olympian gods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal gods and goddesses of the Greek pantheon, who were believed to live on Mount Olympus.
Vietnamese Meaning
Các vị thần và nữ thần chính trong điện thờ Hy Lạp, được cho là sống trên đỉnh Olympus.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient Greeks worshipped the Olympian gods with elaborate rituals and sacrifices."
"Người Hy Lạp cổ đại thờ cúng các vị thần Olympian bằng những nghi lễ và lễ vật công phu."
-
"Stories about the Olympian gods and their interactions with humans are central to Greek mythology."
"Những câu chuyện về các vị thần Olympian và sự tương tác của họ với con người là trung tâm của thần thoại Hy Lạp."
-
"Many aspects of modern Western culture are influenced by the beliefs and myths surrounding the Olympian gods."
"Nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây hiện đại bị ảnh hưởng bởi những tín ngưỡng và thần thoại xung quanh các vị thần Olympian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Olympian | Một vị thần trên đỉnh Olympus; hoặc một vận động viên tham gia Thế vận hội Olympic. |
| Adjective | Olympian | Thuộc về núi Olympus; hùng vĩ, cao quý, siêu phàm (như thần linh). |
| Noun | Olympus | Ngọn núi Olympus, nơi ngự trị của các vị thần Hy Lạp. |
| Adjective | Olympic | Thuộc về Thế vận hội Olympic hoặc núi Olympus. |
| Noun | Olympics | Thế vận hội Olympic. |
| Noun | god | Một vị thần (số ít). |
| Noun | goddess | Một nữ thần. |
| Adjective | godlike | Giống thần, có vẻ thần thánh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ 12 vị thần quan trọng nhất trong thần thoại Hy Lạp, bao gồm Zeus, Hera, Poseidon, Demeter, Athena, Apollo, Artemis, Ares, Aphrodite, Hephaestus, Hermes, và Dionysus (hoặc Hestia). Mặc dù có nhiều vị thần khác trong thần thoại Hy Lạp, 'olympian gods' đề cập đến nhóm này một cách cụ thể. Thỉnh thoảng, Hades cũng được xem như một vị thần Olympian, mặc dù ông sống ở Underworld.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mighty mighty Olympian gods (các vị thần Olympus hùng mạnh)
-
ancient ancient Olympian gods (các vị thần Olympus cổ đại)
-
wrathful wrathful Olympian gods (các vị thần Olympus giận dữ)
-
worship worship the Olympian gods (thờ cúng các vị thần Olympus)
-
appease appease the Olympian gods (xoa dịu các vị thần Olympus)
-
defy defy the Olympian gods (thách thức các vị thần Olympus)
-
myths myths of the Olympian gods (truyền thuyết về các vị thần Olympus)
-
realm realm of the Olympian gods (vương quốc của các vị thần Olympus)
Idioms
-
To incur the wrath of the Olympian gods
Gây ra sự thịnh nộ của các vị thần Olympus (ám chỉ hậu quả nghiêm trọng do hành động dại dột hoặc kiêu ngạo)
"By defiling the temple, the king incurred the wrath of the Olympian gods, leading to famine in his land."
(Bằng việc làm ô uế đền thờ, nhà vua đã gây ra sự thịnh nộ của các vị thần Olympus, dẫn đến nạn đói trong vương quốc của ông.)
-
To challenge the Olympian gods
Thách thức các vị thần Olympus (ám chỉ việc đối đầu với một quyền lực hoặc số phận quá lớn, thường dẫn đến thất bại)
"Her ambition was so vast, she seemed to challenge the Olympian gods themselves with her audacious plans."
(Tham vọng của cô ấy lớn đến mức, cô ấy dường như thách thức chính các vị thần Olympus bằng những kế hoạch táo bạo của mình.)
-
To be favored by the Olympian gods
Được các vị thần Olympus ưu ái (ám chỉ may mắn, được ban phước lành một cách đặc biệt)
"Despite countless dangers, he always emerged unscathed, as if favored by the Olympian gods."
(Mặc dù gặp vô số hiểm nguy, anh ấy luôn thoát ra bình an vô sự, như thể được các vị thần Olympus ưu ái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
olympian gods
Danh từCác vị thần và nữ thần chính trong điện thờ Hy Lạp, được cho là sống trên đỉnh Olympus.
"The ancient Greeks worshipped the Olympian gods with elaborate rituals and sacrifices."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the olympian gods controlled the weather was a common belief in ancient Greece. |
Việc các vị thần olympian kiểm soát thời tiết là một niềm tin phổ biến ở Hy Lạp cổ đại. |
| Phủ định | Whether the gods were truly olympian is not always mentioned in every myth. |
Việc liệu các vị thần có thực sự thuộc về đỉnh Olympus hay không không phải lúc nào cũng được đề cập trong mọi thần thoại. |
| Nghi vấn | Who believed that the gods resided on Mount Olympus is a matter of historical debate. |
Ai tin rằng các vị thần cư ngụ trên đỉnh Olympus là một vấn đề tranh luận lịch sử. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olympian gods".
