một thành bang nhỏ ở Ý vào thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên và phát triển để kiểm soát toàn bộ khu vực Địa Trung Hải, cuối cùng suy tàn và sụp đổ vào thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên.
Definition (English Meaning)
The civilization that began as a small city-state in Italy in the 8th century BC and grew to control the entire Mediterranean region, eventually declining and falling in the 5th century AD.
Ví dụ Thực tế với 'Ancient rome'
-
"The study of Ancient Rome provides valuable insights into the development of Western civilization."
"Nghiên cứu về Rome cổ đại cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự phát triển của văn minh phương Tây."
-
"Ancient Rome was known for its advanced engineering and architecture."
"Rome cổ đại nổi tiếng với kỹ thuật và kiến trúc tiên tiến."
-
"Many historians study Ancient Rome to understand the origins of modern law."
"Nhiều nhà sử học nghiên cứu Rome cổ đại để hiểu nguồn gốc của luật pháp hiện đại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ancient rome'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: ancient
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ancient rome'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử và văn hóa của Rome cổ đại, bao gồm kiến trúc, luật pháp, chính trị, văn học và quân sự của nó. Cần phân biệt với 'modern Rome' (Rome hiện đại).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in Ancient Rome**: Diễn tả một điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong thời kỳ Rome cổ đại (ví dụ: 'Life in Ancient Rome').
* **of Ancient Rome**: Diễn tả một điều gì đó thuộc về hoặc liên quan đến Rome cổ đại (ví dụ: 'The ruins of Ancient Rome').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ancient rome'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The history professor is ancient history enthusiast.
|
Giáo sư lịch sử là một người đam mê lịch sử cổ đại. |
| Phủ định |
She does not study ancient Rome every day.
|
Cô ấy không nghiên cứu về Rome cổ đại mỗi ngày. |
| Nghi vấn |
Does he know much about ancient Rome?
|
Anh ấy có biết nhiều về Rome cổ đại không? |