(Top Banner Ad)
classical mythology
C1
noun phrase C1 Văn hóa, Lịch sử, Văn học

classical mythology

UK: /ˈklæsɪkl mɪˈθɒlədʒi/ • US: /ˈklæsɪkəl mɪˈθɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

thần thoại Hy Lạp-La Mã cổ điển thần thoại Hy Lạp và La Mã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The myths and legends of ancient Greece and Rome.

Vietnamese Meaning

Thần thoại và truyền thuyết của Hy Lạp và La Mã cổ đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many works of art are inspired by classical mythology."

    "Nhiều tác phẩm nghệ thuật được lấy cảm hứng từ thần thoại cổ điển."

  • "Students studying classical mythology often read Homer's Iliad and Odyssey."

    "Sinh viên nghiên cứu thần thoại cổ điển thường đọc Iliad và Odyssey của Homer."

  • "Classical mythology has significantly influenced Western art and literature."

    "Thần thoại cổ điển đã ảnh hưởng đáng kể đến nghệ thuật và văn học phương Tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myth Thần thoại, truyền thuyết
Adjective mythical Mang tính thần thoại, hư cấu
Noun classic Tác phẩm kinh điển, cổ điển
Noun classicism Chủ nghĩa cổ điển (trong nghệ thuật, kiến trúc)
Noun classicist Người nghiên cứu hoặc theo đuổi chủ nghĩa cổ điển

Synonyms

Greco-Roman mythology (Thần thoại Hy Lạp-La Mã)

Related Words

Olympian gods (Các vị thần Olympus)Homeric epics (Sử thi Homer)Roman deities (Các vị thần La Mã)

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mythos (truyện kể)
Latin
classicus (thuộc về đẳng cấp cao nhất)
Greek + Latin
mythologia (nghiên cứu thần thoại)
English (18th C)
classical mythology

Nguồn gốc 'Mythology'

Từ 'mythology' (thần thoại học) được ghép từ tiếng Hy Lạp: 'mythos' (câu chuyện, truyền thuyết) và 'logia' (sự nghiên cứu). Ban đầu, nó có nghĩa là việc nghiên cứu các truyền thuyết hoặc các câu chuyện hư cấu.

Ý nghĩa của 'Classical'

Tính từ 'classical' (cổ điển) bắt nguồn từ tiếng Latin 'classicus', ban đầu dùng để chỉ tầng lớp công dân hàng đầu. Sau này, nó được dùng để mô tả nghệ thuật và văn học của Hy Lạp và La Mã cổ đại vì chúng được coi là những chuẩn mực, những tác phẩm 'đẳng cấp cao nhất' không thể vượt qua.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến các câu chuyện, nhân vật và các chủ đề có nguồn gốc từ văn hóa Hy Lạp và La Mã cổ đại, bao gồm các vị thần, anh hùng, quái vật và các sự kiện siêu nhiên. 'Classical' ở đây nhấn mạnh đến nguồn gốc cổ điển (Hy Lạp và La Mã) để phân biệt với các loại thần thoại khác (ví dụ: thần thoại Bắc Âu, thần thoại Ai Cập).

Prepositions

about in of

Ví dụ:
- 'about': Discussing classical mythology about gods and heroes. (Bàn luận về thần thoại cổ điển về các vị thần và anh hùng.)
- 'in': Deeply rooted in classical mythology. (Bắt nguồn sâu sắc từ thần thoại cổ điển.)
- 'of': The impact of classical mythology on modern literature. (Ảnh hưởng của thần thoại cổ điển đối với văn học hiện đại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + classical mythology
  • study study classical mythology
    (nghiên cứu thần thoại cổ điển)
  • explore explore classical mythology themes
    (khám phá các chủ đề trong thần thoại cổ điển)
  • draw upon draw upon classical mythology for inspiration
    (khai thác thần thoại cổ điển để tìm cảm hứng)
Adjective + classical mythology
  • rich the rich classical mythology
    (kho tàng thần thoại cổ điển phong phú)
  • extensive extensive knowledge of classical mythology
    (kiến thức sâu rộng về thần thoại cổ điển)
  • complex the complex classical mythology
    (hệ thống thần thoại cổ điển phức tạp)
Noun + classical mythology
  • themes key themes of classical mythology
    (các chủ đề chủ đạo của thần thoại cổ điển)
  • figures iconic figures in classical mythology
    (các nhân vật mang tính biểu tượng trong thần thoại cổ điển)

Idioms

  • A grounding in classical mythology

    Một nền tảng kiến thức vững chắc về thần thoại cổ điển

    "Students of literature should have a grounding in classical mythology."

    (Sinh viên văn học nên có một nền tảng kiến thức vững chắc về thần thoại cổ điển.)

  • Echoes of classical mythology

    Dấu ấn/hình bóng của thần thoại cổ điển

    "There are distinct echoes of classical mythology in modern superhero narratives."

    (Có những dấu ấn rõ rệt của thần thoại cổ điển trong các câu chuyện siêu anh hùng hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical mythology

noun phrase
Lật mặt

Thần thoại và truyền thuyết của Hy Lạp và La Mã cổ đại.

"Many works of art are inspired by classical mythology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical mythology".

Nguồn gốc tên các Hành tinh

Một trong những ảnh hưởng lớn nhất của thần thoại cổ điển là việc đặt tên cho các hành tinh và các vật thể thiên văn. Ví dụ, Sao Hỏa (Mars) được đặt theo tên Thần Chiến tranh La Mã, và Sao Kim (Venus) là tên Thần Tình yêu.

Nền tảng của Văn minh Phương Tây

Thần thoại Hy Lạp và La Mã không chỉ là những câu chuyện giải trí; chúng còn là nền tảng cho nhiều khái niệm đạo đức, chính trị, và triết học của nền văn minh Phương Tây. Các câu chuyện về anh hùng, bi kịch và số phận đã định hình nghệ thuật và văn học kéo dài hàng thiên niên kỷ.