(Top Banner Ad)
collarbone
B2
noun B2 Y học

collarbone

UK: /ˈkɒləbəʊn/ • US: /ˈkɑːlərboʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương quai xanh xương đòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bone of the pectoral arch; the bone joining the breastbone to the shoulder blade.

Vietnamese Meaning

Xương đòn, một xương thuộc đai ngực; xương nối xương ức với xương bả vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She broke her collarbone in the accident."

    "Cô ấy bị gãy xương đòn trong vụ tai nạn."

  • "The doctor examined my collarbone after the fall."

    "Bác sĩ đã kiểm tra xương đòn của tôi sau khi tôi bị ngã."

  • "A broken collarbone can take several weeks to heal."

    "Xương đòn bị gãy có thể mất vài tuần để lành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Technical) clavicle Xương đòn, xương quai xanh (thuật ngữ y học).
Noun (Component) collar Cổ áo; vòng cổ (cho người hoặc động vật).
Noun (Component) bone Xương.
Adjective bony Gầy trơ xương, có thể thấy rõ xương (ví dụ: bony collarbones).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin + Old English
collāre + bān
Middle English
coler-bon
Modern English
collarbone

Cái Xương Của Vòng Cổ

Từ 'collarbone' được ghép từ 'collar' (cổ áo, vòng cổ) và 'bone' (xương). Tên gọi này xuất phát từ vị trí của xương ngay dưới nơi người ta thường đeo vòng cổ (collar). Đây là một cách đặt tên rất trực quan và dễ nhớ.

Usage Note

Collarbone là xương dài, mỏng nằm ngang ở phía trước ngực, ngay phía trên xương sườn đầu tiên. Nó kết nối cánh tay với thân, giúp giữ cho vai không bị sụp về phía trước và cho phép phạm vi chuyển động rộng hơn. Gãy xương đòn khá phổ biến, đặc biệt ở trẻ em và vận động viên.

Prepositions

on near

"On" thường được dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên xương: *The bruise is on my collarbone.*. "Near" được sử dụng để chỉ vị trí gần xương: *I feel pain near my collarbone.*

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collarbone
  • prominent collarbone
    (xương quai xanh lộ rõ)
  • delicate collarbone
    (xương quai xanh mảnh mai)
  • sharp collarbone
    (xương quai xanh sắc nét)
Verb + collarbone
  • break a collarbone
    (làm gãy xương đòn)
  • fracture a collarbone
    (làm rạn/nứt xương đòn)
  • injure your collarbone
    (làm bị thương xương đòn của bạn)

Idioms

  • to show off one's collarbones

    Khoe xương quai xanh. Cụm từ mô tả hành động mặc trang phục (như áo trễ vai) để lộ ra phần xương quai xanh, vốn được coi là một nét đẹp quyến rũ.

    "The off-the-shoulder top is perfect for showing off her collarbones at the party."

    (Chiếc áo trễ vai đó rất hợp để cô ấy khoe xương quai xanh trong bữa tiệc.)

  • the collarbone challenge

    Thử thách xương quai xanh. Một trào lưu trên mạng xã hội, người tham gia đặt nhiều đồng xu nhất có thể lên hõm xương quai xanh để chứng tỏ mình gầy.

    "Many people criticized the 'collarbone challenge' for promoting unrealistic body standards."

    (Nhiều người đã chỉ trích 'thử thách xương quai xanh' vì cổ xúy cho những tiêu chuẩn hình thể không thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collarbone

noun
Lật mặt

Xương đòn, một xương thuộc đai ngực; xương nối xương ức với xương bả vai.

"She broke her collarbone in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the fall, my collarbone, the bone connecting my arm to my body, ached terribly.
Sau cú ngã, xương đòn của tôi, xương nối cánh tay với cơ thể, đau dữ dội.
Phủ định
Despite the doctor's examination, there was no break in his collarbone, a relief to the athlete, and he could continue training.
Mặc dù bác sĩ đã kiểm tra, không có vết nứt nào ở xương đòn của anh ấy, một sự nhẹ nhõm cho vận động viên, và anh ấy có thể tiếp tục tập luyện.
Nghi vấn
John, did you know that the collarbone, sometimes called the clavicle, is frequently broken in cycling accidents?
John, bạn có biết rằng xương đòn, đôi khi được gọi là xương quai xanh, thường bị gãy trong các tai nạn xe đạp không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that the fracture was in my collarbone.
Bác sĩ xác nhận rằng vết nứt nằm ở xương đòn của tôi.
Phủ định
The X-ray did not show any damage to her collarbone.
Ảnh chụp X-quang không cho thấy bất kỳ tổn thương nào đến xương đòn của cô ấy.
Nghi vấn
Did he break his collarbone during the football match?
Anh ấy có bị gãy xương đòn trong trận bóng đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collarbone".

Tiêu Chuẩn Vẻ Đẹp Hiện Đại

Trong nhiều nền văn hóa đương đại, đặc biệt là ở Đông Á và phương Tây, xương quai xanh lộ rõ được coi là một biểu tượng của sự nữ tính, mảnh mai và quyến rũ. Các xu hướng thời trang như áo cổ thuyền hay áo trễ vai thường được thiết kế để tôn lên vẻ đẹp của bộ phận này.

Chấn Thương Dễ Gặp

Gãy xương đòn (clavicle fracture) là một trong những chấn thương phổ biến nhất trong cơ thể, chiếm khoảng 5% tổng số các ca gãy xương ở người lớn. Nó thường xảy ra do ngã trực tiếp lên vai hoặc ngã chống tay, rất phổ biến ở các môn thể thao như đi xe đạp, trượt ván, và bóng đá.