collarbone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bone of the pectoral arch; the bone joining the breastbone to the shoulder blade.
Vietnamese Meaning
Xương đòn, một xương thuộc đai ngực; xương nối xương ức với xương bả vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She broke her collarbone in the accident."
"Cô ấy bị gãy xương đòn trong vụ tai nạn."
-
"The doctor examined my collarbone after the fall."
"Bác sĩ đã kiểm tra xương đòn của tôi sau khi tôi bị ngã."
-
"A broken collarbone can take several weeks to heal."
"Xương đòn bị gãy có thể mất vài tuần để lành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Collarbone là xương dài, mỏng nằm ngang ở phía trước ngực, ngay phía trên xương sườn đầu tiên. Nó kết nối cánh tay với thân, giúp giữ cho vai không bị sụp về phía trước và cho phép phạm vi chuyển động rộng hơn. Gãy xương đòn khá phổ biến, đặc biệt ở trẻ em và vận động viên.
Prepositions
"On" thường được dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên xương: *The bruise is on my collarbone.*. "Near" được sử dụng để chỉ vị trí gần xương: *I feel pain near my collarbone.*
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent collarbone (xương quai xanh lộ rõ)
-
delicate collarbone (xương quai xanh mảnh mai)
-
sharp collarbone (xương quai xanh sắc nét)
-
break a collarbone (làm gãy xương đòn)
-
fracture a collarbone (làm rạn/nứt xương đòn)
-
injure your collarbone (làm bị thương xương đòn của bạn)
Idioms
-
to show off one's collarbones
Khoe xương quai xanh. Cụm từ mô tả hành động mặc trang phục (như áo trễ vai) để lộ ra phần xương quai xanh, vốn được coi là một nét đẹp quyến rũ.
"The off-the-shoulder top is perfect for showing off her collarbones at the party."
(Chiếc áo trễ vai đó rất hợp để cô ấy khoe xương quai xanh trong bữa tiệc.)
-
the collarbone challenge
Thử thách xương quai xanh. Một trào lưu trên mạng xã hội, người tham gia đặt nhiều đồng xu nhất có thể lên hõm xương quai xanh để chứng tỏ mình gầy.
"Many people criticized the 'collarbone challenge' for promoting unrealistic body standards."
(Nhiều người đã chỉ trích 'thử thách xương quai xanh' vì cổ xúy cho những tiêu chuẩn hình thể không thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collarbone
nounXương đòn, một xương thuộc đai ngực; xương nối xương ức với xương bả vai.
"She broke her collarbone in the accident."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the fall, my collarbone, the bone connecting my arm to my body, ached terribly. |
Sau cú ngã, xương đòn của tôi, xương nối cánh tay với cơ thể, đau dữ dội. |
| Phủ định | Despite the doctor's examination, there was no break in his collarbone, a relief to the athlete, and he could continue training. |
Mặc dù bác sĩ đã kiểm tra, không có vết nứt nào ở xương đòn của anh ấy, một sự nhẹ nhõm cho vận động viên, và anh ấy có thể tiếp tục tập luyện. |
| Nghi vấn | John, did you know that the collarbone, sometimes called the clavicle, is frequently broken in cycling accidents? |
John, bạn có biết rằng xương đòn, đôi khi được gọi là xương quai xanh, thường bị gãy trong các tai nạn xe đạp không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor confirmed that the fracture was in my collarbone. |
Bác sĩ xác nhận rằng vết nứt nằm ở xương đòn của tôi. |
| Phủ định | The X-ray did not show any damage to her collarbone. |
Ảnh chụp X-quang không cho thấy bất kỳ tổn thương nào đến xương đòn của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did he break his collarbone during the football match? |
Anh ấy có bị gãy xương đòn trong trận bóng đá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collarbone".
