(Top Banner Ad)
cleaner
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

cleaner

UK: /ˈkliːnə(r)/ • US: /ˈkliːnər/

Nghĩa tiếng Việt

người dọn dẹp nhân viên vệ sinh chất tẩy rửa nước lau (kính, sàn...)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that cleans.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật dùng để làm sạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a cleaner in a hotel."

    "Cô ấy làm nhân viên dọn dẹp trong một khách sạn."

  • "We hired a cleaner to come once a week."

    "Chúng tôi thuê một người dọn dẹp đến mỗi tuần một lần."

  • "Is this cleaner safe to use on all surfaces?"

    "Chất tẩy rửa này có an toàn để sử dụng trên mọi bề mặt không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Adjective clean sạch sẽ
Noun cleanliness sự sạch sẽ
Adjective unclean dơ bẩn, không sạch sẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
English
clean
English
cleaner

Nguồn gốc của 'cleaner'

Từ 'cleaner' xuất phát từ 'clean', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clæne', nghĩa là 'không có bụi bẩn, trong lành'. Nó ban đầu chỉ trạng thái sạch sẽ, nhưng sau đó được dùng để chỉ người hoặc vật làm cho sạch.

Usage Note

Từ 'cleaner' có thể chỉ người làm công việc dọn dẹp (như người giúp việc, nhân viên vệ sinh) hoặc một loại hóa chất, thiết bị dùng để làm sạch. Cần phân biệt với 'cleaning' (quá trình làm sạch) và 'cleanser' (thường chỉ các sản phẩm làm sạch da mặt).

Prepositions

for

'Cleaner for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chất tẩy rửa. Ví dụ: 'This is a cleaner for wood floors.' (Đây là chất tẩy rửa cho sàn gỗ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleaner
  • professional professional cleaner
    (người dọn dẹp chuyên nghiệp)
  • domestic domestic cleaner
    (người giúp việc nhà)
Verb + cleaner
  • hire hire a cleaner
    (thuê người dọn dẹp)
  • employ employ a cleaner
    (thuê người dọn dẹp)
Noun + cleaner
  • window window cleaner
    (nước lau kính)
  • carpet carpet cleaner
    (nước giặt thảm)

Idioms

  • a clean slate

    một khởi đầu mới, một trang mới

    "After the bankruptcy, he wanted a clean slate."

    (Sau khi phá sản, anh ấy muốn có một khởi đầu mới.)

  • come clean

    thú nhận, khai thật

    "He decided to come clean about his past."

    (Anh ấy quyết định thú nhận về quá khứ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleaner

danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật dùng để làm sạch.

"She works as a cleaner in a hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use the right cleaner, your house will be sparkling.
Nếu bạn sử dụng đúng loại chất tẩy rửa, ngôi nhà của bạn sẽ lấp lánh.
Phủ định
If the cleaner doesn't come today, we will have to clean the office ourselves.
Nếu người dọn dẹp không đến hôm nay, chúng ta sẽ phải tự mình dọn dẹp văn phòng.
Nghi vấn
Will the stain disappear if I use this cleaner?
Vết bẩn có biến mất không nếu tôi sử dụng chất tẩy rửa này?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaner is coming today, isn't she?
Người dọn dẹp sẽ đến hôm nay, phải không?
Phủ định
The cleaner isn't here yet, is she?
Người dọn dẹp vẫn chưa đến, phải không?
Nghi vấn
The cleaner cleans the floor, doesn't she?
Người dọn dẹp lau sàn nhà, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaner arrives at 7 AM every day.
Người dọn dẹp đến lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
Phủ định
The cleaner didn't finish the job today.
Người dọn dẹp đã không hoàn thành công việc hôm nay.
Nghi vấn
Who hired the cleaner?
Ai đã thuê người dọn dẹp?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to hire a cleaner to tidy up her apartment.
Cô ấy sẽ thuê một người dọn dẹp để dọn dẹp căn hộ của mình.
Phủ định
They are not going to use that cleaner because he's too expensive.
Họ sẽ không sử dụng người dọn dẹp đó vì anh ta quá đắt.
Nghi vấn
Are you going to buy the new vacuum cleaner?
Bạn có định mua máy hút bụi mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cleaner was very efficient yesterday.
Người dọn dẹp đã rất hiệu quả ngày hôm qua.
Phủ định
The cleaner didn't arrive until 9 AM.
Người dọn dẹp đã không đến cho đến 9 giờ sáng.
Nghi vấn
Did the cleaner use the new cleaning products?
Người dọn dẹp đã sử dụng các sản phẩm làm sạch mới phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has hired a professional cleaner.
Công ty đã thuê một người dọn dẹp chuyên nghiệp.
Phủ định
I haven't found a good cleaner yet.
Tôi vẫn chưa tìm được một người dọn dẹp giỏi nào cả.
Nghi vấn
Has she ever used that brand of cleaner before?
Cô ấy đã từng sử dụng nhãn hiệu nước tẩy rửa đó trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaner".

Vai trò của người dọn dẹp

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê người dọn dẹp nhà cửa rất phổ biến, đặc biệt đối với những người bận rộn. Đây là một nghề được tôn trọng và trả lương xứng đáng.