cleaner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that cleans.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật dùng để làm sạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works as a cleaner in a hotel."
"Cô ấy làm nhân viên dọn dẹp trong một khách sạn."
-
"We hired a cleaner to come once a week."
"Chúng tôi thuê một người dọn dẹp đến mỗi tuần một lần."
-
"Is this cleaner safe to use on all surfaces?"
"Chất tẩy rửa này có an toàn để sử dụng trên mọi bề mặt không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | clean | làm sạch, dọn dẹp |
| Adjective | clean | sạch sẽ |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ |
| Adjective | unclean | dơ bẩn, không sạch sẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cleaner' có thể chỉ người làm công việc dọn dẹp (như người giúp việc, nhân viên vệ sinh) hoặc một loại hóa chất, thiết bị dùng để làm sạch. Cần phân biệt với 'cleaning' (quá trình làm sạch) và 'cleanser' (thường chỉ các sản phẩm làm sạch da mặt).
Prepositions
'Cleaner for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chất tẩy rửa. Ví dụ: 'This is a cleaner for wood floors.' (Đây là chất tẩy rửa cho sàn gỗ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional cleaner (người dọn dẹp chuyên nghiệp)
-
domestic domestic cleaner (người giúp việc nhà)
-
hire hire a cleaner (thuê người dọn dẹp)
-
employ employ a cleaner (thuê người dọn dẹp)
-
window window cleaner (nước lau kính)
-
carpet carpet cleaner (nước giặt thảm)
Idioms
-
a clean slate
một khởi đầu mới, một trang mới
"After the bankruptcy, he wanted a clean slate."
(Sau khi phá sản, anh ấy muốn có một khởi đầu mới.)
-
come clean
thú nhận, khai thật
"He decided to come clean about his past."
(Anh ấy quyết định thú nhận về quá khứ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleaner
danh từNgười hoặc vật dùng để làm sạch.
"She works as a cleaner in a hotel."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use the right cleaner, your house will be sparkling. |
Nếu bạn sử dụng đúng loại chất tẩy rửa, ngôi nhà của bạn sẽ lấp lánh. |
| Phủ định | If the cleaner doesn't come today, we will have to clean the office ourselves. |
Nếu người dọn dẹp không đến hôm nay, chúng ta sẽ phải tự mình dọn dẹp văn phòng. |
| Nghi vấn | Will the stain disappear if I use this cleaner? |
Vết bẩn có biến mất không nếu tôi sử dụng chất tẩy rửa này? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cleaner is coming today, isn't she? |
Người dọn dẹp sẽ đến hôm nay, phải không? |
| Phủ định | The cleaner isn't here yet, is she? |
Người dọn dẹp vẫn chưa đến, phải không? |
| Nghi vấn | The cleaner cleans the floor, doesn't she? |
Người dọn dẹp lau sàn nhà, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cleaner arrives at 7 AM every day. |
Người dọn dẹp đến lúc 7 giờ sáng mỗi ngày. |
| Phủ định | The cleaner didn't finish the job today. |
Người dọn dẹp đã không hoàn thành công việc hôm nay. |
| Nghi vấn | Who hired the cleaner? |
Ai đã thuê người dọn dẹp? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to hire a cleaner to tidy up her apartment. |
Cô ấy sẽ thuê một người dọn dẹp để dọn dẹp căn hộ của mình. |
| Phủ định | They are not going to use that cleaner because he's too expensive. |
Họ sẽ không sử dụng người dọn dẹp đó vì anh ta quá đắt. |
| Nghi vấn | Are you going to buy the new vacuum cleaner? |
Bạn có định mua máy hút bụi mới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cleaner was very efficient yesterday. |
Người dọn dẹp đã rất hiệu quả ngày hôm qua. |
| Phủ định | The cleaner didn't arrive until 9 AM. |
Người dọn dẹp đã không đến cho đến 9 giờ sáng. |
| Nghi vấn | Did the cleaner use the new cleaning products? |
Người dọn dẹp đã sử dụng các sản phẩm làm sạch mới phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has hired a professional cleaner. |
Công ty đã thuê một người dọn dẹp chuyên nghiệp. |
| Phủ định | I haven't found a good cleaner yet. |
Tôi vẫn chưa tìm được một người dọn dẹp giỏi nào cả. |
| Nghi vấn | Has she ever used that brand of cleaner before? |
Cô ấy đã từng sử dụng nhãn hiệu nước tẩy rửa đó trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleaner".
